Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848,230 | 411,559 | 113,660 | 1,373,449 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895,259 | 411,559 | 113,660 | 1,420,478 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633,686 | 370,982 | 113,660 | 1,118,328 | |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848,230 | 411,559 | 113,660 | 1,373,449 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895,259 | 411,559 | 113,660 | 1,420,478 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 633,686 | 370,982 | 113,660 | 1,118,328 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 678,390 |
| 370,982 |
| 113,660 |
| 1,163,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,786 | 370,982 | 113,660 | 1,207,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766,359 | 370,982 | 113,660 | 1,251,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 370,982 | 113,660 | 1,324,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886,651 | 370,982 | 113,660 | 1,371,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 336,203 | 106,634 | 1,070,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 336,203 | 106,634 | 1,114,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 336,203 | 106,634 | 1,158,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 336,203 | 106,634 | 1,201,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 336,203 | 106,634 | 1,274,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 336,203 | 106,634 | 1,320,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 301,423 | 106,634 | 1,035,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 301,423 | 106,634 | 1,079,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 301,423 | 106,634 | 1,123,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 301,423 | 106,634 | 1,166,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 301,423 | 106,634 | 1,239,975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 301,423 | 106,634 | 1,286,100 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 147,813 | 79,366 | 863,373 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 147,813 | 79,366 | 910,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 147,813 | 79,366 | 957,891 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 147,813 | 79,366 | 1,004,171 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 147,813 | 79,366 | 1,081,170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 147,813 | 79,366 | 1,129,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 608,643 | 107,700 | 1,352,537 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 608,643 | 107,700 | 1,399,388 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 608,643 | 107,700 | 1,447,055 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 608,643 | 107,700 | 1,493,335 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 608,643 | 107,700 | 1,570,334 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 608,643 | 107,700 | 1,618,670 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 318,813 | 79,366 | 1,034,373 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 318,813 | 79,366 | 1,081,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 318,813 | 79,366 | 1,128,891 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 318,813 | 79,366 | 1,175,171 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 318,813 | 79,366 | 1,252,170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 318,813 | 79,366 | 1,300,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 266,644 | 79,366 | 975,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 266,644 | 79,366 | 1,022,359 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 266,644 | 79,366 | 1,069,558 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 266,644 | 79,366 | 1,115,385 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 266,644 | 79,366 | 1,191,628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 266,644 | 79,366 | 1,239,491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 147,813 | 79,366 | 854,713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 147,813 | 79,366 | 898,982 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 147,813 | 79,366 | 942,948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 147,813 | 79,366 | 986,098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 147,813 | 79,366 | 1,059,097 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 147,813 | 79,366 | 1,105,222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 678,390 |
| 370,982 |
| 113,660 |
| 1,163,032 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 722,786 | 370,982 | 113,660 | 1,207,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 766,359 | 370,982 | 113,660 | 1,251,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 840,074 | 370,982 | 113,660 | 1,324,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 886,651 | 370,982 | 113,660 | 1,371,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 336,203 | 106,634 | 1,070,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 336,203 | 106,634 | 1,114,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 336,203 | 106,634 | 1,158,606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 336,203 | 106,634 | 1,201,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 336,203 | 106,634 | 1,274,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 336,203 | 106,634 | 1,320,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 301,423 | 106,634 | 1,035,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 301,423 | 106,634 | 1,079,860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 301,423 | 106,634 | 1,123,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 301,423 | 106,634 | 1,166,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 301,423 | 106,634 | 1,239,975 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 301,423 | 106,634 | 1,286,100 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 147,813 | 79,366 | 863,373 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 147,813 | 79,366 | 910,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 147,813 | 79,366 | 957,891 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 147,813 | 79,366 | 1,004,171 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 147,813 | 79,366 | 1,081,170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 147,813 | 79,366 | 1,129,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 608,643 | 107,700 | 1,352,537 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 608,643 | 107,700 | 1,399,388 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 608,643 | 107,700 | 1,447,055 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 608,643 | 107,700 | 1,493,335 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 608,643 | 107,700 | 1,570,334 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 608,643 | 107,700 | 1,618,670 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636,194 | 318,813 | 79,366 | 1,034,373 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683,045 | 318,813 | 79,366 | 1,081,224 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730,712 | 318,813 | 79,366 | 1,128,891 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776,992 | 318,813 | 79,366 | 1,175,171 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853,991 | 318,813 | 79,366 | 1,252,170 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,327 | 318,813 | 79,366 | 1,300,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,957 | 266,644 | 79,366 | 975,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676,349 | 266,644 | 79,366 | 1,022,359 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723,548 | 266,644 | 79,366 | 1,069,558 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,375 | 266,644 | 79,366 | 1,115,385 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845,618 | 266,644 | 79,366 | 1,191,628 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,481 | 266,644 | 79,366 | 1,239,491 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627,534 | 147,813 | 79,366 | 854,713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671,803 | 147,813 | 79,366 | 898,982 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715,769 | 147,813 | 79,366 | 942,948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758,919 | 147,813 | 79,366 | 986,098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831,918 | 147,813 | 79,366 | 1,059,097 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878,043 | 147,813 | 79,366 | 1,105,222 |