Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 656,964 | 402,864 | 109,339 | 1,169,167 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 707,965 | 402,864 | 109,339 | 1,220,168 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 760,034 | 402,864 | 109,339 | 1,272,237 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 656,964 | 402,864 | 109,339 | 1,169,167 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 707,965 | 402,864 | 109,339 | 1,220,168 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 760,034 | 402,864 | 109,339 | 1,272,237 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 810,770 |
| 402,864 |
| 109,339 |
| 1,322,973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 852,125 | 402,864 | 109,339 | 1,364,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 900,611 | 402,864 | 109,339 | 1,412,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675,236 | 411,559 | 109,339 | 1,196,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729,157 | 411,559 | 109,339 | 1,250,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783,542 | 411,559 | 109,339 | 1,304,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837,310 | 411,559 | 109,339 | 1,358,208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871,712 | 411,559 | 109,339 | 1,392,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,044 | 411,559 | 109,339 | 1,431,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,743 | 370,982 | 109,339 | 1,149,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722,146 | 370,982 | 109,339 | 1,202,467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 776,008 | 370,982 | 109,339 | 1,256,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829,259 | 370,982 | 109,339 | 1,309,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863,330 | 370,982 | 109,339 | 1,343,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,284 | 370,982 | 109,339 | 1,382,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662,250 | 336,203 | 109,339 | 1,107,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715,135 | 336,203 | 109,339 | 1,160,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768,474 | 336,203 | 109,339 | 1,214,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821,208 | 336,203 | 109,339 | 1,266,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,948 | 336,203 | 109,339 | 1,300,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,524 | 336,203 | 109,339 | 1,339,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662,250 | 301,423 | 109,339 | 1,073,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715,135 | 301,423 | 109,339 | 1,125,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768,474 | 301,423 | 109,339 | 1,179,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821,208 | 301,423 | 109,339 | 1,231,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,948 | 301,423 | 109,339 | 1,265,710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,524 | 301,423 | 109,339 | 1,304,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663,342 | 411,559 | 109,339 | 1,184,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714,839 | 411,559 | 109,339 | 1,235,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767,413 | 411,559 | 109,339 | 1,288,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818,641 | 411,559 | 109,339 | 1,339,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860,398 | 411,559 | 109,339 | 1,381,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909,355 | 411,559 | 109,339 | 1,430,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 656,964 | 370,982 | 109,339 | 1,137,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 707,965 | 370,982 | 109,339 | 1,188,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 760,034 | 370,982 | 109,339 | 1,240,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810,770 | 370,982 | 109,339 | 1,291,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 852,125 | 370,982 | 109,339 | 1,332,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 900,611 | 370,982 | 109,339 | 1,380,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650,585 | 336,203 | 109,339 | 1,096,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701,092 | 336,203 | 109,339 | 1,146,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752,655 | 336,203 | 109,339 | 1,198,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802,898 | 336,203 | 109,339 | 1,248,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843,852 | 336,203 | 109,339 | 1,289,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891,867 | 336,203 | 109,339 | 1,337,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650,585 | 301,423 | 109,339 | 1,061,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701,092 | 301,423 | 109,339 | 1,111,854 |
| m3 |
| 810,770 |
| 402,864 |
| 109,339 |
| 1,322,973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 852,125 | 402,864 | 109,339 | 1,364,328 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 900,611 | 402,864 | 109,339 | 1,412,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 675,236 | 411,559 | 109,339 | 1,196,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729,157 | 411,559 | 109,339 | 1,250,055 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 783,542 | 411,559 | 109,339 | 1,304,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 837,310 | 411,559 | 109,339 | 1,358,208 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 871,712 | 411,559 | 109,339 | 1,392,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 911,044 | 411,559 | 109,339 | 1,431,942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 668,743 | 370,982 | 109,339 | 1,149,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 722,146 | 370,982 | 109,339 | 1,202,467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 776,008 | 370,982 | 109,339 | 1,256,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829,259 | 370,982 | 109,339 | 1,309,580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 863,330 | 370,982 | 109,339 | 1,343,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902,284 | 370,982 | 109,339 | 1,382,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662,250 | 336,203 | 109,339 | 1,107,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715,135 | 336,203 | 109,339 | 1,160,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768,474 | 336,203 | 109,339 | 1,214,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821,208 | 336,203 | 109,339 | 1,266,750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,948 | 336,203 | 109,339 | 1,300,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,524 | 336,203 | 109,339 | 1,339,066 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 662,250 | 301,423 | 109,339 | 1,073,012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 715,135 | 301,423 | 109,339 | 1,125,897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 768,474 | 301,423 | 109,339 | 1,179,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 821,208 | 301,423 | 109,339 | 1,231,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 854,948 | 301,423 | 109,339 | 1,265,710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893,524 | 301,423 | 109,339 | 1,304,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 663,342 | 411,559 | 109,339 | 1,184,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 714,839 | 411,559 | 109,339 | 1,235,737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 767,413 | 411,559 | 109,339 | 1,288,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 818,641 | 411,559 | 109,339 | 1,339,539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 860,398 | 411,559 | 109,339 | 1,381,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 909,355 | 411,559 | 109,339 | 1,430,253 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 656,964 | 370,982 | 109,339 | 1,137,285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 707,965 | 370,982 | 109,339 | 1,188,286 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 760,034 | 370,982 | 109,339 | 1,240,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810,770 | 370,982 | 109,339 | 1,291,091 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 852,125 | 370,982 | 109,339 | 1,332,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 900,611 | 370,982 | 109,339 | 1,380,932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650,585 | 336,203 | 109,339 | 1,096,127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701,092 | 336,203 | 109,339 | 1,146,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 752,655 | 336,203 | 109,339 | 1,198,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 802,898 | 336,203 | 109,339 | 1,248,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 843,852 | 336,203 | 109,339 | 1,289,394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 891,867 | 336,203 | 109,339 | 1,337,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 650,585 | 301,423 | 109,339 | 1,061,347 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 701,092 | 301,423 | 109,339 | 1,111,854 |