Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708,124 | 298,525 | 109,339 | 1,115,988 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,218 | 298,525 | 109,339 | 1,102,082 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760,940 | 298,525 | 109,339 | 1,168,804 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 708,124 | 298,525 | 109,339 | 1,115,988 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 694,218 | 298,525 | 109,339 | 1,102,082 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 760,940 | 298,525 | 109,339 | 1,168,804 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 745,276 |
| 298,525 |
| 109,339 |
| 1,153,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813,157 | 298,525 | 109,339 | 1,221,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795,026 | 298,525 | 109,339 | 1,202,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846,567 | 298,525 | 109,339 | 1,254,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835,579 | 298,525 | 109,339 | 1,243,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884,764 | 298,525 | 109,339 | 1,292,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883,123 | 298,525 | 109,339 | 1,290,987 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 2,186,597 | 8,270,245 | 10,456,842 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1,847,343 | 6,131,671 | 7,979,014 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1,789,034 | 5,681,289 | 7,470,323 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1,391,471 | 4,213,711 | 5,605,182 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1,362,316 | 3,899,266 | 5,261,582 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 1,277,502 | 3,564,076 | 4,841,578 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 120m3/h | 100m3 | 0 | 1,192,689 | 3,276,424 | 4,469,113 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 160m3/h | 100m3 | 0 | 1,113,176 | 2,890,927 | 4,004,103 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h | 100m3 | 0 | 1,449,150 | 4,154,539 | 5,603,689 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h | 100m3 | 0 | 1,130,337 | 3,216,122 | 4,346,459 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,798,390 | 7,798,390 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,896,134 | 8,896,134 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,445,710 | 7,445,710 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,346,385 | 8,346,385 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,477,106 | 9,477,106 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,936,146 | 7,936,146 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,852,227 | 8,852,227 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,167,010 | 10,167,010 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,471,167 | 8,471,167 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,610,989 | 9,610,989 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,965,847 | 10,965,847 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,139,944 | 9,139,944 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,381,434 | 11,381,434 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,926,627 | 12,926,627 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,789,592 | 10,789,592 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,498,501 | 12,498,501 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14,233,814 | 14,233,814 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,904,219 | 11,904,219 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,062,267 | 1,062,267 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,212,779 | 1,212,779 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,012,082 | 1,012,082 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,291,767 | 10,291,767 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 12,399,440 | 12,399,440 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,026,564 | 14,026,564 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 15,531,442 | 15,531,442 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,036,321 | 17,036,321 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,345,604 | 11,345,604 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,453,277 | 13,453,277 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,080,400 | 15,080,400 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 16,585,279 | 16,585,279 |
| m3 |
| 745,276 |
| 298,525 |
| 109,339 |
| 1,153,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 813,157 | 298,525 | 109,339 | 1,221,021 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 795,026 | 298,525 | 109,339 | 1,202,890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846,567 | 298,525 | 109,339 | 1,254,431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 835,579 | 298,525 | 109,339 | 1,243,443 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884,764 | 298,525 | 109,339 | 1,292,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông sàn dày >=30cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 883,123 | 298,525 | 109,339 | 1,290,987 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 16m3/h | 100m3 | 0 | 2,186,597 | 8,270,245 | 10,456,842 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 25m3/h | 100m3 | 0 | 1,847,343 | 6,131,671 | 7,979,014 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | 100m3 | 0 | 1,789,034 | 5,681,289 | 7,470,323 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h | 100m3 | 0 | 1,391,471 | 4,213,711 | 5,605,182 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 60m3/h | 100m3 | 0 | 1,362,316 | 3,899,266 | 5,261,582 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 90m3/h | 100m3 | 0 | 1,277,502 | 3,564,076 | 4,841,578 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 120m3/h | 100m3 | 0 | 1,192,689 | 3,276,424 | 4,469,113 |
| Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 160m3/h | 100m3 | 0 | 1,113,176 | 2,890,927 | 4,004,103 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 60 m3/h | 100m3 | 0 | 1,449,150 | 4,154,539 | 5,603,689 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn công suất 120 m3/h | 100m3 | 0 | 1,130,337 | 3,216,122 | 4,346,459 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,798,390 | 7,798,390 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,896,134 | 8,896,134 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 0,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,445,710 | 7,445,710 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,346,385 | 8,346,385 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,477,106 | 9,477,106 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 7,936,146 | 7,936,146 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,852,227 | 8,852,227 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,167,010 | 10,167,010 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 1,5km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 8,471,167 | 8,471,167 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,610,989 | 9,610,989 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,965,847 | 10,965,847 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 2km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 9,139,944 | 9,139,944 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,381,434 | 11,381,434 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,926,627 | 12,926,627 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 3km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 10,789,592 | 10,789,592 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 12,498,501 | 12,498,501 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 14,233,814 | 14,233,814 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 11,904,219 | 11,904,219 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,062,267 | 1,062,267 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 10,7m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,212,779 | 1,212,779 |
| Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 14,5m3 | 100m3 | 0 | 0 | 1,012,082 | 1,012,082 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10,291,767 | 10,291,767 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 12,399,440 | 12,399,440 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,026,564 | 14,026,564 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 15,531,442 | 15,531,442 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,036,321 | 17,036,321 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,345,604 | 11,345,604 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,453,277 | 13,453,277 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,080,400 | 15,080,400 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm bằng ôtô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1km, cự ly vận chuyển trong hầm <= 2km | 100m3 | 0 | 0 | 16,585,279 | 16,585,279 |