Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 512,499 | 512,499 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 576,561 | 576,561 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 368,316 | 368,316 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 512,499 | 512,499 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 576,561 | 576,561 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 368,316 | 368,316 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 436,408 |
| 436,408 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 479,739 | 479,739 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 541,641 | 541,641 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 315,242 | 315,242 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 367,782 | 367,782 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 406,312 | 406,312 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 458,852 | 458,852 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,471,365 | 5,835,726 | 11,905,301 | 24,212,392 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,124,530 | 4,462,614 | 7,245,931 | 16,833,075 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,987,363 | 3,890,484 | 5,956,772 | 13,834,619 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,077,883 | 3,203,928 | 3,807,663 | 10,089,474 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,013,241 | 1,680,791 | 4,708,100 | 8,402,132 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,687,152 | 1,548,565 | 4,239,930 | 7,475,647 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,514,723 | 1,413,797 | 3,279,491 | 6,208,011 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,381,538 | 1,360,398 | 1,929,112 | 4,671,048 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,884,518 | 1,601,964 | 5,583,571 | 10,070,053 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,368,203 | 1,474,824 | 4,784,239 | 8,627,266 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,825,204 | 1,347,684 | 3,351,288 | 6,524,176 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,495,533 | 1,296,828 | 2,513,389 | 5,305,750 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,271,487 | 6,484,140 | 13,227,830 | 26,983,457 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,843,723 | 4,958,460 | 8,051,859 | 18,854,042 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,645,763 | 4,322,760 | 6,619,967 | 15,588,490 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,686,642 | 3,559,920 | 4,231,786 | 11,478,348 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,181,815 | 2,018,983 | 5,230,764 | 9,431,562 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,837,130 | 1,858,787 | 4,710,949 | 8,406,866 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,651,145 | 1,698,590 | 3,644,421 | 6,994,156 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,508,078 | 1,632,478 | 2,142,917 | 5,283,473 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,014,623 | 1,922,357 | 5,873,225 | 10,810,205 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,483,451 | 1,769,789 | 5,034,451 | 9,287,691 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,929,610 | 1,617,221 | 3,526,426 | 7,073,257 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,588,845 | 1,556,194 | 2,645,555 | 5,790,594 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,071,808 | 6,161,204 | 12,566,566 | 25,799,578 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,668,871 | 4,711,808 | 7,648,082 | 18,028,761 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,491,503 | 4,106,622 | 6,289,335 | 14,887,460 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,547,560 | 3,381,924 | 4,018,759 | 10,948,243 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,097,646 | 1,851,158 | 4,969,432 | 8,918,236 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,762,221 | 1,703,676 | 4,476,252 | 7,942,149 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,583,080 | 1,556,194 | 3,464,168 | 6,603,442 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,444,836 | 1,497,709 | 2,036,827 | 4,979,372 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,933,309 | 1,762,160 | 5,705,147 | 10,400,616 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,411,430 | 1,622,306 | 4,884,329 | 8,918,065 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,864,366 | 1,482,452 | 3,420,901 | 6,767,719 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,530,563 | 1,426,511 | 2,563,421 | 5,520,495 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,014,623 | 3,821,828 | 19,276,533 | 26,112,984 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,483,451 | 3,498,893 | 17,162,612 | 23,144,956 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,929,610 | 3,178,500 | 14,238,199 | 19,346,309 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,588,845 | 2,982,704 | 12,681,497 | 17,253,046 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 436,408 |
| 436,408 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 479,739 | 479,739 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 541,641 | 541,641 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 315,242 | 315,242 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 367,782 | 367,782 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 406,312 | 406,312 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 458,852 | 458,852 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,471,365 | 5,835,726 | 11,905,301 | 24,212,392 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,124,530 | 4,462,614 | 7,245,931 | 16,833,075 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,987,363 | 3,890,484 | 5,956,772 | 13,834,619 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,077,883 | 3,203,928 | 3,807,663 | 10,089,474 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,013,241 | 1,680,791 | 4,708,100 | 8,402,132 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,687,152 | 1,548,565 | 4,239,930 | 7,475,647 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,514,723 | 1,413,797 | 3,279,491 | 6,208,011 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,381,538 | 1,360,398 | 1,929,112 | 4,671,048 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,884,518 | 1,601,964 | 5,583,571 | 10,070,053 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,368,203 | 1,474,824 | 4,784,239 | 8,627,266 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,825,204 | 1,347,684 | 3,351,288 | 6,524,176 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,495,533 | 1,296,828 | 2,513,389 | 5,305,750 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,271,487 | 6,484,140 | 13,227,830 | 26,983,457 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,843,723 | 4,958,460 | 8,051,859 | 18,854,042 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,645,763 | 4,322,760 | 6,619,967 | 15,588,490 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,686,642 | 3,559,920 | 4,231,786 | 11,478,348 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,181,815 | 2,018,983 | 5,230,764 | 9,431,562 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,837,130 | 1,858,787 | 4,710,949 | 8,406,866 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,651,145 | 1,698,590 | 3,644,421 | 6,994,156 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,508,078 | 1,632,478 | 2,142,917 | 5,283,473 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,014,623 | 1,922,357 | 5,873,225 | 10,810,205 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,483,451 | 1,769,789 | 5,034,451 | 9,287,691 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,929,610 | 1,617,221 | 3,526,426 | 7,073,257 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,588,845 | 1,556,194 | 2,645,555 | 5,790,594 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 7,071,808 | 6,161,204 | 12,566,566 | 25,799,578 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,668,871 | 4,711,808 | 7,648,082 | 18,028,761 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,491,503 | 4,106,622 | 6,289,335 | 14,887,460 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,547,560 | 3,381,924 | 4,018,759 | 10,948,243 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,097,646 | 1,851,158 | 4,969,432 | 8,918,236 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,762,221 | 1,703,676 | 4,476,252 | 7,942,149 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,583,080 | 1,556,194 | 3,464,168 | 6,603,442 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,444,836 | 1,497,709 | 2,036,827 | 4,979,372 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,933,309 | 1,762,160 | 5,705,147 | 10,400,616 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,411,430 | 1,622,306 | 4,884,329 | 8,918,065 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,864,366 | 1,482,452 | 3,420,901 | 6,767,719 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,530,563 | 1,426,511 | 2,563,421 | 5,520,495 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,014,623 | 3,821,828 | 19,276,533 | 26,112,984 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 2,483,451 | 3,498,893 | 17,162,612 | 23,144,956 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,929,610 | 3,178,500 | 14,238,199 | 19,346,309 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,588,845 | 2,982,704 | 12,681,497 | 17,253,046 |