Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 80,528 | 52,169 | 0 | 132,697 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 123,892 | 49,271 | 0 | 173,163 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 117,004 | 47,193 | 0 | 164,197 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 80,528 | 52,169 | 0 | 132,697 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 123,892 | 49,271 | 0 | 173,163 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 117,004 | 47,193 | 0 | 164,197 | |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 |
| 149,522 |
| 50,339 |
| 0 |
| 199,861 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 116,150 | 37,754 | 0 | 153,904 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 116,150 | 40,900 | 0 | 157,050 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 74,254 | 45,620 | 0 | 119,874 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73,959 | 44,990 | 0 | 118,949 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73,664 | 43,732 | 0 | 117,396 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1,542,169 | 110,116 | 4,173 | 1,656,458 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1,541,854 | 94,385 | 4,173 | 1,640,412 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1,541,643 | 81,801 | 4,173 | 1,627,617 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 501,667 | 110,116 | 4,173 | 615,956 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 501,352 | 94,385 | 4,173 | 599,910 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 572,548 | 81,801 | 4,173 | 658,522 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 908,190 | 100,678 | 5,563 | 1,014,431 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 908,190 | 110,116 | 5,563 | 1,023,869 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 908,190 | 135,286 | 9,736 | 1,053,212 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 47,365 | 31,462 | 0 | 78,827 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 30,872 | 44,047 | 0 | 74,919 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 62,634 | 144,724 | 0 | 207,358 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 177,910 | 6,292 | 0 | 184,202 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 325,666 | 136,906 | 0 | 462,572 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 257,416 | 136,906 | 0 | 394,322 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 168,462 | 188,771 | 0 | 357,233 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 118,965 | 40,900 | 0 | 159,865 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 81,688 | 113,263 | 0 | 194,951 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 85,302 | 132,140 | 0 | 217,442 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 121,630 | 94,385 | 0 | 216,015 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 38,730 | 119,555 | 0 | 158,285 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 51,330 | 119,555 | 0 | 170,885 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 45,030 | 182,478 | 0 | 227,508 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 55,530 | 182,478 | 0 | 238,008 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 4,410 | 48,944 | 0 | 53,354 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 11,025 | 58,870 | 0 | 69,895 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 19,845 | 136,906 | 0 | 156,751 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 28,665 | 167,710 | 0 | 196,375 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 2,412,600 | 1,887,708 | 0 | 4,300,308 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 2,412,600 | 2,359,635 | 0 | 4,772,235 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 51,330 | 239,110 | 0 | 290,440 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 76,530 | 239,110 | 0 | 315,640 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 25,040 | 264,279 | 0 | 289,319 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 18,740 | 232,817 | 0 | 251,557 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 50,320 | 94,385 | 0 | 144,705 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 75,520 | 103,824 | 0 | 179,344 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 102,693 | 31,462 | 0 | 134,155 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 3,112 | 15,731 | 0 | 18,843 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 36,214 | 22,023 | 0 | 58,237 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 41,086 | 25,169 | 0 | 66,255 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 36,214 | 28,316 | 0 | 64,530 |
| 149,522 |
| 50,339 |
| 0 |
| 199,861 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 116,150 | 37,754 | 0 | 153,904 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 116,150 | 40,900 | 0 | 157,050 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 74,254 | 45,620 | 0 | 119,874 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73,959 | 44,990 | 0 | 118,949 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73,664 | 43,732 | 0 | 117,396 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1,542,169 | 110,116 | 4,173 | 1,656,458 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1,541,854 | 94,385 | 4,173 | 1,640,412 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1,541,643 | 81,801 | 4,173 | 1,627,617 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 501,667 | 110,116 | 4,173 | 615,956 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 501,352 | 94,385 | 4,173 | 599,910 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 572,548 | 81,801 | 4,173 | 658,522 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 908,190 | 100,678 | 5,563 | 1,014,431 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 908,190 | 110,116 | 5,563 | 1,023,869 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 908,190 | 135,286 | 9,736 | 1,053,212 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 47,365 | 31,462 | 0 | 78,827 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 30,872 | 44,047 | 0 | 74,919 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 62,634 | 144,724 | 0 | 207,358 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 177,910 | 6,292 | 0 | 184,202 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 325,666 | 136,906 | 0 | 462,572 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 257,416 | 136,906 | 0 | 394,322 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 168,462 | 188,771 | 0 | 357,233 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 118,965 | 40,900 | 0 | 159,865 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 81,688 | 113,263 | 0 | 194,951 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 85,302 | 132,140 | 0 | 217,442 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 121,630 | 94,385 | 0 | 216,015 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 38,730 | 119,555 | 0 | 158,285 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 51,330 | 119,555 | 0 | 170,885 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 45,030 | 182,478 | 0 | 227,508 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 55,530 | 182,478 | 0 | 238,008 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 4,410 | 48,944 | 0 | 53,354 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 11,025 | 58,870 | 0 | 69,895 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 19,845 | 136,906 | 0 | 156,751 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 28,665 | 167,710 | 0 | 196,375 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 2,412,600 | 1,887,708 | 0 | 4,300,308 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 2,412,600 | 2,359,635 | 0 | 4,772,235 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 51,330 | 239,110 | 0 | 290,440 |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 76,530 | 239,110 | 0 | 315,640 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 25,040 | 264,279 | 0 | 289,319 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 18,740 | 232,817 | 0 | 251,557 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 50,320 | 94,385 | 0 | 144,705 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 75,520 | 103,824 | 0 | 179,344 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 102,693 | 31,462 | 0 | 134,155 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 3,112 | 15,731 | 0 | 18,843 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 36,214 | 22,023 | 0 | 58,237 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 41,086 | 25,169 | 0 | 66,255 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 36,214 | 28,316 | 0 | 64,530 |