Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,829,920 | 6,208,159 | 1,423,985 | 11,462,064 | |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 10,392,536 | 26,664,360 | 41,509,030 | 78,565,926 | |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,459,036 | 26,664,360 | 66,472,835 | 106,596,231 | |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,829,920 | 6,208,159 | 1,423,985 | 11,462,064 | |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 10,392,536 | 26,664,360 | 41,509,030 | 78,565,926 | |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,459,036 | 26,664,360 | 66,472,835 | 106,596,231 | |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn |
| m2 |
| 0 |
| 280,945 |
| 20,199 |
| 301,144 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 683,808 | 288,822 | 972,630 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 511,531 | 218,049 | 729,580 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 23,854 | 8,988 | 32,842 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 14,210 | 2,318,640 | 1,290,813 | 3,623,663 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 17,615 | 3,043,215 | 1,659,617 | 4,720,447 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 18,652,286 | 1,598,259 | 965,529 | 21,216,074 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 663,584 | 13,748,807 | 2,019,552 | 16,431,943 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 733,133 | 15,416,282 | 2,244,126 | 18,393,541 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,284,131 | 393,273 | 0 | 1,677,404 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 11,191,950 | 936,151 | 99,799 | 12,227,900 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 11,191,950 | 1,063,676 | 99,799 | 12,355,425 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 7,354,200 | 837,609 | 99,799 | 8,291,608 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 427,004 | 1,594,065 | 48,806 | 2,069,875 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 478,233 | 1,883,895 | 58,567 | 2,420,695 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 555,300 | 2,086,776 | 85,194 | 2,727,270 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 371,400 | 1,014,405 | 0 | 1,385,805 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 53,000 | 278,237 | 0 | 331,237 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 1,292,585 | 353,593 | 1,385 | 1,647,563 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 2,273,835 | 579,660 | 1,385 | 2,854,880 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 173,400 | 37,678 | 0 | 211,078 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 173,400 | 46,373 | 0 | 219,773 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 173,400 | 75,356 | 0 | 248,756 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 173,400 | 101,441 | 0 | 274,841 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 32,555 | 0 | 32,555 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 39,530 | 0 | 39,530 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 55,808 | 0 | 55,808 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 76,736 | 0 | 76,736 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 79,061 | 0 | 79,061 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 72,085 | 0 | 72,085 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 46,506 | 0 | 46,506 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 44,181 | 0 | 44,181 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 88,362 | 0 | 88,362 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 88,362 | 0 | 88,362 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 34,880 | 0 | 34,880 |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 25,579 | 0 | 25,579 |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 32,555 | 0 | 32,555 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 20,928 | 0 | 20,928 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 202,303 | 0 | 202,303 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 130,218 | 0 | 130,218 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 174,399 | 0 | 174,399 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 109,290 | 0 | 109,290 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 79,061 | 0 | 79,061 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 48,832 | 0 | 48,832 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 137,194 | 0 | 137,194 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 197,652 | 0 | 197,652 |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 104,639 | 0 | 104,639 |
| m2 |
| 0 |
| 280,945 |
| 20,199 |
| 301,144 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 683,808 | 288,822 | 972,630 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 511,531 | 218,049 | 729,580 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 23,854 | 8,988 | 32,842 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 14,210 | 2,318,640 | 1,290,813 | 3,623,663 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 17,615 | 3,043,215 | 1,659,617 | 4,720,447 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 18,652,286 | 1,598,259 | 965,529 | 21,216,074 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 663,584 | 13,748,807 | 2,019,552 | 16,431,943 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 733,133 | 15,416,282 | 2,244,126 | 18,393,541 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,284,131 | 393,273 | 0 | 1,677,404 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 11,191,950 | 936,151 | 99,799 | 12,227,900 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 11,191,950 | 1,063,676 | 99,799 | 12,355,425 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 7,354,200 | 837,609 | 99,799 | 8,291,608 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 427,004 | 1,594,065 | 48,806 | 2,069,875 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 478,233 | 1,883,895 | 58,567 | 2,420,695 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 555,300 | 2,086,776 | 85,194 | 2,727,270 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 371,400 | 1,014,405 | 0 | 1,385,805 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 53,000 | 278,237 | 0 | 331,237 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 1,292,585 | 353,593 | 1,385 | 1,647,563 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 2,273,835 | 579,660 | 1,385 | 2,854,880 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 173,400 | 37,678 | 0 | 211,078 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 173,400 | 46,373 | 0 | 219,773 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 173,400 | 75,356 | 0 | 248,756 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 173,400 | 101,441 | 0 | 274,841 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 32,555 | 0 | 32,555 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 39,530 | 0 | 39,530 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 55,808 | 0 | 55,808 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 76,736 | 0 | 76,736 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 79,061 | 0 | 79,061 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 72,085 | 0 | 72,085 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 46,506 | 0 | 46,506 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 44,181 | 0 | 44,181 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 88,362 | 0 | 88,362 |
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 88,362 | 0 | 88,362 |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 34,880 | 0 | 34,880 |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 25,579 | 0 | 25,579 |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 32,555 | 0 | 32,555 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 20,928 | 0 | 20,928 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 202,303 | 0 | 202,303 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 130,218 | 0 | 130,218 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 174,399 | 0 | 174,399 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 109,290 | 0 | 109,290 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 79,061 | 0 | 79,061 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 48,832 | 0 | 48,832 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 137,194 | 0 | 137,194 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 197,652 | 0 | 197,652 |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 104,639 | 0 | 104,639 |