Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,139 | 39,139 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 34,034 | 34,034 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,084 | 44,084 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,139 | 39,139 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 34,034 | 34,034 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,084 | 44,084 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 30,667 |
| 30,667 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,834 | 26,834 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,972 | 41,972 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,927 | 30,927 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,509 | 26,509 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,301 | 41,301 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 35,401 | 35,401 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 29,501 | 29,501 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37,141 | 37,141 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,951 | 30,951 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 21,666 | 21,666 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 31,524 | 31,524 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,519 | 24,519 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 17,513 | 17,513 |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 30,667 |
| 30,667 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,834 | 26,834 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,972 | 41,972 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,927 | 30,927 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,509 | 26,509 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,301 | 41,301 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 35,401 | 35,401 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 29,501 | 29,501 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 37,141 | 37,141 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,951 | 30,951 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 21,666 | 21,666 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 31,524 | 31,524 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,519 | 24,519 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 17,513 | 17,513 |