Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125 | m3 | 580,219 | 1,002,812 | 16,840 | 1,599,871 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 496,814 | 1,168,015 | 16,840 | 1,681,669 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 526,205 | 1,168,015 | 16,840 | 1,711,060 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125 | m3 | 580,219 | 1,002,812 | 16,840 | 1,599,871 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 496,814 | 1,168,015 | 16,840 | 1,681,669 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 526,205 | 1,168,015 | 16,840 | 1,711,060 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 |
| 556,071 |
| 1,168,015 |
| 16,840 |
| 1,740,926 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125 | m3 | 583,178 | 1,168,015 | 16,840 | 1,768,033 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 523,776 | 1,585,370 | 18,428 | 2,127,574 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 555,966 | 1,585,370 | 18,428 | 2,159,764 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 588,677 | 1,585,370 | 18,428 | 2,192,475 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125 | m3 | 618,365 | 1,585,370 | 18,428 | 2,222,163 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 523,776 | 1,854,912 | 18,428 | 2,397,116 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 555,966 | 1,854,912 | 18,428 | 2,429,306 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 588,677 | 1,854,912 | 18,428 | 2,462,017 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125 | m3 | 618,365 | 1,854,912 | 18,428 | 2,491,705 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 523,776 | 2,205,606 | 18,428 | 2,747,810 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 555,966 | 2,205,606 | 18,428 | 2,780,000 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 588,677 | 2,205,606 | 18,428 | 2,812,711 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125 | m3 | 618,365 | 2,205,606 | 18,428 | 2,842,399 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 1,891,803 | 657,914 | 7,308 | 2,557,025 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 1,902,467 | 657,914 | 7,308 | 2,567,689 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,913,302 | 657,914 | 7,308 | 2,578,524 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 1,923,137 | 657,914 | 7,308 | 2,588,359 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,891,803 | 741,965 | 7,308 | 2,641,076 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,902,467 | 741,965 | 7,308 | 2,651,740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,913,302 | 741,965 | 7,308 | 2,662,575 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,923,137 | 741,965 | 7,308 | 2,672,410 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,986,393 | 794,134 | 7,308 | 2,787,835 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,997,590 | 794,134 | 7,308 | 2,799,032 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,968 | 794,134 | 7,308 | 2,810,410 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 2,019,294 | 794,134 | 7,308 | 2,820,736 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,832,766 | 652,118 | 8,579 | 2,493,463 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,845,429 | 652,118 | 8,579 | 2,506,126 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,858,297 | 652,118 | 8,579 | 2,518,994 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,869,975 | 652,118 | 8,579 | 2,530,672 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,924,405 | 773,846 | 8,579 | 2,706,830 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,937,701 | 773,846 | 8,579 | 2,720,126 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,951,211 | 773,846 | 8,579 | 2,733,636 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,963,474 | 773,846 | 8,579 | 2,745,899 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 1,968,427 | 1,269,455 | 10,485 | 3,248,367 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 1,985,922 | 1,269,455 | 10,485 | 3,265,862 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 2,003,699 | 1,269,455 | 10,485 | 3,283,639 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 2,019,834 | 1,269,455 | 10,485 | 3,299,774 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 854,631 | 785,439 | 11,438 | 1,651,508 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 874,625 | 785,439 | 11,438 | 1,671,502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 894,942 | 785,439 | 11,438 | 1,691,819 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 913,382 | 785,439 | 11,438 | 1,710,259 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 854,631 | 878,185 | 11,438 | 1,744,254 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,625 | 878,185 | 11,438 | 1,764,248 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 894,942 | 878,185 | 11,438 | 1,784,565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 913,382 | 878,185 | 11,438 | 1,803,005 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 897,363 | 959,337 | 11,438 | 1,868,138 |
| 556,071 |
| 1,168,015 |
| 16,840 |
| 1,740,926 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125 | m3 | 583,178 | 1,168,015 | 16,840 | 1,768,033 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 523,776 | 1,585,370 | 18,428 | 2,127,574 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 555,966 | 1,585,370 | 18,428 | 2,159,764 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 588,677 | 1,585,370 | 18,428 | 2,192,475 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125 | m3 | 618,365 | 1,585,370 | 18,428 | 2,222,163 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 523,776 | 1,854,912 | 18,428 | 2,397,116 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 555,966 | 1,854,912 | 18,428 | 2,429,306 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 588,677 | 1,854,912 | 18,428 | 2,462,017 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125 | m3 | 618,365 | 1,854,912 | 18,428 | 2,491,705 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 523,776 | 2,205,606 | 18,428 | 2,747,810 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 555,966 | 2,205,606 | 18,428 | 2,780,000 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 588,677 | 2,205,606 | 18,428 | 2,812,711 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125 | m3 | 618,365 | 2,205,606 | 18,428 | 2,842,399 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 1,891,803 | 657,914 | 7,308 | 2,557,025 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 1,902,467 | 657,914 | 7,308 | 2,567,689 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,913,302 | 657,914 | 7,308 | 2,578,524 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 1,923,137 | 657,914 | 7,308 | 2,588,359 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,891,803 | 741,965 | 7,308 | 2,641,076 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,902,467 | 741,965 | 7,308 | 2,651,740 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,913,302 | 741,965 | 7,308 | 2,662,575 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,923,137 | 741,965 | 7,308 | 2,672,410 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,986,393 | 794,134 | 7,308 | 2,787,835 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,997,590 | 794,134 | 7,308 | 2,799,032 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,968 | 794,134 | 7,308 | 2,810,410 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 2,019,294 | 794,134 | 7,308 | 2,820,736 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,832,766 | 652,118 | 8,579 | 2,493,463 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,845,429 | 652,118 | 8,579 | 2,506,126 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,858,297 | 652,118 | 8,579 | 2,518,994 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,869,975 | 652,118 | 8,579 | 2,530,672 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,924,405 | 773,846 | 8,579 | 2,706,830 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,937,701 | 773,846 | 8,579 | 2,720,126 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,951,211 | 773,846 | 8,579 | 2,733,636 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,963,474 | 773,846 | 8,579 | 2,745,899 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 50 | m3 | 1,968,427 | 1,269,455 | 10,485 | 3,248,367 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 75 | m3 | 1,985,922 | 1,269,455 | 10,485 | 3,265,862 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 100 | m3 | 2,003,699 | 1,269,455 | 10,485 | 3,283,639 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM mác 125 | m3 | 2,019,834 | 1,269,455 | 10,485 | 3,299,774 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 854,631 | 785,439 | 11,438 | 1,651,508 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 874,625 | 785,439 | 11,438 | 1,671,502 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 894,942 | 785,439 | 11,438 | 1,691,819 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 125 | m3 | 913,382 | 785,439 | 11,438 | 1,710,259 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 854,631 | 878,185 | 11,438 | 1,744,254 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 874,625 | 878,185 | 11,438 | 1,764,248 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 894,942 | 878,185 | 11,438 | 1,784,565 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 913,382 | 878,185 | 11,438 | 1,803,005 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 897,363 | 959,337 | 11,438 | 1,868,138 |