Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 521,694 | 59,133 | 1,420,149 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 521,694 | 59,133 | 1,447,613 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 573,863 | 110,459 | 1,464,915 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 521,694 | 59,133 | 1,420,149 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 521,694 | 59,133 | 1,447,613 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 573,863 | 110,459 | 1,464,915 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 812,285 |
| 573,863 |
| 110,459 |
| 1,496,607 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 573,863 | 110,459 | 1,523,644 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 573,863 | 110,459 | 1,551,108 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 599,948 | 163,847 | 1,544,388 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 599,948 | 163,847 | 1,576,080 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 599,948 | 163,847 | 1,603,117 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 599,948 | 163,847 | 1,630,581 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,043,388 | 11,756 | 1,835,737 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,043,388 | 11,756 | 1,867,429 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,043,388 | 11,756 | 1,894,466 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,043,388 | 11,756 | 1,921,930 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,159,320 | 59,133 | 1,999,046 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,159,320 | 59,133 | 2,030,738 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,159,320 | 59,133 | 2,057,775 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,159,320 | 59,133 | 2,085,239 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,275,252 | 110,459 | 2,166,304 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,275,252 | 110,459 | 2,197,996 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,275,252 | 110,459 | 2,225,033 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,275,252 | 110,459 | 2,252,497 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,333,218 | 163,847 | 2,277,658 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,333,218 | 163,847 | 2,309,350 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,333,218 | 163,847 | 2,336,387 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,333,218 | 163,847 | 2,363,851 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 820,135 | 991,219 | 12,709 | 1,824,063 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 856,087 | 991,219 | 12,709 | 1,860,015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 886,759 | 991,219 | 12,709 | 1,890,687 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 917,913 | 991,219 | 12,709 | 1,921,841 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 825,493 | 1,333,218 | 13,662 | 2,172,373 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 863,500 | 1,333,218 | 13,662 | 2,210,380 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 895,924 | 1,333,218 | 13,662 | 2,242,804 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 928,858 | 1,333,218 | 13,662 | 2,275,738 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,147,727 | 11,438 | 1,971,006 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,147,727 | 11,438 | 2,001,676 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,147,727 | 11,438 | 2,027,842 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,147,727 | 11,438 | 2,054,419 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,275,252 | 58,816 | 2,145,909 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,275,252 | 58,816 | 2,176,579 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,275,252 | 58,816 | 2,202,745 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,275,252 | 58,816 | 2,229,322 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,402,777 | 110,141 | 2,324,759 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,402,777 | 110,141 | 2,355,429 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,402,777 | 110,141 | 2,381,595 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,402,777 | 110,141 | 2,408,172 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,466,540 | 163,529 | 2,441,910 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,466,540 | 163,529 | 2,472,580 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,466,540 | 163,529 | 2,498,746 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,466,540 | 163,529 | 2,525,323 |
| m3 |
| 812,285 |
| 573,863 |
| 110,459 |
| 1,496,607 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 573,863 | 110,459 | 1,523,644 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 573,863 | 110,459 | 1,551,108 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 599,948 | 163,847 | 1,544,388 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 599,948 | 163,847 | 1,576,080 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 599,948 | 163,847 | 1,603,117 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 599,948 | 163,847 | 1,630,581 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,043,388 | 11,756 | 1,835,737 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,043,388 | 11,756 | 1,867,429 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,043,388 | 11,756 | 1,894,466 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,043,388 | 11,756 | 1,921,930 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,159,320 | 59,133 | 1,999,046 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,159,320 | 59,133 | 2,030,738 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,159,320 | 59,133 | 2,057,775 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,159,320 | 59,133 | 2,085,239 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,275,252 | 110,459 | 2,166,304 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,275,252 | 110,459 | 2,197,996 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,275,252 | 110,459 | 2,225,033 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,275,252 | 110,459 | 2,252,497 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 780,593 | 1,333,218 | 163,847 | 2,277,658 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 812,285 | 1,333,218 | 163,847 | 2,309,350 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 839,322 | 1,333,218 | 163,847 | 2,336,387 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866,786 | 1,333,218 | 163,847 | 2,363,851 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 25 | m3 | 820,135 | 991,219 | 12,709 | 1,824,063 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | m3 | 856,087 | 991,219 | 12,709 | 1,860,015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 75 | m3 | 886,759 | 991,219 | 12,709 | 1,890,687 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | m3 | 917,913 | 991,219 | 12,709 | 1,921,841 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 825,493 | 1,333,218 | 13,662 | 2,172,373 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 863,500 | 1,333,218 | 13,662 | 2,210,380 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 895,924 | 1,333,218 | 13,662 | 2,242,804 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 928,858 | 1,333,218 | 13,662 | 2,275,738 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,147,727 | 11,438 | 1,971,006 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,147,727 | 11,438 | 2,001,676 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,147,727 | 11,438 | 2,027,842 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,147,727 | 11,438 | 2,054,419 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,275,252 | 58,816 | 2,145,909 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,275,252 | 58,816 | 2,176,579 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,275,252 | 58,816 | 2,202,745 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,275,252 | 58,816 | 2,229,322 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,402,777 | 110,141 | 2,324,759 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,402,777 | 110,141 | 2,355,429 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,402,777 | 110,141 | 2,381,595 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,402,777 | 110,141 | 2,408,172 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 811,841 | 1,466,540 | 163,529 | 2,441,910 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 842,511 | 1,466,540 | 163,529 | 2,472,580 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 868,677 | 1,466,540 | 163,529 | 2,498,746 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 895,254 | 1,466,540 | 163,529 | 2,525,323 |