Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 234,857 | 844,692 | 1,079,549 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 311,593 | 1,041,039 | 1,352,632 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 376,702 | 1,325,321 | 1,702,023 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 234,857 | 844,692 | 1,079,549 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 311,593 | 1,041,039 | 1,352,632 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 376,702 | 1,325,321 | 1,702,023 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV |
| 100m3 |
| 0 |
| 583,655 |
| 1,905,560 |
| 2,489,215 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 232,532 | 702,000 | 934,532 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 306,942 | 834,175 | 1,141,117 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 376,702 | 1,048,661 | 1,425,363 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 581,330 | 1,352,563 | 1,933,893 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 225,556 | 711,449 | 937,005 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 295,316 | 830,054 | 1,125,370 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 365,075 | 965,218 | 1,330,293 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 562,727 | 1,322,047 | 1,884,774 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 218,580 | 737,204 | 955,784 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 290,665 | 838,082 | 1,128,747 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 358,099 | 988,807 | 1,346,906 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 553,426 | 1,433,948 | 1,987,374 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 213,929 | 757,557 | 971,486 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 283,689 | 930,206 | 1,213,895 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348,798 | 1,171,332 | 1,520,130 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 539,474 | 1,664,269 | 2,203,743 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 206,954 | 828,383 | 1,035,337 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 274,388 | 1,006,662 | 1,281,050 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 337,171 | 1,256,567 | 1,593,738 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 525,522 | 1,796,035 | 2,321,557 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,220,793 | 1,471,420 | 2,692,213 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,283,577 | 2,207,129 | 3,490,706 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,346,360 | 2,942,839 | 4,289,199 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 944,080 | 951,798 | 1,895,878 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,190,564 | 1,122,138 | 2,312,702 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,416,120 | 1,594,524 | 3,010,644 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,664,929 | 1,849,157 | 3,514,086 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 923,152 | 797,019 | 1,720,171 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,311 | 939,256 | 2,106,567 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,383,565 | 1,314,468 | 2,698,033 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,613,772 | 1,522,919 | 3,136,691 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 916,176 | 822,681 | 1,738,857 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,155,684 | 957,547 | 2,113,231 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,369,614 | 1,116,014 | 2,485,628 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,595,170 | 1,520,611 | 3,115,781 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 911,525 | 862,098 | 1,773,623 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,151,033 | 968,834 | 2,119,867 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,362,638 | 1,145,359 | 2,507,997 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,585,868 | 1,666,723 | 3,252,591 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 904,550 | 902,280 | 1,806,830 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,144,057 | 1,096,784 | 2,240,841 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,353,336 | 1,377,733 | 2,731,069 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,571,916 | 1,966,647 | 3,538,563 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 772,006 | 760,234 | 1,532,240 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 958,032 | 895,114 | 1,853,146 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,137,082 | 1,130,541 | 2,267,623 |
| 100m3 |
| 0 |
| 583,655 |
| 1,905,560 |
| 2,489,215 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 232,532 | 702,000 | 934,532 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 306,942 | 834,175 | 1,141,117 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 376,702 | 1,048,661 | 1,425,363 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 581,330 | 1,352,563 | 1,933,893 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 225,556 | 711,449 | 937,005 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 295,316 | 830,054 | 1,125,370 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 365,075 | 965,218 | 1,330,293 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 562,727 | 1,322,047 | 1,884,774 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 218,580 | 737,204 | 955,784 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 290,665 | 838,082 | 1,128,747 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 358,099 | 988,807 | 1,346,906 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 553,426 | 1,433,948 | 1,987,374 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 213,929 | 757,557 | 971,486 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 283,689 | 930,206 | 1,213,895 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 348,798 | 1,171,332 | 1,520,130 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 539,474 | 1,664,269 | 2,203,743 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 206,954 | 828,383 | 1,035,337 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 274,388 | 1,006,662 | 1,281,050 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 337,171 | 1,256,567 | 1,593,738 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 3,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 525,522 | 1,796,035 | 2,321,557 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,220,793 | 1,471,420 | 2,692,213 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,283,577 | 2,207,129 | 3,490,706 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,346,360 | 2,942,839 | 4,289,199 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 944,080 | 951,798 | 1,895,878 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,190,564 | 1,122,138 | 2,312,702 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,416,120 | 1,594,524 | 3,010,644 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,664,929 | 1,849,157 | 3,514,086 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 923,152 | 797,019 | 1,720,171 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,167,311 | 939,256 | 2,106,567 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,383,565 | 1,314,468 | 2,698,033 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,613,772 | 1,522,919 | 3,136,691 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 916,176 | 822,681 | 1,738,857 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,155,684 | 957,547 | 2,113,231 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,369,614 | 1,116,014 | 2,485,628 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,595,170 | 1,520,611 | 3,115,781 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 911,525 | 862,098 | 1,773,623 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,151,033 | 968,834 | 2,119,867 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,362,638 | 1,145,359 | 2,507,997 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,6m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,585,868 | 1,666,723 | 3,252,591 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 904,550 | 902,280 | 1,806,830 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,144,057 | 1,096,784 | 2,240,841 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,353,336 | 1,377,733 | 2,731,069 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 2,3m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 1,571,916 | 1,966,647 | 3,538,563 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 772,006 | 760,234 | 1,532,240 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 958,032 | 895,114 | 1,853,146 |
| Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 1,137,082 | 1,130,541 | 2,267,623 |