Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 854,999 | 146,399 | 1,650,679 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 854,999 | 146,399 | 1,696,777 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 854,999 | 146,399 | 1,743,736 | |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 854,999 | 146,399 | 1,650,679 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 854,999 | 146,399 | 1,696,777 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 854,999 | 146,399 | 1,743,736 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 786,326 |
| 854,999 |
| 146,399 |
| 1,787,724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 854,999 | 146,399 | 1,830,362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 854,999 | 146,399 | 1,907,145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 666,609 | 86,585 | 1,402,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 666,609 | 86,585 | 1,448,573 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 666,609 | 86,585 | 1,495,532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,326 | 666,609 | 86,585 | 1,539,520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 666,609 | 86,585 | 1,582,158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 666,609 | 86,585 | 1,658,941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 802,829 | 146,399 | 1,598,509 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 802,829 | 146,399 | 1,644,607 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 802,829 | 146,399 | 1,691,566 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,326 | 802,829 | 146,399 | 1,735,554 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 802,829 | 146,399 | 1,778,192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 802,829 | 146,399 | 1,854,975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 721,677 | 86,585 | 1,446,912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 721,677 | 86,585 | 1,490,389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 721,677 | 86,585 | 1,534,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 721,677 | 86,585 | 1,576,413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 721,677 | 86,585 | 1,622,259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 721,677 | 86,585 | 1,659,017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 854,999 | 146,399 | 1,640,048 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 854,999 | 146,399 | 1,683,525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 854,999 | 146,399 | 1,727,670 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 854,999 | 146,399 | 1,769,549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 854,999 | 146,399 | 1,815,395 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 854,999 | 146,399 | 1,852,153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 666,609 | 86,585 | 1,391,844 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 666,609 | 86,585 | 1,435,321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 666,609 | 86,585 | 1,479,466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 666,609 | 86,585 | 1,521,345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 666,609 | 86,585 | 1,567,191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 666,609 | 86,585 | 1,603,949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 802,829 | 146,399 | 1,587,878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 802,829 | 146,399 | 1,631,355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 802,829 | 146,399 | 1,675,500 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 802,829 | 146,399 | 1,717,379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 802,829 | 146,399 | 1,763,225 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 802,829 | 146,399 | 1,799,983 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 912,965 | 86,585 | 1,648,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 912,965 | 86,585 | 1,694,929 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 912,965 | 86,585 | 1,741,888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,326 | 912,965 | 86,585 | 1,785,876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 912,965 | 86,585 | 1,828,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 912,965 | 86,585 | 1,905,297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 976,727 | 146,399 | 1,772,407 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 976,727 | 146,399 | 1,818,505 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 786,326 |
| 854,999 |
| 146,399 |
| 1,787,724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 854,999 | 146,399 | 1,830,362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 854,999 | 146,399 | 1,907,145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 666,609 | 86,585 | 1,402,475 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 666,609 | 86,585 | 1,448,573 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 666,609 | 86,585 | 1,495,532 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,326 | 666,609 | 86,585 | 1,539,520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 666,609 | 86,585 | 1,582,158 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 666,609 | 86,585 | 1,658,941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 802,829 | 146,399 | 1,598,509 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 802,829 | 146,399 | 1,644,607 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 802,829 | 146,399 | 1,691,566 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,326 | 802,829 | 146,399 | 1,735,554 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 802,829 | 146,399 | 1,778,192 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 802,829 | 146,399 | 1,854,975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 721,677 | 86,585 | 1,446,912 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 721,677 | 86,585 | 1,490,389 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 721,677 | 86,585 | 1,534,534 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 721,677 | 86,585 | 1,576,413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 721,677 | 86,585 | 1,622,259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 721,677 | 86,585 | 1,659,017 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 854,999 | 146,399 | 1,640,048 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 854,999 | 146,399 | 1,683,525 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 854,999 | 146,399 | 1,727,670 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 854,999 | 146,399 | 1,769,549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 854,999 | 146,399 | 1,815,395 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 854,999 | 146,399 | 1,852,153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 666,609 | 86,585 | 1,391,844 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 666,609 | 86,585 | 1,435,321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 666,609 | 86,585 | 1,479,466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 666,609 | 86,585 | 1,521,345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 666,609 | 86,585 | 1,567,191 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 666,609 | 86,585 | 1,603,949 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638,650 | 802,829 | 146,399 | 1,587,878 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682,127 | 802,829 | 146,399 | 1,631,355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726,272 | 802,829 | 146,399 | 1,675,500 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768,151 | 802,829 | 146,399 | 1,717,379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813,997 | 802,829 | 146,399 | 1,763,225 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850,755 | 802,829 | 146,399 | 1,799,983 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 912,965 | 86,585 | 1,648,831 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 912,965 | 86,585 | 1,694,929 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742,338 | 912,965 | 86,585 | 1,741,888 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786,326 | 912,965 | 86,585 | 1,785,876 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828,964 | 912,965 | 86,585 | 1,828,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905,747 | 912,965 | 86,585 | 1,905,297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649,281 | 976,727 | 146,399 | 1,772,407 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695,379 | 976,727 | 146,399 | 1,818,505 |