Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 545,699 | 807,125 | |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 591,447 | 932,768 | |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 876,221 | 1,137,647 | |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 545,699 | 807,125 | |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 300m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 591,447 | 932,768 | |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 876,221 | 1,137,647 | |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 341,321 |
| 951,625 |
| 1,292,946 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 690,513 | 951,939 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 747,362 | 1,088,683 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 1,014,462 | 1,275,888 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 1,097,197 | 1,438,518 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 800,596 | 1,062,022 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 863,416 | 1,204,737 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 1,210,653 | 1,472,079 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 1,315,032 | 1,656,353 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 958,701 | 1,220,127 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 1,041,031 | 1,382,352 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 233,892 | 233,892 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 254,838 | 254,838 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 182,911 | 182,911 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 199,983 | 199,983 |
| San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 96,348 | 96,348 |
| San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 135,096 | 135,096 |
| San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 115,708 | 115,708 |
| San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 161,453 | 161,453 |
| San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 111,138 | 111,138 |
| San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 155,289 | 155,289 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 2,795,769 | 11,819,660 | 14,615,429 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 735 | 16,022 | 123,666 | 140,423 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 735 | 33,966 | 494,696 | 529,397 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 336,956 | 336,956 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 421,448 | 421,448 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 505,940 | 505,940 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 556,534 | 556,534 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 373,099 | 373,099 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 418,495 | 418,495 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 524,892 | 524,892 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 574,544 | 574,544 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 418,438 | 418,438 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 464,466 | 464,466 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 502,126 | 502,126 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 552,338 | 552,338 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 383,538 | 383,538 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 428,715 | 428,715 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 497,862 | 497,862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 534,741 | 534,741 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 311,815 | 311,815 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 347,578 | 347,578 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 403,459 | 403,459 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 433,635 | 433,635 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 260,875 | 260,875 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 294,718 | 294,718 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 462,524 | 462,524 |
| 100m3 |
| 0 |
| 341,321 |
| 951,625 |
| 1,292,946 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 690,513 | 951,939 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 500m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 747,362 | 1,088,683 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 1,014,462 | 1,275,888 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 1,097,197 | 1,438,518 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 800,596 | 1,062,022 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 700m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 863,416 | 1,204,737 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 1,210,653 | 1,472,079 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 9m3 + máy ủi 110cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 1,315,032 | 1,656,353 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp I | 100m3 | 0 | 261,426 | 958,701 | 1,220,127 |
| Đào vận chuyển đất phạm vi <= 1000m bằng máy cạp 16m3 + máy ủi 140cv, đất cấp II | 100m3 | 0 | 341,321 | 1,041,031 | 1,382,352 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 233,892 | 233,892 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 254,838 | 254,838 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 182,911 | 182,911 |
| Vận chuyển tiếp 500m bằng máy cạp 16m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 199,983 | 199,983 |
| San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 96,348 | 96,348 |
| San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 135,096 | 135,096 |
| San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 115,708 | 115,708 |
| San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 161,453 | 161,453 |
| San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 111,138 | 111,138 |
| San đá, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 155,289 | 155,289 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 2,795,769 | 11,819,660 | 14,615,429 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ trên cạn | m3 | 735 | 16,022 | 123,666 | 140,423 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước | m3 | 735 | 33,966 | 494,696 | 529,397 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 336,956 | 336,956 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 421,448 | 421,448 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 505,940 | 505,940 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 556,534 | 556,534 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 373,099 | 373,099 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 418,495 | 418,495 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 524,892 | 524,892 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 574,544 | 574,544 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 418,438 | 418,438 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 464,466 | 464,466 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 502,126 | 502,126 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 552,338 | 552,338 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 383,538 | 383,538 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 428,715 | 428,715 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 497,862 | 497,862 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 534,741 | 534,741 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 311,815 | 311,815 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 347,578 | 347,578 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 403,459 | 403,459 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 433,635 | 433,635 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 260,875 | 260,875 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 294,718 | 294,718 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 462,524 | 462,524 |