Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 546,726 | 142,243 | 41,662 | 730,631 | |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 568,205 | 142,243 | 41,662 | 752,110 | |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 431,883 | 106,328 | 46,784 | 584,995 | |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 546,726 | 142,243 | 41,662 | 730,631 | |
| Beton thủy công bệ đỡ máy phát đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 568,205 | 142,243 | 41,662 | 752,110 | |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 431,883 | 106,328 | 46,784 | 584,995 | |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 482,918 |
| 106,328 |
| 46,784 |
| 636,030 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 541,366 | 106,328 | 46,784 | 694,478 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 562,634 | 106,328 | 46,784 | 715,746 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 474,020 | 173,669 | 41,662 | 689,351 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 525,055 | 173,669 | 41,662 | 740,386 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 583,503 | 173,669 | 41,662 | 798,834 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 604,771 | 173,669 | 41,662 | 820,102 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 474,020 | 142,952 | 41,662 | 658,634 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 525,055 | 142,952 | 41,662 | 709,669 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 583,503 | 142,952 | 41,662 | 768,117 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 604,771 | 142,952 | 41,662 | 789,385 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 431,883 | 86,614 | 46,784 | 565,281 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 482,918 | 86,614 | 46,784 | 616,316 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 541,366 | 86,614 | 46,784 | 674,764 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 562,634 | 86,614 | 46,784 | 696,032 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 378,179 | 46,596 | 62,164 | 486,939 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 423,689 | 46,596 | 62,164 | 532,449 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 472,068 | 46,596 | 62,164 | 580,828 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 528,032 | 46,596 | 62,164 | 636,792 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 660,342 | 698,394 | 54,621 | 1,413,357 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 711,377 | 698,394 | 54,621 | 1,464,392 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 769,825 | 698,394 | 54,621 | 1,522,840 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 791,093 | 698,394 | 54,621 | 1,544,108 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 427,607 | 19,215 | 36,487 | 483,309 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 478,137 | 19,215 | 36,487 | 533,839 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 536,006 | 19,215 | 36,487 | 591,708 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 557,064 | 19,215 | 36,487 | 612,766 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 436,159 | 52,589 | 41,139 | 529,887 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 487,699 | 52,589 | 41,139 | 581,427 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546,726 | 52,589 | 41,139 | 640,454 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568,205 | 52,589 | 41,139 | 661,933 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 433,990 | 29,328 | 36,058 | 499,376 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 484,535 | 29,328 | 36,058 | 549,921 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 543,280 | 29,328 | 36,058 | 608,666 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 564,646 | 29,328 | 36,058 | 630,032 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 551,447 | 162,045 | 56,831 | 770,323 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 602,482 | 162,045 | 56,831 | 821,358 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 660,931 | 162,045 | 56,831 | 879,807 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 682,199 | 162,045 | 56,831 | 901,075 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 480,396 | 146,696 | 56,831 | 683,923 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 531,431 | 146,696 | 56,831 | 734,958 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 589,879 | 146,696 | 56,831 | 793,406 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 611,147 | 146,696 | 56,831 | 814,674 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 465,845 | 132,004 | 52,179 | 650,028 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 516,880 | 132,004 | 52,179 | 701,063 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 575,328 | 132,004 | 52,179 | 759,511 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 596,596 | 132,004 | 52,179 | 780,779 |
| m3 |
| 482,918 |
| 106,328 |
| 46,784 |
| 636,030 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 541,366 | 106,328 | 46,784 | 694,478 |
| Beton thủy công mái kênh, mái hố xói đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 562,634 | 106,328 | 46,784 | 715,746 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 474,020 | 173,669 | 41,662 | 689,351 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 525,055 | 173,669 | 41,662 | 740,386 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 583,503 | 173,669 | 41,662 | 798,834 |
| Beton thủy công buồng xoắn đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 604,771 | 173,669 | 41,662 | 820,102 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 474,020 | 142,952 | 41,662 | 658,634 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 525,055 | 142,952 | 41,662 | 709,669 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 583,503 | 142,952 | 41,662 | 768,117 |
| Beton thủy công ống hút đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 604,771 | 142,952 | 41,662 | 789,385 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 431,883 | 86,614 | 46,784 | 565,281 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 482,918 | 86,614 | 46,784 | 616,316 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 541,366 | 86,614 | 46,784 | 674,764 |
| Beton thủy công sàn dày >= 30cm đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 562,634 | 86,614 | 46,784 | 696,032 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 378,179 | 46,596 | 62,164 | 486,939 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 423,689 | 46,596 | 62,164 | 532,449 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 472,068 | 46,596 | 62,164 | 580,828 |
| Beton thủy công cốt liệu lớn Dmax >= 80mm đá 4x6 M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 528,032 | 46,596 | 62,164 | 636,792 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 660,342 | 698,394 | 54,621 | 1,413,357 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 711,377 | 698,394 | 54,621 | 1,464,392 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 769,825 | 698,394 | 54,621 | 1,522,840 |
| Beton thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 2 | m3 | 791,093 | 698,394 | 54,621 | 1,544,108 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 427,607 | 19,215 | 36,487 | 483,309 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 478,137 | 19,215 | 36,487 | 533,839 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 536,006 | 19,215 | 36,487 | 591,708 |
| Beton thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 557,064 | 19,215 | 36,487 | 612,766 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 436,159 | 52,589 | 41,139 | 529,887 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 487,699 | 52,589 | 41,139 | 581,427 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 546,726 | 52,589 | 41,139 | 640,454 |
| Beton thủy công bản đáy đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 568,205 | 52,589 | 41,139 | 661,933 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 433,990 | 29,328 | 36,058 | 499,376 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 484,535 | 29,328 | 36,058 | 549,921 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 543,280 | 29,328 | 36,058 | 608,666 |
| Beton thủy công nền đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 564,646 | 29,328 | 36,058 | 630,032 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 551,447 | 162,045 | 56,831 | 770,323 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 602,482 | 162,045 | 56,831 | 821,358 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 660,931 | 162,045 | 56,831 | 879,807 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 0,45m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 682,199 | 162,045 | 56,831 | 901,075 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 480,396 | 146,696 | 56,831 | 683,923 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 531,431 | 146,696 | 56,831 | 734,958 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 589,879 | 146,696 | 56,831 | 793,406 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 1m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 611,147 | 146,696 | 56,831 | 814,674 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 465,845 | 132,004 | 52,179 | 650,028 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 516,880 | 132,004 | 52,179 | 701,063 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 575,328 | 132,004 | 52,179 | 759,511 |
| Beton thủy công tường cánh, tường biên dày <= 2m đá 1x2 M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 596,596 | 132,004 | 52,179 | 780,779 |