Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 763,300 | 97,480 | 8,875,668 | |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,912 | 646,206 | 244,473 | 9,353,591 | |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 534,705 | 253,269 | 9,255,986 | |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 763,300 | 97,480 | 8,875,668 | |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,912 | 646,206 | 244,473 | 9,353,591 | |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 534,705 | 253,269 | 9,255,986 | |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T |
| tấn |
| 8,014,888 |
| 828,205 |
| 97,480 |
| 8,940,573 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 554,878 | 249,931 | 9,269,112 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,474,966 | 477,035 | 283,289 | 9,235,290 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 760,614 | 97,480 | 8,872,982 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,912 | 640,560 | 244,473 | 9,347,945 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 528,729 | 253,269 | 9,250,010 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 97,480 | 8,821,726 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 249,931 | 9,266,810 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 429,233 | 253,269 | 9,150,514 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h<=25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 1,349,644 | 168,703 | 9,533,235 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h > 25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 1,842,467 | 273,345 | 10,130,700 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h<=25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,179,705 | 337,118 | 9,984,835 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h > 25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,311,270 | 441,760 | 10,221,042 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h<=25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,072,260 | 325,446 | 9,865,718 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h > 25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,092,543 | 430,088 | 9,990,643 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 815,762 | 97,480 | 8,928,130 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 635,462 | 249,931 | 9,349,696 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 493,645 | 253,269 | 9,214,926 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 1,053,073 | 97,480 | 9,165,441 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,500,465 | 866,140 | 404,124 | 9,770,729 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,500,465 | 794,876 | 392,452 | 9,687,793 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 993,868 | 97,480 | 9,106,236 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,734 | 802,002 | 244,882 | 9,509,618 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 769,111 | 254,224 | 9,491,347 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 97,480 | 8,821,726 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 249,931 | 9,266,810 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 429,233 | 253,269 | 9,150,514 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 747,183 | 97,480 | 8,859,551 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,912 | 612,328 | 244,473 | 9,319,713 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 498,853 | 253,269 | 9,220,134 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 802,002 | 97,480 | 8,914,370 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,734 | 598,075 | 244,882 | 9,305,691 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 454,998 | 254,224 | 9,177,234 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 620,551 | 98,965 | 8,734,404 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,462,912 | 457,190 | 245,957 | 9,166,059 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,468,012 | 348,101 | 254,753 | 9,070,866 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 763,300 | 98,965 | 8,877,153 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,462,912 | 646,206 | 245,957 | 9,355,075 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,468,012 | 534,705 | 254,753 | 9,257,470 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 828,205 | 98,965 | 8,942,058 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,464,303 | 554,878 | 251,416 | 9,270,597 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,474,966 | 477,035 | 284,773 | 9,236,774 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 760,614 | 98,965 | 8,874,467 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,462,912 | 640,560 | 245,957 | 9,349,429 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,468,012 | 528,729 | 254,753 | 9,251,494 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 98,965 | 8,823,211 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 251,416 | 9,268,295 |
| tấn |
| 8,014,888 |
| 828,205 |
| 97,480 |
| 8,940,573 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 554,878 | 249,931 | 9,269,112 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,474,966 | 477,035 | 283,289 | 9,235,290 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 760,614 | 97,480 | 8,872,982 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,912 | 640,560 | 244,473 | 9,347,945 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 528,729 | 253,269 | 9,250,010 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 97,480 | 8,821,726 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 249,931 | 9,266,810 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 429,233 | 253,269 | 9,150,514 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h<=25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 1,349,644 | 168,703 | 9,533,235 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=10mm, h > 25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 1,842,467 | 273,345 | 10,130,700 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h<=25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,179,705 | 337,118 | 9,984,835 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk <=18mm, h > 25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,311,270 | 441,760 | 10,221,042 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h<=25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,072,260 | 325,446 | 9,865,718 |
| SXLD cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk > 18mm, h > 25m bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 1,092,543 | 430,088 | 9,990,643 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 815,762 | 97,480 | 8,928,130 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 635,462 | 249,931 | 9,349,696 |
| SXLD cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 493,645 | 253,269 | 9,214,926 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 1,053,073 | 97,480 | 9,165,441 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,500,465 | 866,140 | 404,124 | 9,770,729 |
| SXLD cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,500,465 | 794,876 | 392,452 | 9,687,793 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 993,868 | 97,480 | 9,106,236 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,734 | 802,002 | 244,882 | 9,509,618 |
| SXLD cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 769,111 | 254,224 | 9,491,347 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 97,480 | 8,821,726 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 249,931 | 9,266,810 |
| SXLD cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 429,233 | 253,269 | 9,150,514 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 747,183 | 97,480 | 8,859,551 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,912 | 612,328 | 244,473 | 9,319,713 |
| SXLD cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 498,853 | 253,269 | 9,220,134 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,014,888 | 802,002 | 97,480 | 8,914,370 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,462,734 | 598,075 | 244,882 | 9,305,691 |
| SXLD cốt thép sàn công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 8,468,012 | 454,998 | 254,224 | 9,177,234 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 620,551 | 98,965 | 8,734,404 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,462,912 | 457,190 | 245,957 | 9,166,059 |
| SXLD cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,468,012 | 348,101 | 254,753 | 9,070,866 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 763,300 | 98,965 | 8,877,153 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,462,912 | 646,206 | 245,957 | 9,355,075 |
| SXLD cốt thép tường công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,468,012 | 534,705 | 254,753 | 9,257,470 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 828,205 | 98,965 | 8,942,058 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,464,303 | 554,878 | 251,416 | 9,270,597 |
| SXLD cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,474,966 | 477,035 | 284,773 | 9,236,774 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 760,614 | 98,965 | 8,874,467 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,462,912 | 640,560 | 245,957 | 9,349,429 |
| SXLD cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk > 18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,468,012 | 528,729 | 254,753 | 9,251,494 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,014,888 | 709,358 | 98,965 | 8,823,211 |
| SXLD cốt thép dốc nước công trình thủy công đk <=18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 8,464,303 | 552,576 | 251,416 | 9,268,295 |