Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 354 | 0 | 354 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 3,792 | 0 | 3,792 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 303 | 0 | 303 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 354 | 0 | 354 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 3,792 | 0 | 3,792 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 303 | 0 | 303 | |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm |
| 1000v |
| 0 |
| 3,792 |
| 0 |
| 3,792 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 303 | 0 | 303 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 2,781 | 0 | 2,781 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 152 | 0 | 152 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 4,551 | 0 | 4,551 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 3,085 | 0 | 3,085 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 152 | 0 | 152 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 4,045 | 0 | 4,045 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 2,832 | 0 | 2,832 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 253 | 0 | 253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 3,034 | 0 | 3,034 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 303 | 0 | 303 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,511 | 43,511 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 21,249 | 21,249 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,696 | 16,696 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 14,672 | 14,672 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 13,154 | 13,154 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 53,199 | 53,199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 25,535 | 25,535 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,861 | 19,861 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 17,024 | 17,024 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 15,605 | 15,605 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 51,886 | 51,886 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 25,106 | 25,106 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,248 | 19,248 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,738 | 16,738 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 15,064 | 15,064 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 52,552 | 52,552 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 24,893 | 24,893 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,361 | 19,361 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,595 | 16,595 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 14,751 | 14,751 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 32,411 | 32,411 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 13,411 | 13,411 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 10,059 | 10,059 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 8,941 | 8,941 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 7,823 | 7,823 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 35,253 | 35,253 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 14,101 | 14,101 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 9,871 | 9,871 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 8,461 | 8,461 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 7,051 | 7,051 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 45,029 | 45,029 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 22,261 | 22,261 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 17,202 | 17,202 |
| 1000v |
| 0 |
| 3,792 |
| 0 |
| 3,792 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 303 | 0 | 303 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 2,781 | 0 | 2,781 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 152 | 0 | 152 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 4,551 | 0 | 4,551 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100m2 | 0 | 3,085 | 0 | 3,085 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100m2 | 0 | 152 | 0 | 152 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | tấn | 0 | 4,045 | 0 | 4,045 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | tấn | 0 | 354 | 0 | 354 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | m3 | 0 | 2,832 | 0 | 2,832 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | m3 | 0 | 253 | 0 | 253 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 3,034 | 0 | 3,034 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 303 | 0 | 303 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 43,511 | 43,511 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 21,249 | 21,249 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,696 | 16,696 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 14,672 | 14,672 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 13,154 | 13,154 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 53,199 | 53,199 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 25,535 | 25,535 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,861 | 19,861 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 17,024 | 17,024 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 15,605 | 15,605 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 51,886 | 51,886 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 25,106 | 25,106 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,248 | 19,248 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,738 | 16,738 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 15,064 | 15,064 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 52,552 | 52,552 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 24,893 | 24,893 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 19,361 | 19,361 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 16,595 | 16,595 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 14,751 | 14,751 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 32,411 | 32,411 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 13,411 | 13,411 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 10,059 | 10,059 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 8,941 | 8,941 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 7,823 | 7,823 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 35,253 | 35,253 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 14,101 | 14,101 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 9,871 | 9,871 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km | 10m3/km | 0 | 0 | 8,461 | 8,461 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km | 10m3/km | 0 | 0 | 7,051 | 7,051 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km | 10m3/km | 0 | 0 | 45,029 | 45,029 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km | 10m3/km | 0 | 0 | 22,261 | 22,261 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km | 10m3/km | 0 | 0 | 17,202 | 17,202 |