Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 639,084 | 639,084 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 862,428 | 862,428 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 365,385 | 365,385 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 639,084 | 639,084 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 862,428 | 862,428 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 365,385 | 365,385 | |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 461,298 |
| 461,298 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 549,600 | 549,600 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 741,427 | 741,427 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 288,843 | 288,843 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 345,515 | 345,515 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 446,062 | 446,062 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 601,452 | 601,452 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 295,697 | 295,697 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 333,286 | 333,286 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 408,463 | 408,463 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 551,300 | 551,300 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 327,560 | 327,560 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 418,675 | 418,675 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 579,066 | 579,066 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 781,626 | 781,626 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 438,801 | 438,801 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 542,479 | 542,479 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 634,638 | 634,638 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 856,656 | 856,656 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 497,813 | 497,813 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 538,176 | 538,176 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 672,721 | 672,721 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 908,173 | 908,173 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 450,641 | 450,641 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 573,959 | 573,959 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 750,561 | 750,561 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,013,943 | 1,013,943 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 446,062 | 446,062 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 561,234 | 561,234 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 795,234 | 795,234 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,073,108 | 1,073,108 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 333,286 | 333,286 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 405,957 | 405,957 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 506,194 | 506,194 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 684,113 | 684,113 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 501,506 | 501,506 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 627,259 | 627,259 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 836,596 | 836,596 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,129,518 | 1,129,518 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 608,456 | 608,456 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 755,072 | 755,072 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 882,838 | 882,838 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,191,778 | 1,191,778 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 600,067 | 600,067 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 777,665 | 777,665 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,034,644 | 1,034,644 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,396,568 | 1,396,568 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 461,298 |
| 461,298 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 549,600 | 549,600 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 741,427 | 741,427 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 288,843 | 288,843 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 345,515 | 345,515 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 446,062 | 446,062 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 601,452 | 601,452 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 295,697 | 295,697 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 333,286 | 333,286 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 408,463 | 408,463 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 50m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 551,300 | 551,300 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 327,560 | 327,560 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 418,675 | 418,675 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 579,066 | 579,066 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 781,626 | 781,626 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 438,801 | 438,801 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 542,479 | 542,479 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 634,638 | 634,638 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 856,656 | 856,656 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 497,813 | 497,813 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 538,176 | 538,176 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 672,721 | 672,721 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 908,173 | 908,173 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 450,641 | 450,641 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 573,959 | 573,959 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 750,561 | 750,561 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 180cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,013,943 | 1,013,943 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 446,062 | 446,062 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 561,234 | 561,234 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 795,234 | 795,234 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 240cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,073,108 | 1,073,108 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 333,286 | 333,286 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 405,957 | 405,957 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 506,194 | 506,194 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 320cv, phạm vi <= 70m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 684,113 | 684,113 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 501,506 | 501,506 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 627,259 | 627,259 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 836,596 | 836,596 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 75cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,129,518 | 1,129,518 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 608,456 | 608,456 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 755,072 | 755,072 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 882,838 | 882,838 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 110cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,191,778 | 1,191,778 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 600,067 | 600,067 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 777,665 | 777,665 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,034,644 | 1,034,644 |
| Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <= 140cv, phạm vi <= 100m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,396,568 | 1,396,568 |