Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 360,281 | 360,281 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 216,636 | 216,636 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 237,601 | 237,601 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 360,281 | 360,281 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 216,636 | 216,636 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 237,601 | 237,601 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 253,324 |
| 253,324 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 312,724 | 312,724 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 212,889 | 212,889 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 249,040 | 249,040 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 273,140 | 273,140 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 323,350 | 323,350 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 200,949 | 200,949 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 237,742 | 237,742 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 260,384 | 260,384 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 305,668 | 305,668 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 194,844 | 194,844 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 223,709 | 223,709 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 245,359 | 245,359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 270,616 | 270,616 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,452,508 | 4,326,718 | 10,488,608 | 18,267,834 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2,878,930 | 3,308,666 | 6,383,688 | 12,571,284 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,501,841 | 2,884,478 | 5,247,885 | 10,634,204 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,191,689 | 2,375,453 | 3,354,513 | 7,921,655 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,963,459 | 1,247,113 | 4,411,159 | 7,621,731 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,699,944 | 1,148,136 | 3,972,345 | 6,820,425 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,533,170 | 1,049,158 | 3,072,528 | 5,654,856 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,418,125 | 1,009,567 | 1,807,369 | 4,235,061 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,978,067 | 1,187,726 | 5,233,782 | 8,399,575 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,710,602 | 1,093,462 | 4,484,932 | 7,288,996 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,518,832 | 999,198 | 3,141,671 | 5,659,701 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,350,039 | 961,493 | 2,356,198 | 4,667,730 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,777,754 | 4,807,464 | 11,653,760 | 20,238,978 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,161,694 | 3,676,296 | 7,093,763 | 13,931,753 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,752,215 | 3,204,976 | 5,832,262 | 11,789,453 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,421,582 | 2,639,392 | 3,728,266 | 8,789,240 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,167,199 | 1,496,535 | 4,900,858 | 8,564,592 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,878,860 | 1,377,763 | 4,413,619 | 7,670,242 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,695,908 | 1,258,990 | 3,414,447 | 6,369,345 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,569,923 | 1,153,791 | 2,007,661 | 4,731,375 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,135,763 | 1,425,272 | 5,505,251 | 9,066,286 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,849,204 | 1,312,155 | 4,719,471 | 7,880,830 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,645,021 | 1,199,038 | 3,305,823 | 6,149,882 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,463,958 | 1,153,791 | 2,480,102 | 5,097,851 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,615,258 | 4,567,091 | 11,071,184 | 19,253,533 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,020,312 | 3,492,481 | 6,737,935 | 13,250,728 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,626,900 | 3,044,727 | 5,540,974 | 11,212,601 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,306,636 | 2,507,422 | 3,540,489 | 8,354,547 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,065,475 | 1,371,918 | 4,656,009 | 8,093,402 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,789,530 | 1,262,949 | 4,193,773 | 7,246,252 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,614,702 | 1,154,168 | 3,245,531 | 6,014,401 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,494,042 | 1,110,618 | 1,908,306 | 4,512,966 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,037,226 | 1,306,499 | 5,347,734 | 8,691,459 |
| 0 |
| 0 |
| 253,324 |
| 253,324 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 312,724 | 312,724 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 212,889 | 212,889 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 249,040 | 249,040 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 273,140 | 273,140 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 323,350 | 323,350 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 200,949 | 200,949 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 237,742 | 237,742 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 260,384 | 260,384 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 305,668 | 305,668 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 194,844 | 194,844 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 223,709 | 223,709 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 245,359 | 245,359 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 270,616 | 270,616 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,452,508 | 4,326,718 | 10,488,608 | 18,267,834 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2,878,930 | 3,308,666 | 6,383,688 | 12,571,284 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,501,841 | 2,884,478 | 5,247,885 | 10,634,204 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,191,689 | 2,375,453 | 3,354,513 | 7,921,655 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1,963,459 | 1,247,113 | 4,411,159 | 7,621,731 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,699,944 | 1,148,136 | 3,972,345 | 6,820,425 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,533,170 | 1,049,158 | 3,072,528 | 5,654,856 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,418,125 | 1,009,567 | 1,807,369 | 4,235,061 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 1,978,067 | 1,187,726 | 5,233,782 | 8,399,575 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,710,602 | 1,093,462 | 4,484,932 | 7,288,996 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,518,832 | 999,198 | 3,141,671 | 5,659,701 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,350,039 | 961,493 | 2,356,198 | 4,667,730 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,777,754 | 4,807,464 | 11,653,760 | 20,238,978 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,161,694 | 3,676,296 | 7,093,763 | 13,931,753 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,752,215 | 3,204,976 | 5,832,262 | 11,789,453 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,421,582 | 2,639,392 | 3,728,266 | 8,789,240 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,167,199 | 1,496,535 | 4,900,858 | 8,564,592 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,878,860 | 1,377,763 | 4,413,619 | 7,670,242 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,695,908 | 1,258,990 | 3,414,447 | 6,369,345 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,569,923 | 1,153,791 | 2,007,661 | 4,731,375 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,135,763 | 1,425,272 | 5,505,251 | 9,066,286 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1,849,204 | 1,312,155 | 4,719,471 | 7,880,830 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1,645,021 | 1,199,038 | 3,305,823 | 6,149,882 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,463,958 | 1,153,791 | 2,480,102 | 5,097,851 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3,615,258 | 4,567,091 | 11,071,184 | 19,253,533 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3,020,312 | 3,492,481 | 6,737,935 | 13,250,728 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2,626,900 | 3,044,727 | 5,540,974 | 11,212,601 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,306,636 | 2,507,422 | 3,540,489 | 8,354,547 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2,065,475 | 1,371,918 | 4,656,009 | 8,093,402 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1,789,530 | 1,262,949 | 4,193,773 | 7,246,252 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1,614,702 | 1,154,168 | 3,245,531 | 6,014,401 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1,494,042 | 1,110,618 | 1,908,306 | 4,512,966 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2,037,226 | 1,306,499 | 5,347,734 | 8,691,459 |