Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749,366 | 391,487 | 72,552 | 1,213,405 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,875 | 391,487 | 72,552 | 1,300,914 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,090 | 391,487 | 72,552 | 1,358,129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749,366 | 391,487 | 72,552 | 1,213,405 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,875 | 391,487 | 72,552 | 1,300,914 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,090 | 391,487 | 72,552 | 1,358,129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 883,719 |
| 391,487 |
| 72,552 |
| 1,347,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 327,593 | 72,552 | 1,142,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 327,593 | 72,552 | 1,228,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 327,593 | 72,552 | 1,285,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 327,593 | 72,552 | 1,275,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 910,336 | 94,753 | 1,747,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 910,336 | 94,753 | 1,833,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 910,336 | 94,753 | 1,890,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 910,336 | 94,753 | 1,880,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 1,019,320 | 103,595 | 1,864,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 1,019,320 | 103,595 | 1,951,586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 1,019,320 | 103,595 | 2,008,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 1,019,320 | 103,595 | 1,997,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 423,114 | 94,753 | 1,259,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 423,114 | 94,753 | 1,346,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 423,114 | 94,753 | 1,403,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 423,114 | 94,753 | 1,392,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817,844 | 561,753 | 94,753 | 1,474,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 904,496 | 561,753 | 94,753 | 1,561,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 961,150 | 561,753 | 94,753 | 1,617,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,880 | 561,753 | 94,753 | 1,607,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749,366 | 552,123 | 94,753 | 1,396,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,875 | 552,123 | 94,753 | 1,483,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,090 | 552,123 | 94,753 | 1,540,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,719 | 552,123 | 94,753 | 1,530,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 412,717 | 94,753 | 1,249,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 412,717 | 94,753 | 1,336,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 412,717 | 94,753 | 1,392,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 412,717 | 94,753 | 1,382,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,627 | 674,104 | 94,753 | 1,557,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875,279 | 674,104 | 94,753 | 1,644,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,933 | 674,104 | 94,753 | 1,700,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 921,664 | 674,104 | 94,753 | 1,690,521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,627 | 554,875 | 94,753 | 1,438,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 875,279 | 554,875 | 94,753 | 1,524,907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,933 | 554,875 | 94,753 | 1,581,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 921,664 | 554,875 | 94,753 | 1,571,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 337,637 | 94,753 | 1,174,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 337,637 | 94,753 | 1,261,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 337,637 | 94,753 | 1,317,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 337,637 | 94,753 | 1,307,445 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 21,791 | 104,648 | 126,439 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 18,423 | 79,396 | 97,819 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 17,829 | 80,901 | 98,730 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 13,867 | 52,505 | 66,372 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 11,886 | 46,876 | 58,762 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 11,094 | 45,038 | 56,132 |
| m3 |
| 883,719 |
| 391,487 |
| 72,552 |
| 1,347,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 327,593 | 72,552 | 1,142,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 327,593 | 72,552 | 1,228,816 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 327,593 | 72,552 | 1,285,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 327,593 | 72,552 | 1,275,200 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 910,336 | 94,753 | 1,747,108 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 910,336 | 94,753 | 1,833,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 910,336 | 94,753 | 1,890,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 910,336 | 94,753 | 1,880,144 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 1,019,320 | 103,595 | 1,864,934 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 1,019,320 | 103,595 | 1,951,586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 1,019,320 | 103,595 | 2,008,240 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 1,019,320 | 103,595 | 1,997,970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 423,114 | 94,753 | 1,259,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 423,114 | 94,753 | 1,346,538 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 423,114 | 94,753 | 1,403,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 423,114 | 94,753 | 1,392,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 817,844 | 561,753 | 94,753 | 1,474,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 904,496 | 561,753 | 94,753 | 1,561,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 961,150 | 561,753 | 94,753 | 1,617,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,880 | 561,753 | 94,753 | 1,607,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 749,366 | 552,123 | 94,753 | 1,396,242 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836,875 | 552,123 | 94,753 | 1,483,751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 894,090 | 552,123 | 94,753 | 1,540,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 883,719 | 552,123 | 94,753 | 1,530,595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 412,717 | 94,753 | 1,249,489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 412,717 | 94,753 | 1,336,141 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 412,717 | 94,753 | 1,392,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 412,717 | 94,753 | 1,382,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,627 | 674,104 | 94,753 | 1,557,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 875,279 | 674,104 | 94,753 | 1,644,136 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,933 | 674,104 | 94,753 | 1,700,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 921,664 | 674,104 | 94,753 | 1,690,521 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 788,627 | 554,875 | 94,753 | 1,438,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 875,279 | 554,875 | 94,753 | 1,524,907 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 931,933 | 554,875 | 94,753 | 1,581,561 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 921,664 | 554,875 | 94,753 | 1,571,292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 337,637 | 94,753 | 1,174,409 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 337,637 | 94,753 | 1,261,061 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 337,637 | 94,753 | 1,317,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,055 | 337,637 | 94,753 | 1,307,445 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=16m3/h | m3 | 0 | 21,791 | 104,648 | 126,439 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=25m3/h | m3 | 0 | 18,423 | 79,396 | 97,819 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=30m3/h | m3 | 0 | 17,829 | 80,901 | 98,730 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | m3 | 0 | 13,867 | 52,505 | 66,372 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=125m3/h | m3 | 0 | 11,886 | 46,876 | 58,762 |
| Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=160m3/h | m3 | 0 | 11,094 | 45,038 | 56,132 |