Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 4,102,862 | 10,278,637 | 1,269,994 | 15,651,493 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 4,509,517 | 8,598,263 | 100,807 | 13,208,587 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 4,509,517 | 9,515,411 | 926,955 | 14,951,883 | |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp, hệ xà gồ gỗ, dàn giáo công cụ, ván khuôn sàn máI, cao >50m | 100m2 | 4,102,862 | 10,278,637 | 1,269,994 | 15,651,493 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16m | 100m2 | 4,509,517 | 8,598,263 | 100,807 | 13,208,587 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50m | 100m2 | 4,509,517 | 9,515,411 | 926,955 | 14,951,883 | |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m |
| 100m2 |
| 4,513,717 |
| 10,432,559 |
| 1,269,994 |
| 16,216,270 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2,137,293 | 4,953,560 | 100,807 | 7,191,660 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2,137,293 | 5,572,755 | 926,955 | 8,637,003 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,137,293 | 5,993,808 | 1,269,994 | 9,401,095 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,305,940 | 7,058,823 | 100,807 | 9,465,570 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2,170,128 | 7,430,340 | 926,955 | 10,527,423 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2,170,128 | 8,668,730 | 1,269,994 | 12,108,852 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,330,567 | 5,696,594 | 100,807 | 8,127,968 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,194,755 | 6,191,950 | 926,955 | 9,313,660 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,194,755 | 6,687,306 | 1,269,994 | 10,152,055 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 3,664,740 | 5,631,289 | 2,339,450 | 11,635,479 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 3,664,740 | 6,190,749 | 3,165,599 | 13,021,088 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 3,664,740 | 6,812,117 | 3,508,638 | 13,985,495 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3,418,566 | 12,239,174 | 7,931,081 | 23,588,821 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3,866,156 | 11,174,898 | 7,368,912 | 22,409,966 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,593,021 | 17,294,485 | 9,116,785 | 31,004,291 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | 100m2 | 188,213 | 2,848,297 | 1,050,440 | 4,086,950 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,603,941 | 7,681,115 | 4,395,566 | 13,680,622 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,603,941 | 9,217,337 | 8,147,014 | 18,968,292 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 61,852 | 269,969 | 77,911 | 409,732 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 18,177,663 | 8,368,976 | 2,450,396 | 28,997,035 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 18,177,663 | 19,718,682 | 2,450,396 | 40,346,741 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/lần đầu | 365,610 | 3,375,851 | 1,795,583 | 5,537,044 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần đầu | 316,785 | 3,529,412 | 1,797,276 | 5,643,473 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/lần tiếp theo | 0 | 217,968 | 165,543 | 383,511 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần tiếp theo | 0 | 260,707 | 165,543 | 426,250 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 625,924 | 1,079,942 | 325,841 | 2,031,707 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 17,826,244 | 16,034,040 | 3,498,748 | 37,359,032 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 19,781,475 | 8,254,332 | 3,453,847 | 31,489,654 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 89,069 | 220,433 | 234,809 | 544,311 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 200,859 | 309,598 | 98,978 | 609,435 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 164,931 | 435,913 | 147,101 | 747,945 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 164,931 | 525,077 | 784,649 | 1,474,657 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 130,164 | 309,598 | 416,665 | 856,427 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 140,568 | 408,669 | 860,336 | 1,409,573 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 3,570,267 | 4,829,721 | 100,807 | 8,500,795 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 3,570,267 | 5,325,077 | 926,955 | 9,822,299 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 3,570,267 | 5,820,433 | 1,269,994 | 10,660,694 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,955,204 | 4,693,505 | 100,807 | 7,749,516 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,955,204 | 5,158,958 | 926,955 | 9,041,117 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 2,955,204 | 5,677,146 | 1,269,994 | 9,902,344 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 3,802,409 | 4,918,206 | 100,807 | 8,821,422 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 3,802,409 | 5,420,345 | 926,955 | 10,149,709 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 3,802,409 | 5,961,462 | 1,269,994 | 11,033,865 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,384,973 | 5,163,543 | 100,807 | 7,649,323 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,384,973 | 5,674,853 | 926,955 | 8,986,781 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 2,384,973 | 6,248,071 | 1,269,994 | 9,903,038 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn không trát bằng ván ép, hệ xà gồ, dàn giáo công cụ, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50m |
| 100m2 |
| 4,513,717 |
| 10,432,559 |
| 1,269,994 |
| 16,216,270 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m | 100m2 | 2,137,293 | 4,953,560 | 100,807 | 7,191,660 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=50 m | 100m2 | 2,137,293 | 5,572,755 | 926,955 | 8,637,003 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao >50 m | 100m2 | 2,137,293 | 5,993,808 | 1,269,994 | 9,401,095 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m | 100m2 | 2,305,940 | 7,058,823 | 100,807 | 9,465,570 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=50 m | 100m2 | 2,170,128 | 7,430,340 | 926,955 | 10,527,423 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao >50 m | 100m2 | 2,170,128 | 8,668,730 | 1,269,994 | 12,108,852 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | 100m2 | 2,330,567 | 5,696,594 | 100,807 | 8,127,968 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=50 m | 100m2 | 2,194,755 | 6,191,950 | 926,955 | 9,313,660 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao >50 m | 100m2 | 2,194,755 | 6,687,306 | 1,269,994 | 10,152,055 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=16 m | 100m2 | 3,664,740 | 5,631,289 | 2,339,450 | 11,635,479 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao <=50 m | 100m2 | 3,664,740 | 6,190,749 | 3,165,599 | 13,021,088 |
| Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn vách thang máy ,cao >50 m | 100m2 | 3,664,740 | 6,812,117 | 3,508,638 | 13,985,495 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt tường nhà, lồng thang máy | 100m2 | 3,418,566 | 12,239,174 | 7,931,081 | 23,588,821 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt silô | 100m2 | 3,866,156 | 11,174,898 | 7,368,912 | 22,409,966 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành thiết bị ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,593,021 | 17,294,485 | 9,116,785 | 31,004,291 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm đúc đẩy | 100m2 | 188,213 | 2,848,297 | 1,050,440 | 4,086,950 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,603,941 | 7,681,115 | 4,395,566 | 13,680,622 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,603,941 | 9,217,337 | 8,147,014 | 18,968,292 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 61,852 | 269,969 | 77,911 | 409,732 |
| Sản xuất hệ ván khuôn, hệ khung đỡ ván khuôn hầm | tấn | 18,177,663 | 8,368,976 | 2,450,396 | 28,997,035 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ giá lắp cốt thép bê tông trong hầm | tấn | 18,177,663 | 19,718,682 | 2,450,396 | 40,346,741 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm ngang | tấn/lần đầu | 365,610 | 3,375,851 | 1,795,583 | 5,537,044 |
| Tổ hợp, di chuyển và lắp dựng ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần đầu | 316,785 | 3,529,412 | 1,797,276 | 5,643,473 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm ngang | tấn/lần tiếp theo | 0 | 217,968 | 165,543 | 383,511 |
| Tháo, di chuyển hệ ván khuôn hầm đứng, hầm nghiêng | tấn/lần tiếp theo | 0 | 260,707 | 165,543 | 426,250 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 625,924 | 1,079,942 | 325,841 | 2,031,707 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 17,826,244 | 16,034,040 | 3,498,748 | 37,359,032 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm gian máy | tấn | 19,781,475 | 8,254,332 | 3,453,847 | 31,489,654 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thuỷ công | m2 | 89,069 | 220,433 | 234,809 | 544,311 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng | m2 | 200,859 | 309,598 | 98,978 | 609,435 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 164,931 | 435,913 | 147,101 | 747,945 |
| Tổ hợp, lắp dựng ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 164,931 | 525,077 | 784,649 | 1,474,657 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng trên cạn | tấn/lần tiếp theo | 130,164 | 309,598 | 416,665 | 856,427 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm cầu đúc hẫng dưới nước | tấn/lần tiếp theo | 140,568 | 408,669 | 860,336 | 1,409,573 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | 100m2 | 3,570,267 | 4,829,721 | 100,807 | 8,500,795 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=50m | 100m2 | 3,570,267 | 5,325,077 | 926,955 | 9,822,299 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn sàn mái, chiều cao >50m | 100m2 | 3,570,267 | 5,820,433 | 1,269,994 | 10,660,694 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,955,204 | 4,693,505 | 100,807 | 7,749,516 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,955,204 | 5,158,958 | 926,955 | 9,041,117 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn tường, chiều cao >50m | 100m2 | 2,955,204 | 5,677,146 | 1,269,994 | 9,902,344 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=16m | 100m2 | 3,802,409 | 4,918,206 | 100,807 | 8,821,422 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao <=50m | 100m2 | 3,802,409 | 5,420,345 | 926,955 | 10,149,709 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn xà dầm,giằng, chiều cao >50m | 100m2 | 3,802,409 | 5,961,462 | 1,269,994 | 11,033,865 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | 100m2 | 2,384,973 | 5,163,543 | 100,807 | 7,649,323 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=50m | 100m2 | 2,384,973 | 5,674,853 | 926,955 | 8,986,781 |
| Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương,cột chống bằng hệ giáo ống . Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao >50m | 100m2 | 2,384,973 | 6,248,071 | 1,269,994 | 9,903,038 |