Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,995 | 873,583 | 381,104 | 1,966,682 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,340 | 873,583 | 381,104 | 2,050,027 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 858,142 | 873,583 | 381,104 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,995 | 873,583 | 381,104 | 1,966,682 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,340 | 873,583 | 381,104 | 2,050,027 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 858,142 | 873,583 | 381,104 |
| 2,112,829 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,995 | 362,273 | 175,138 | 1,249,406 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,340 | 362,273 | 175,138 | 1,332,751 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 858,142 | 362,273 | 175,138 | 1,395,553 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn dầm cầu SUPER T | m3 | 1,028,700 | 465,453 | 399,300 | 1,893,453 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 800,212 | 129,735 | 1,671,966 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 800,212 | 129,735 | 1,758,618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 800,212 | 129,735 | 1,815,272 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 873,583 | 139,303 | 1,754,905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 873,583 | 139,303 | 1,841,557 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 873,583 | 139,303 | 1,898,211 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 362,273 | 114,116 | 1,218,408 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 362,273 | 114,116 | 1,305,060 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 362,273 | 114,116 | 1,361,714 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m | m3 | 159,742 | 586,975 | 71,457 | 818,174 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m | m3 | 192,567 | 738,304 | 71,457 | 1,002,328 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp | m3 | 0 | 582,389 | 49,691 | 632,080 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee | m3 | 0 | 933,198 | 49,691 | 982,889 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa | m3 | 0 | 642,004 | 49,691 | 691,695 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod | m3 | 15,779 | 1,309,229 | 49,691 | 1,374,699 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 16,175,430 | 3,045,140 | 96,387 | 19,316,957 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 16,260,540 | 1,671,087 | 464,420 | 18,396,047 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 16,158,540 | 1,600,568 | 412,191 | 18,171,299 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 16,175,430 | 4,566,641 | 115,664 | 20,857,735 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 16,259,052 | 2,807,939 | 804,214 | 19,871,205 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 16,175,430 | 3,654,167 | 96,387 | 19,925,984 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 16,175,430 | 5,452,445 | 96,387 | 21,724,262 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 16,349,820 | 3,134,353 | 859,593 | 20,343,766 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 16,247,820 | 2,730,808 | 793,690 | 19,772,318 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 16,033,814 | 1,815,953 | 469,363 | 18,319,130 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 16,200,037 | 1,011,156 | 584,790 | 17,795,983 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 16,220,401 | 1,815,953 | 488,054 | 18,524,408 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 16,135,588 | 1,011,156 | 532,475 | 17,679,219 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 22,584,177 | 6,934,984 | 8,105,759 | 37,624,920 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 22,584,177 | 5,944,272 | 2,884,634 | 31,413,083 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 25,551,977 | 5,944,272 | 1,160,253 | 32,656,502 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 22,549,395 | 8,421,052 | 9,847,493 | 40,817,940 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 22,501,965 | 4,334,365 | 838,683 | 27,675,013 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 86,276 | 61,920 | 0 | 148,196 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,175,430 | 3,242,118 | 96,387 | 19,513,935 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,262,772 | 2,778,958 | 459,976 | 19,501,706 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,160,772 | 2,396,049 | 421,421 | 18,978,242 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 16,175,430 | 3,549,363 | 96,387 | 19,821,180 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 16,262,772 | 2,478,593 | 490,742 | 19,232,107 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 16,160,772 | 2,086,512 | 452,187 | 18,699,471 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 16,039,770 | 3,615,856 | 96,387 | 19,752,013 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 16,259,424 | 2,797,301 | 470,231 | 19,526,956 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 16,169,700 | 2,336,434 | 472,698 | 18,978,832 |
| 2,112,829 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711,995 | 362,273 | 175,138 | 1,249,406 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 795,340 | 362,273 | 175,138 | 1,332,751 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng cần cẩu, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 858,142 | 362,273 | 175,138 | 1,395,553 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn dầm cầu SUPER T | m3 | 1,028,700 | 465,453 | 399,300 | 1,893,453 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 800,212 | 129,735 | 1,671,966 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 800,212 | 129,735 | 1,758,618 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm đặc (chữ I, T), đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 800,212 | 129,735 | 1,815,272 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 873,583 | 139,303 | 1,754,905 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 873,583 | 139,303 | 1,841,557 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm hộp (T, bản rỗng), đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 873,583 | 139,303 | 1,898,211 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 742,019 | 362,273 | 114,116 | 1,218,408 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 828,671 | 362,273 | 114,116 | 1,305,060 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng vữa bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc vữa bê tông thương phẩm, bê tông dầm cầu đổ bằng bơm bê tông, dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 885,325 | 362,273 | 114,116 | 1,361,714 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng <= 4m | m3 | 159,742 | 586,975 | 71,457 | 818,174 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông thùng chìm các loại chiều cao thùng >4m | m3 | 192,567 | 738,304 | 71,457 | 1,002,328 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp | m3 | 0 | 582,389 | 49,691 | 632,080 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee | m3 | 0 | 933,198 | 49,691 | 982,889 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa | m3 | 0 | 642,004 | 49,691 | 691,695 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod | m3 | 15,779 | 1,309,229 | 49,691 | 1,374,699 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 16,175,430 | 3,045,140 | 96,387 | 19,316,957 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 16,260,540 | 1,671,087 | 464,420 | 18,396,047 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 16,158,540 | 1,600,568 | 412,191 | 18,171,299 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 16,175,430 | 4,566,641 | 115,664 | 20,857,735 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 16,259,052 | 2,807,939 | 804,214 | 19,871,205 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 16,175,430 | 3,654,167 | 96,387 | 19,925,984 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 16,175,430 | 5,452,445 | 96,387 | 21,724,262 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 16,349,820 | 3,134,353 | 859,593 | 20,343,766 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 16,247,820 | 2,730,808 | 793,690 | 19,772,318 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 16,033,814 | 1,815,953 | 469,363 | 18,319,130 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 16,200,037 | 1,011,156 | 584,790 | 17,795,983 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 16,220,401 | 1,815,953 | 488,054 | 18,524,408 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 16,135,588 | 1,011,156 | 532,475 | 17,679,219 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 22,584,177 | 6,934,984 | 8,105,759 | 37,624,920 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 22,584,177 | 5,944,272 | 2,884,634 | 31,413,083 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 25,551,977 | 5,944,272 | 1,160,253 | 32,656,502 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 22,549,395 | 8,421,052 | 9,847,493 | 40,817,940 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 22,501,965 | 4,334,365 | 838,683 | 27,675,013 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 86,276 | 61,920 | 0 | 148,196 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 16,175,430 | 3,242,118 | 96,387 | 19,513,935 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 16,262,772 | 2,778,958 | 459,976 | 19,501,706 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 16,160,772 | 2,396,049 | 421,421 | 18,978,242 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 16,175,430 | 3,549,363 | 96,387 | 19,821,180 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 16,262,772 | 2,478,593 | 490,742 | 19,232,107 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 16,160,772 | 2,086,512 | 452,187 | 18,699,471 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 16,039,770 | 3,615,856 | 96,387 | 19,752,013 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 16,259,424 | 2,797,301 | 470,231 | 19,526,956 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 16,169,700 | 2,336,434 | 472,698 | 18,978,832 |