Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 2,244,406 | 3,268,593 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,437,579 | 3,774,768 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 1,626,531 | 2,650,718 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 2,244,406 | 3,268,593 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,437,579 | 3,774,768 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 1,626,531 | 2,650,718 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,337,189 |
| 1,760,633 |
| 3,097,822 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 2,620,089 | 3,644,276 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,834,607 | 4,171,796 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 1,892,282 | 2,916,469 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,041,000 | 3,378,189 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 3,154,826 | 4,179,013 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 3,427,525 | 4,764,714 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 2,274,918 | 3,299,105 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,470,331 | 3,807,520 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 622,095 | 622,095 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 677,805 | 677,805 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 437,767 | 437,767 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 478,626 | 478,626 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 199,667 | 199,667 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 279,968 | 279,968 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 248,877 | 248,877 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 347,270 | 347,270 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 255,633 | 255,633 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 357,186 | 357,186 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 10,898,394 | 25,437,154 | 36,335,548 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trên cạn | 1m3 | 5,196 | 61,920 | 217,053 | 284,169 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước dưới nước | 1m3 | 5,196 | 131,269 | 887,055 | 1,023,520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 941,150 | 941,150 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,177,144 | 1,177,144 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,138 | 1,413,138 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,554,452 | 1,554,452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 901,221 | 901,221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,010,875 | 1,010,875 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,267,877 | 1,267,877 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,387,811 | 1,387,811 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,018,012 | 1,018,012 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,129,993 | 1,129,993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,221,614 | 1,221,614 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,343,775 | 1,343,775 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 972,326 | 972,326 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,086,855 | 1,086,855 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,262,154 | 1,262,154 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,355,647 | 1,355,647 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 906,532 | 906,532 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,010,507 | 1,010,507 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,172,968 | 1,172,968 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,260,697 | 1,260,697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 753,550 | 753,550 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 851,308 | 851,308 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,336,023 | 1,336,023 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,596,711 | 1,596,711 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,177,144 | 1,177,144 |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,337,189 |
| 1,760,633 |
| 3,097,822 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 2,620,089 | 3,644,276 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,834,607 | 4,171,796 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 1,892,282 | 2,916,469 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,041,000 | 3,378,189 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 3,154,826 | 4,179,013 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 3,427,525 | 4,764,714 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 1,024,187 | 2,274,918 | 3,299,105 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 1,337,189 | 2,470,331 | 3,807,520 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 622,095 | 622,095 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 677,805 | 677,805 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 437,767 | 437,767 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 478,626 | 478,626 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 199,667 | 199,667 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 279,968 | 279,968 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 248,877 | 248,877 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 347,270 | 347,270 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 255,633 | 255,633 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 357,186 | 357,186 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 10,898,394 | 25,437,154 | 36,335,548 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước trên cạn | 1m3 | 5,196 | 61,920 | 217,053 | 284,169 |
| Xói hút bùn trong khung vây phòng nước dưới nước | 1m3 | 5,196 | 131,269 | 887,055 | 1,023,520 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 941,150 | 941,150 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,177,144 | 1,177,144 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,138 | 1,413,138 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,554,452 | 1,554,452 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 901,221 | 901,221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,010,875 | 1,010,875 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,267,877 | 1,267,877 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,387,811 | 1,387,811 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,018,012 | 1,018,012 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,129,993 | 1,129,993 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,221,614 | 1,221,614 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,343,775 | 1,343,775 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 972,326 | 972,326 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,086,855 | 1,086,855 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,262,154 | 1,262,154 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,355,647 | 1,355,647 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 906,532 | 906,532 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,010,507 | 1,010,507 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,172,968 | 1,172,968 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,260,697 | 1,260,697 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 753,550 | 753,550 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 851,308 | 851,308 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,336,023 | 1,336,023 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,596,711 | 1,596,711 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,177,144 | 1,177,144 |