Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 920,459 | 356,869 | 0 | 1,277,328 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 951,512 | 356,869 | 0 | 1,308,381 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 908,572 | 356,869 | 0 | 1,265,441 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 920,459 | 356,869 | 0 | 1,277,328 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 951,512 | 356,869 | 0 | 1,308,381 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 908,572 | 356,869 | 0 | 1,265,441 | |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 50 | m3 |
| 937,139 |
| 356,869 |
| 0 |
| 1,294,008 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 962,971 | 356,869 | 0 | 1,319,840 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 862,197 | 318,404 | 0 | 1,180,601 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 899,555 | 318,404 | 0 | 1,217,959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 931,644 | 318,404 | 0 | 1,250,048 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 887,272 | 318,404 | 0 | 1,205,676 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 916,792 | 318,404 | 0 | 1,235,196 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 943,486 | 318,404 | 0 | 1,261,890 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925,441 | 476,538 | 8,877 | 1,410,856 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 957,227 | 476,538 | 8,877 | 1,442,642 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 984,528 | 476,538 | 8,877 | 1,469,943 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 946,776 | 476,538 | 8,877 | 1,432,191 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 971,892 | 476,538 | 8,877 | 1,457,307 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 994,603 | 476,538 | 8,877 | 1,480,018 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 934,213 | 519,276 | 40,705 | 1,494,194 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 966,300 | 519,276 | 40,705 | 1,526,281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 993,860 | 519,276 | 40,705 | 1,553,841 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 955,750 | 519,276 | 40,705 | 1,515,731 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 981,104 | 519,276 | 40,705 | 1,541,085 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,004,030 | 519,276 | 40,705 | 1,564,011 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961,061 | 570,563 | 100,254 | 1,631,878 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 999,565 | 570,563 | 100,254 | 1,670,382 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,032,637 | 570,563 | 100,254 | 1,703,454 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 986,905 | 570,563 | 100,254 | 1,657,722 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,017,330 | 570,563 | 100,254 | 1,688,147 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,044,841 | 570,563 | 100,254 | 1,715,658 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961,061 | 596,206 | 134,053 | 1,691,320 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 999,565 | 596,206 | 134,053 | 1,729,824 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,032,637 | 596,206 | 134,053 | 1,762,896 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 986,905 | 596,206 | 134,053 | 1,717,164 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,017,330 | 596,206 | 134,053 | 1,747,589 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,044,841 | 596,206 | 134,053 | 1,775,100 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 928,520 | 391,060 | 8,877 | 1,328,457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 966,481 | 391,060 | 8,877 | 1,366,418 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 999,088 | 391,060 | 8,877 | 1,399,025 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 954,000 | 391,060 | 8,877 | 1,353,937 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 983,996 | 391,060 | 8,877 | 1,383,933 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,011,120 | 391,060 | 8,877 | 1,411,057 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 937,363 | 420,977 | 40,705 | 1,399,045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,686 | 420,977 | 40,705 | 1,437,368 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,008,603 | 420,977 | 40,705 | 1,470,285 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 963,086 | 420,977 | 40,705 | 1,424,768 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 993,368 | 420,977 | 40,705 | 1,455,050 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,020,750 | 420,977 | 40,705 | 1,482,432 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 937,363 | 461,579 | 100,254 | 1,499,196 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,686 | 461,579 | 100,254 | 1,537,519 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,008,603 | 461,579 | 100,254 | 1,570,436 |
| 937,139 |
| 356,869 |
| 0 |
| 1,294,008 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 962,971 | 356,869 | 0 | 1,319,840 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 862,197 | 318,404 | 0 | 1,180,601 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 899,555 | 318,404 | 0 | 1,217,959 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 931,644 | 318,404 | 0 | 1,250,048 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 25 | m3 | 887,272 | 318,404 | 0 | 1,205,676 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 50 | m3 | 916,792 | 318,404 | 0 | 1,235,196 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa TH mác 75 | m3 | 943,486 | 318,404 | 0 | 1,261,890 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 925,441 | 476,538 | 8,877 | 1,410,856 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 957,227 | 476,538 | 8,877 | 1,442,642 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 984,528 | 476,538 | 8,877 | 1,469,943 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 946,776 | 476,538 | 8,877 | 1,432,191 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 971,892 | 476,538 | 8,877 | 1,457,307 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 994,603 | 476,538 | 8,877 | 1,480,018 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 934,213 | 519,276 | 40,705 | 1,494,194 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 966,300 | 519,276 | 40,705 | 1,526,281 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 993,860 | 519,276 | 40,705 | 1,553,841 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 955,750 | 519,276 | 40,705 | 1,515,731 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 981,104 | 519,276 | 40,705 | 1,541,085 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,004,030 | 519,276 | 40,705 | 1,564,011 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961,061 | 570,563 | 100,254 | 1,631,878 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 999,565 | 570,563 | 100,254 | 1,670,382 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,032,637 | 570,563 | 100,254 | 1,703,454 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 986,905 | 570,563 | 100,254 | 1,657,722 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,017,330 | 570,563 | 100,254 | 1,688,147 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,044,841 | 570,563 | 100,254 | 1,715,658 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 961,061 | 596,206 | 134,053 | 1,691,320 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 999,565 | 596,206 | 134,053 | 1,729,824 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,032,637 | 596,206 | 134,053 | 1,762,896 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 986,905 | 596,206 | 134,053 | 1,717,164 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,017,330 | 596,206 | 134,053 | 1,747,589 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,044,841 | 596,206 | 134,053 | 1,775,100 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 928,520 | 391,060 | 8,877 | 1,328,457 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 966,481 | 391,060 | 8,877 | 1,366,418 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 999,088 | 391,060 | 8,877 | 1,399,025 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 954,000 | 391,060 | 8,877 | 1,353,937 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 983,996 | 391,060 | 8,877 | 1,383,933 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,011,120 | 391,060 | 8,877 | 1,411,057 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 937,363 | 420,977 | 40,705 | 1,399,045 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,686 | 420,977 | 40,705 | 1,437,368 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,008,603 | 420,977 | 40,705 | 1,470,285 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 963,086 | 420,977 | 40,705 | 1,424,768 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 993,368 | 420,977 | 40,705 | 1,455,050 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,020,750 | 420,977 | 40,705 | 1,482,432 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 937,363 | 461,579 | 100,254 | 1,499,196 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 975,686 | 461,579 | 100,254 | 1,537,519 |
| Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,008,603 | 461,579 | 100,254 | 1,570,436 |