Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 208,953 | 581,248 | 40,457 | 830,658 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 168,067 | 638,945 | 100,254 | 907,266 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 208,239 | 638,945 | 100,254 | 947,438 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 208,953 | 581,248 | 40,457 | 830,658 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 168,067 | 638,945 | 100,254 | 907,266 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 208,239 | 638,945 | 100,254 | 947,438 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 242,744 |
| 638,945 |
| 100,254 |
| 981,943 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 195,031 | 638,945 | 100,254 | 934,230 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 226,774 | 638,945 | 100,254 | 965,973 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 255,477 | 638,945 | 100,254 | 994,676 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 168,067 | 666,725 | 134,053 | 968,845 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 208,239 | 666,725 | 134,053 | 1,009,017 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 242,744 | 666,725 | 134,053 | 1,043,522 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 195,031 | 666,725 | 134,053 | 995,809 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 226,774 | 666,725 | 134,053 | 1,027,552 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 255,477 | 666,725 | 134,053 | 1,056,255 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 165,700 | 410,292 | 8,877 | 584,869 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 205,306 | 410,292 | 8,877 | 624,475 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 239,325 | 410,292 | 8,877 | 658,494 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 192,284 | 410,292 | 8,877 | 611,453 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 223,580 | 410,292 | 8,877 | 642,749 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 251,879 | 410,292 | 8,877 | 671,048 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 167,278 | 453,031 | 40,705 | 661,014 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 207,261 | 453,031 | 40,705 | 700,997 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 241,605 | 453,031 | 40,705 | 735,341 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 194,115 | 453,031 | 40,705 | 687,851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 225,709 | 453,031 | 40,705 | 719,445 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 254,278 | 453,031 | 40,705 | 748,014 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 167,278 | 497,907 | 100,254 | 765,439 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 207,261 | 497,907 | 100,254 | 805,422 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 241,605 | 497,907 | 100,254 | 839,766 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 194,115 | 497,907 | 100,254 | 792,276 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 225,709 | 497,907 | 100,254 | 823,870 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 254,278 | 497,907 | 100,254 | 852,439 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 167,278 | 519,276 | 134,053 | 820,607 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 207,261 | 519,276 | 134,053 | 860,590 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 241,605 | 519,276 | 134,053 | 894,934 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 194,115 | 519,276 | 134,053 | 847,444 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 225,709 | 519,276 | 134,053 | 879,038 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 254,278 | 519,276 | 134,053 | 907,607 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 172,814 | 420,977 | 9,123 | 602,914 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 214,120 | 420,977 | 9,123 | 644,220 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 249,600 | 420,977 | 9,123 | 679,700 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 200,539 | 420,977 | 9,123 | 630,639 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 233,179 | 420,977 | 9,123 | 663,279 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 262,693 | 420,977 | 9,123 | 692,793 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174,467 | 459,442 | 40,953 | 674,862 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216,169 | 459,442 | 40,953 | 716,564 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251,989 | 459,442 | 40,953 | 752,384 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202,458 | 459,442 | 40,953 | 702,853 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235,410 | 459,442 | 40,953 | 735,805 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265,207 | 459,442 | 40,953 | 765,602 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174,467 | 504,318 | 100,501 | 779,286 |
| m3 |
| 242,744 |
| 638,945 |
| 100,254 |
| 981,943 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 195,031 | 638,945 | 100,254 | 934,230 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 226,774 | 638,945 | 100,254 | 965,973 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 255,477 | 638,945 | 100,254 | 994,676 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 168,067 | 666,725 | 134,053 | 968,845 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 208,239 | 666,725 | 134,053 | 1,009,017 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 242,744 | 666,725 | 134,053 | 1,043,522 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 195,031 | 666,725 | 134,053 | 995,809 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 226,774 | 666,725 | 134,053 | 1,027,552 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 255,477 | 666,725 | 134,053 | 1,056,255 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 165,700 | 410,292 | 8,877 | 584,869 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 205,306 | 410,292 | 8,877 | 624,475 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 239,325 | 410,292 | 8,877 | 658,494 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 192,284 | 410,292 | 8,877 | 611,453 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 223,580 | 410,292 | 8,877 | 642,749 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 251,879 | 410,292 | 8,877 | 671,048 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 167,278 | 453,031 | 40,705 | 661,014 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 207,261 | 453,031 | 40,705 | 700,997 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 241,605 | 453,031 | 40,705 | 735,341 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 194,115 | 453,031 | 40,705 | 687,851 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 225,709 | 453,031 | 40,705 | 719,445 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 254,278 | 453,031 | 40,705 | 748,014 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 167,278 | 497,907 | 100,254 | 765,439 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 207,261 | 497,907 | 100,254 | 805,422 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 241,605 | 497,907 | 100,254 | 839,766 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 194,115 | 497,907 | 100,254 | 792,276 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 225,709 | 497,907 | 100,254 | 823,870 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 254,278 | 497,907 | 100,254 | 852,439 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 167,278 | 519,276 | 134,053 | 820,607 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 207,261 | 519,276 | 134,053 | 860,590 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 241,605 | 519,276 | 134,053 | 894,934 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 194,115 | 519,276 | 134,053 | 847,444 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 225,709 | 519,276 | 134,053 | 879,038 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 254,278 | 519,276 | 134,053 | 907,607 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 172,814 | 420,977 | 9,123 | 602,914 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 214,120 | 420,977 | 9,123 | 644,220 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 249,600 | 420,977 | 9,123 | 679,700 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 200,539 | 420,977 | 9,123 | 630,639 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 233,179 | 420,977 | 9,123 | 663,279 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 262,693 | 420,977 | 9,123 | 692,793 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174,467 | 459,442 | 40,953 | 674,862 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 216,169 | 459,442 | 40,953 | 716,564 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 251,989 | 459,442 | 40,953 | 752,384 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 202,458 | 459,442 | 40,953 | 702,853 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 235,410 | 459,442 | 40,953 | 735,805 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 265,207 | 459,442 | 40,953 | 765,602 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 174,467 | 504,318 | 100,501 | 779,286 |