Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 134,044 | 333,363 | 97,280 | 564,687 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 88,182 | 348,321 | 131,079 | 567,582 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 109,259 | 348,321 | 131,079 | 588,659 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 134,044 | 333,363 | 97,280 | 564,687 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 88,182 | 348,321 | 131,079 | 567,582 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 109,259 | 348,321 | 131,079 | 588,659 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 127,363 |
| 348,321 |
| 131,079 |
| 606,763 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 102,329 | 348,321 | 131,079 | 581,729 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 118,984 | 348,321 | 131,079 | 598,384 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 134,044 | 348,321 | 131,079 | 613,444 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91,676 | 241,474 | 5,918 | 339,068 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113,588 | 241,474 | 5,918 | 360,980 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 132,410 | 241,474 | 5,918 | 379,802 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 106,384 | 241,474 | 5,918 | 353,776 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123,698 | 241,474 | 5,918 | 371,090 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 139,355 | 241,474 | 5,918 | 386,747 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 92,553 | 267,118 | 21,839 | 381,510 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 114,675 | 267,118 | 21,839 | 403,632 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 133,677 | 267,118 | 21,839 | 422,634 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 107,402 | 267,118 | 21,839 | 396,359 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 124,882 | 267,118 | 21,839 | 413,839 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 140,689 | 267,118 | 21,839 | 429,646 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 92,553 | 292,761 | 97,280 | 482,594 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 114,675 | 292,761 | 97,280 | 504,716 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 133,677 | 292,761 | 97,280 | 523,718 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 107,402 | 292,761 | 97,280 | 497,443 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 124,882 | 292,761 | 97,280 | 514,923 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 140,689 | 292,761 | 97,280 | 530,730 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 92,553 | 305,582 | 131,079 | 529,214 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 114,675 | 305,582 | 131,079 | 551,336 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 133,677 | 305,582 | 131,079 | 570,338 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 107,402 | 305,582 | 131,079 | 544,063 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 124,882 | 305,582 | 131,079 | 561,543 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 140,689 | 305,582 | 131,079 | 577,350 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 294,745 | 320,541 | 5,918 | 621,204 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 325,258 | 320,541 | 5,918 | 651,717 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 351,468 | 320,541 | 5,918 | 677,927 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 315,226 | 320,541 | 5,918 | 641,685 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 339,337 | 320,541 | 5,918 | 665,796 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 361,139 | 320,541 | 5,918 | 687,598 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 296,142 | 365,417 | 21,839 | 683,398 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 326,800 | 365,417 | 21,839 | 714,056 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 353,133 | 365,417 | 21,839 | 740,389 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 316,720 | 365,417 | 21,839 | 703,976 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 340,945 | 365,417 | 21,839 | 728,201 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 362,851 | 365,417 | 21,839 | 750,107 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 296,142 | 401,745 | 97,280 | 795,167 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 326,800 | 401,745 | 97,280 | 825,825 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 353,133 | 401,745 | 97,280 | 852,158 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 316,720 | 401,745 | 97,280 | 815,745 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 340,945 | 401,745 | 97,280 | 839,970 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 362,851 | 401,745 | 97,280 | 861,876 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 296,142 | 418,840 | 131,079 | 846,061 |
| m3 |
| 127,363 |
| 348,321 |
| 131,079 |
| 606,763 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 102,329 | 348,321 | 131,079 | 581,729 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 118,984 | 348,321 | 131,079 | 598,384 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 134,044 | 348,321 | 131,079 | 613,444 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 91,676 | 241,474 | 5,918 | 339,068 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 113,588 | 241,474 | 5,918 | 360,980 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 132,410 | 241,474 | 5,918 | 379,802 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 106,384 | 241,474 | 5,918 | 353,776 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 123,698 | 241,474 | 5,918 | 371,090 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 139,355 | 241,474 | 5,918 | 386,747 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 92,553 | 267,118 | 21,839 | 381,510 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 114,675 | 267,118 | 21,839 | 403,632 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 133,677 | 267,118 | 21,839 | 422,634 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 107,402 | 267,118 | 21,839 | 396,359 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 124,882 | 267,118 | 21,839 | 413,839 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 140,689 | 267,118 | 21,839 | 429,646 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 92,553 | 292,761 | 97,280 | 482,594 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 114,675 | 292,761 | 97,280 | 504,716 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 133,677 | 292,761 | 97,280 | 523,718 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 107,402 | 292,761 | 97,280 | 497,443 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 124,882 | 292,761 | 97,280 | 514,923 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 140,689 | 292,761 | 97,280 | 530,730 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 92,553 | 305,582 | 131,079 | 529,214 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 114,675 | 305,582 | 131,079 | 551,336 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 133,677 | 305,582 | 131,079 | 570,338 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 107,402 | 305,582 | 131,079 | 544,063 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 124,882 | 305,582 | 131,079 | 561,543 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng, chiều dày >30 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 140,689 | 305,582 | 131,079 | 577,350 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 294,745 | 320,541 | 5,918 | 621,204 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 325,258 | 320,541 | 5,918 | 651,717 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 351,468 | 320,541 | 5,918 | 677,927 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 315,226 | 320,541 | 5,918 | 641,685 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 339,337 | 320,541 | 5,918 | 665,796 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 361,139 | 320,541 | 5,918 | 687,598 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 296,142 | 365,417 | 21,839 | 683,398 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 326,800 | 365,417 | 21,839 | 714,056 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 353,133 | 365,417 | 21,839 | 740,389 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 316,720 | 365,417 | 21,839 | 703,976 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 340,945 | 365,417 | 21,839 | 728,201 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 362,851 | 365,417 | 21,839 | 750,107 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 296,142 | 401,745 | 97,280 | 795,167 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 326,800 | 401,745 | 97,280 | 825,825 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 353,133 | 401,745 | 97,280 | 852,158 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 316,720 | 401,745 | 97,280 | 815,745 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 340,945 | 401,745 | 97,280 | 839,970 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 362,851 | 401,745 | 97,280 | 861,876 |
| Xây gạch ống (10x10x20), câu gạch thẻ (5x10x20), xây tường, tường cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 296,142 | 418,840 | 131,079 | 846,061 |