Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996,541 | 676,555 | 116,962 | 1,790,058 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978,901 | 676,555 | 116,962 | 1,772,418 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821,281 | 676,555 | 116,962 | 1,614,798 | |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 996,541 | 676,555 | 116,962 | 1,790,058 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 978,901 | 676,555 | 116,962 | 1,772,418 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 821,281 | 676,555 | 116,962 | 1,614,798 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 894,210 |
| 676,555 |
| 116,962 |
| 1,687,727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 954,306 | 676,555 | 116,962 | 1,747,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,719 | 676,555 | 116,962 | 1,732,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 771,368 | 610,310 | 116,962 | 1,498,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,534 | 610,310 | 116,962 | 1,582,806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918,955 | 610,310 | 116,962 | 1,646,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 901,315 | 610,310 | 116,962 | 1,628,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 743,696 | 610,310 | 116,962 | 1,470,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 816,624 | 610,310 | 116,962 | 1,543,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 876,721 | 610,310 | 116,962 | 1,603,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 861,133 | 610,310 | 116,962 | 1,588,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 755,668 | 549,194 | 111,488 | 1,416,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 839,833 | 549,194 | 111,488 | 1,500,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 903,255 | 549,194 | 111,488 | 1,563,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 885,615 | 549,194 | 111,488 | 1,546,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 727,995 | 549,194 | 111,488 | 1,388,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 800,923 | 549,194 | 111,488 | 1,461,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 861,020 | 549,194 | 111,488 | 1,521,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 845,433 | 549,194 | 111,488 | 1,506,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745,179 | 494,274 | 111,488 | 1,350,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,345 | 494,274 | 111,488 | 1,435,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892,766 | 494,274 | 111,488 | 1,498,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,126 | 494,274 | 111,488 | 1,480,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717,506 | 494,274 | 111,488 | 1,323,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790,435 | 494,274 | 111,488 | 1,396,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850,531 | 494,274 | 111,488 | 1,456,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834,944 | 494,274 | 111,488 | 1,440,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 785,255 | 505,386 | 111,488 | 1,402,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 869,421 | 505,386 | 111,488 | 1,486,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 932,843 | 505,386 | 111,488 | 1,549,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 915,203 | 505,386 | 111,488 | 1,532,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,583 | 505,386 | 111,488 | 1,374,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 830,511 | 505,386 | 111,488 | 1,447,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 890,608 | 505,386 | 111,488 | 1,507,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 875,021 | 505,386 | 111,488 | 1,491,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745,189 | 457,519 | 111,488 | 1,314,196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,355 | 457,519 | 111,488 | 1,398,362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892,776 | 457,519 | 111,488 | 1,461,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,136 | 457,519 | 111,488 | 1,444,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717,517 | 457,519 | 111,488 | 1,286,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790,445 | 457,519 | 111,488 | 1,359,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850,542 | 457,519 | 111,488 | 1,419,549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834,954 | 457,519 | 111,488 | 1,403,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,339 | 411,575 | 103,276 | 1,252,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,504 | 411,575 | 103,276 | 1,336,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,926 | 411,575 | 103,276 | 1,399,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 867,286 | 411,575 | 103,276 | 1,382,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 894,210 |
| 676,555 |
| 116,962 |
| 1,687,727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 954,306 | 676,555 | 116,962 | 1,747,823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 938,719 | 676,555 | 116,962 | 1,732,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 771,368 | 610,310 | 116,962 | 1,498,640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 855,534 | 610,310 | 116,962 | 1,582,806 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 918,955 | 610,310 | 116,962 | 1,646,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 901,315 | 610,310 | 116,962 | 1,628,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 743,696 | 610,310 | 116,962 | 1,470,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 816,624 | 610,310 | 116,962 | 1,543,896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 876,721 | 610,310 | 116,962 | 1,603,993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 861,133 | 610,310 | 116,962 | 1,588,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 755,668 | 549,194 | 111,488 | 1,416,350 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 839,833 | 549,194 | 111,488 | 1,500,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 903,255 | 549,194 | 111,488 | 1,563,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 885,615 | 549,194 | 111,488 | 1,546,297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 727,995 | 549,194 | 111,488 | 1,388,677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 800,923 | 549,194 | 111,488 | 1,461,605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 861,020 | 549,194 | 111,488 | 1,521,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 845,433 | 549,194 | 111,488 | 1,506,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745,179 | 494,274 | 111,488 | 1,350,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,345 | 494,274 | 111,488 | 1,435,107 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892,766 | 494,274 | 111,488 | 1,498,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,126 | 494,274 | 111,488 | 1,480,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717,506 | 494,274 | 111,488 | 1,323,268 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790,435 | 494,274 | 111,488 | 1,396,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850,531 | 494,274 | 111,488 | 1,456,293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834,944 | 494,274 | 111,488 | 1,440,706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 785,255 | 505,386 | 111,488 | 1,402,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 869,421 | 505,386 | 111,488 | 1,486,295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 932,843 | 505,386 | 111,488 | 1,549,717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 915,203 | 505,386 | 111,488 | 1,532,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757,583 | 505,386 | 111,488 | 1,374,457 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 830,511 | 505,386 | 111,488 | 1,447,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 890,608 | 505,386 | 111,488 | 1,507,482 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 875,021 | 505,386 | 111,488 | 1,491,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 745,189 | 457,519 | 111,488 | 1,314,196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 829,355 | 457,519 | 111,488 | 1,398,362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 892,776 | 457,519 | 111,488 | 1,461,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875,136 | 457,519 | 111,488 | 1,444,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717,517 | 457,519 | 111,488 | 1,286,524 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 790,445 | 457,519 | 111,488 | 1,359,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 850,542 | 457,519 | 111,488 | 1,419,549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 834,954 | 457,519 | 111,488 | 1,403,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,339 | 411,575 | 103,276 | 1,252,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 821,504 | 411,575 | 103,276 | 1,336,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 884,926 | 411,575 | 103,276 | 1,399,777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 867,286 | 411,575 | 103,276 | 1,382,137 |