Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 637,245 | 78,591 | 1,464,667 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 637,245 | 78,591 | 1,521,695 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 637,245 | 78,591 | 1,589,866 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 637,245 | 78,591 | 1,464,667 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 637,245 | 78,591 | 1,521,695 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 637,245 | 78,591 | 1,589,866 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 1,319,978 |
| 637,245 |
| 78,591 |
| 2,035,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 693,912 | 524,535 | 78,591 | 1,297,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 524,535 | 78,591 | 1,351,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 524,535 | 78,591 | 1,408,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 524,535 | 78,591 | 1,477,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,319,978 | 524,535 | 78,591 | 1,923,104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 316,277 | 86,147 | 1,052,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 316,277 | 86,147 | 1,107,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 316,277 | 86,147 | 1,164,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 316,277 | 86,147 | 1,232,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 316,277 | 86,147 | 1,678,731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538,007 | 170,149 | 120,309 | 828,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 589,466 | 170,149 | 120,309 | 879,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 638,579 | 170,149 | 120,309 | 929,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 690,307 | 170,149 | 120,309 | 980,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 740,759 | 170,149 | 120,309 | 1,031,217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 804,873 | 170,149 | 120,309 | 1,095,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 832,503 | 2,550,230 | 103,705 | 3,486,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 889,531 | 2,550,230 | 103,705 | 3,543,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 944,450 | 2,550,230 | 103,705 | 3,598,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,001,478 | 2,550,230 | 103,705 | 3,655,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,649 | 2,550,230 | 103,705 | 3,723,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,515,596 | 2,550,230 | 103,705 | 4,169,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 587,340 | 69,768 | 66,420 | 723,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 643,804 | 69,768 | 66,420 | 779,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,179 | 69,768 | 66,420 | 834,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 754,643 | 69,768 | 66,420 | 890,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 599,087 | 190,944 | 73,917 | 863,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 656,680 | 190,944 | 73,917 | 921,541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 712,143 | 190,944 | 73,917 | 977,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,736 | 190,944 | 73,917 | 1,034,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 838,581 | 190,944 | 73,917 | 1,103,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,288,944 | 190,944 | 73,917 | 1,553,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,107 | 106,488 | 66,108 | 768,703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 653,414 | 106,488 | 66,108 | 826,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 708,601 | 106,488 | 66,108 | 881,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 765,907 | 106,488 | 66,108 | 938,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 834,410 | 106,488 | 66,108 | 1,007,006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,282,533 | 106,488 | 66,108 | 1,455,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,728 | 591,717 | 106,996 | 1,469,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,647 | 591,717 | 106,996 | 1,524,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 882,675 | 591,717 | 106,996 | 1,581,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,845 | 591,717 | 106,996 | 1,649,558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,396,793 | 591,717 | 106,996 | 2,095,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698,738 | 535,668 | 106,996 | 1,341,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753,657 | 535,668 | 106,996 | 1,396,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810,685 | 535,668 | 106,996 | 1,453,349 |
| m3 |
| 1,319,978 |
| 637,245 |
| 78,591 |
| 2,035,814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 693,912 | 524,535 | 78,591 | 1,297,038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 250 | m3 | 748,831 | 524,535 | 78,591 | 1,351,957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 300 | m3 | 805,859 | 524,535 | 78,591 | 1,408,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 350 | m3 | 874,030 | 524,535 | 78,591 | 1,477,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,319,978 | 524,535 | 78,591 | 1,923,104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 650,242 | 316,277 | 86,147 | 1,052,666 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 705,161 | 316,277 | 86,147 | 1,107,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762,189 | 316,277 | 86,147 | 1,164,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830,359 | 316,277 | 86,147 | 1,232,783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,276,307 | 316,277 | 86,147 | 1,678,731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 538,007 | 170,149 | 120,309 | 828,465 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 589,466 | 170,149 | 120,309 | 879,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 638,579 | 170,149 | 120,309 | 929,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 690,307 | 170,149 | 120,309 | 980,765 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 740,759 | 170,149 | 120,309 | 1,031,217 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 804,873 | 170,149 | 120,309 | 1,095,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 200 | m3 | 832,503 | 2,550,230 | 103,705 | 3,486,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 250 | m3 | 889,531 | 2,550,230 | 103,705 | 3,543,466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 300 | m3 | 944,450 | 2,550,230 | 103,705 | 3,598,385 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,001,478 | 2,550,230 | 103,705 | 3,655,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,069,649 | 2,550,230 | 103,705 | 3,723,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,515,596 | 2,550,230 | 103,705 | 4,169,531 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 587,340 | 69,768 | 66,420 | 723,528 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 643,804 | 69,768 | 66,420 | 779,992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 698,179 | 69,768 | 66,420 | 834,367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 754,643 | 69,768 | 66,420 | 890,831 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 599,087 | 190,944 | 73,917 | 863,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 656,680 | 190,944 | 73,917 | 921,541 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 712,143 | 190,944 | 73,917 | 977,004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769,736 | 190,944 | 73,917 | 1,034,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 838,581 | 190,944 | 73,917 | 1,103,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,288,944 | 190,944 | 73,917 | 1,553,805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 596,107 | 106,488 | 66,108 | 768,703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 653,414 | 106,488 | 66,108 | 826,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 708,601 | 106,488 | 66,108 | 881,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 765,907 | 106,488 | 66,108 | 938,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 834,410 | 106,488 | 66,108 | 1,007,006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,282,533 | 106,488 | 66,108 | 1,455,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 770,728 | 591,717 | 106,996 | 1,469,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 825,647 | 591,717 | 106,996 | 1,524,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 882,675 | 591,717 | 106,996 | 1,581,388 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 950,845 | 591,717 | 106,996 | 1,649,558 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,396,793 | 591,717 | 106,996 | 2,095,506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 698,738 | 535,668 | 106,996 | 1,341,402 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 753,657 | 535,668 | 106,996 | 1,396,321 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 810,685 | 535,668 | 106,996 | 1,453,349 |