Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 471,852 | 21,636 | 1,120,663 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 471,852 | 21,636 | 1,172,232 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 471,852 | 21,636 | 1,225,263 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 471,852 | 21,636 | 1,120,663 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 471,852 | 21,636 | 1,172,232 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 471,852 | 21,636 | 1,225,263 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 788,011 |
| 471,852 |
| 21,636 |
| 1,281,499 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 471,852 | 21,636 | 1,713,709 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 912,492 | 21,636 | 1,507,597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 912,492 | 21,636 | 1,561,303 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 912,492 | 21,636 | 1,612,872 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 912,492 | 21,636 | 1,665,903 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 912,492 | 21,636 | 1,722,139 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 912,492 | 21,636 | 2,154,349 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 572,832 | 21,636 | 1,167,937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 572,832 | 21,636 | 1,221,643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 572,832 | 21,636 | 1,273,212 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 572,832 | 21,636 | 1,326,243 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 572,832 | 21,636 | 1,382,479 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 572,832 | 21,636 | 1,814,689 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 664,632 | 21,636 | 1,259,737 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 664,632 | 21,636 | 1,313,443 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 664,632 | 21,636 | 1,365,012 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 664,632 | 21,636 | 1,418,043 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 664,632 | 21,636 | 1,474,279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 664,632 | 21,636 | 1,906,489 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 525,096 | 21,636 | 1,120,201 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 525,096 | 21,636 | 1,173,907 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 525,096 | 21,636 | 1,225,476 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 525,096 | 21,636 | 1,278,507 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 525,096 | 21,636 | 1,334,743 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 525,096 | 21,636 | 1,766,953 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 448,392 | 23,800 | 1,045,661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 448,392 | 23,800 | 1,045,661 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 448,392 | 23,800 | 1,099,367 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 448,392 | 23,800 | 1,099,367 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 448,392 | 23,800 | 1,150,936 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 448,392 | 23,800 | 1,150,936 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 448,392 | 23,800 | 1,203,967 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 448,392 | 23,800 | 1,203,967 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 448,392 | 23,800 | 1,260,203 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 448,392 | 23,800 | 1,692,413 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 584,511 | 23,800 | 1,181,780 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 584,511 | 23,800 | 1,235,486 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 584,511 | 23,800 | 1,287,055 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 584,511 | 23,800 | 1,340,086 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 584,511 | 23,800 | 1,396,322 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 584,511 | 23,800 | 1,828,532 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 498,436 | 24,882 | 1,096,787 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 498,436 | 24,882 | 1,150,493 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 498,436 | 24,882 | 1,202,062 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 498,436 | 24,882 | 1,255,093 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 498,436 | 24,882 | 1,311,329 |
| m3 |
| 788,011 |
| 471,852 |
| 21,636 |
| 1,281,499 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 471,852 | 21,636 | 1,713,709 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 912,492 | 21,636 | 1,507,597 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 912,492 | 21,636 | 1,561,303 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 912,492 | 21,636 | 1,612,872 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 912,492 | 21,636 | 1,665,903 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 912,492 | 21,636 | 1,722,139 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 912,492 | 21,636 | 2,154,349 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 572,832 | 21,636 | 1,167,937 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 572,832 | 21,636 | 1,221,643 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 572,832 | 21,636 | 1,273,212 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 572,832 | 21,636 | 1,326,243 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 572,832 | 21,636 | 1,382,479 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 572,832 | 21,636 | 1,814,689 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 664,632 | 21,636 | 1,259,737 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 664,632 | 21,636 | 1,313,443 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 664,632 | 21,636 | 1,365,012 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 664,632 | 21,636 | 1,418,043 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 664,632 | 21,636 | 1,474,279 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 664,632 | 21,636 | 1,906,489 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 525,096 | 21,636 | 1,120,201 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 525,096 | 21,636 | 1,173,907 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 525,096 | 21,636 | 1,225,476 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 525,096 | 21,636 | 1,278,507 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 525,096 | 21,636 | 1,334,743 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 525,096 | 21,636 | 1,766,953 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 448,392 | 23,800 | 1,045,661 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 448,392 | 23,800 | 1,045,661 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 448,392 | 23,800 | 1,099,367 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 448,392 | 23,800 | 1,099,367 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 448,392 | 23,800 | 1,150,936 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 448,392 | 23,800 | 1,150,936 |
| Bê tông hố ga, mương đúc sẵn đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 448,392 | 23,800 | 1,203,967 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 448,392 | 23,800 | 1,203,967 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 448,392 | 23,800 | 1,260,203 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 448,392 | 23,800 | 1,692,413 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 584,511 | 23,800 | 1,181,780 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 584,511 | 23,800 | 1,235,486 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 584,511 | 23,800 | 1,287,055 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 584,511 | 23,800 | 1,340,086 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 584,511 | 23,800 | 1,396,322 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường kính <=70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,220,221 | 584,511 | 23,800 | 1,828,532 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 573,469 | 498,436 | 24,882 | 1,096,787 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 627,175 | 498,436 | 24,882 | 1,150,493 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 678,744 | 498,436 | 24,882 | 1,202,062 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 731,775 | 498,436 | 24,882 | 1,255,093 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 788,011 | 498,436 | 24,882 | 1,311,329 |