Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 258,689 | 262,268 | 10,779 | 531,736 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 271,679 | 275,273 | 13,089 | 560,041 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 239,487 | 268,770 | 7,633 | 515,890 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 258,689 | 262,268 | 10,779 | 531,736 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 271,679 | 275,273 | 13,089 | 560,041 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 239,487 | 268,770 | 7,633 | 515,890 | |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm |
| m2 |
| 245,700 |
| 303,450 |
| 11,404 |
| 560,554 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 258,689 | 331,628 | 11,882 | 602,199 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 271,679 | 340,298 | 14,432 | 626,409 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23,775 | 15,173 | 0 | 38,948 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 537,623 | 5,452,920 | 0 | 5,990,543 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 398,294 | 5,271,156 | 0 | 5,669,450 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 871,933 | 6,357,558 | 0 | 7,229,491 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 288,961 | 4,703,832 | 0 | 4,992,793 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 86,945 | 321,368 | 10,551 | 418,864 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 103,132 | 401,710 | 35,110 | 539,952 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,636 | 103,972 | 98,957 | 207,565 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 101,775 | 448,970 | 24,427 | 575,172 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 427,824 | 6,883,980 | 259,463 | 7,571,267 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 621,175 | 5,350,678 | 132,571 | 6,104,424 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 583,375 | 5,172,522 | 110,059 | 5,865,956 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 658,631 | 6,194,715 | 155,083 | 7,008,429 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 447,984 | 4,616,036 | 107,558 | 5,171,578 |
| Ván khuôn hố ga, mương đúc sẵn | 100m2 | 447,984 | 4,998,255 | 154,664 | 5,600,903 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,088,276 | 973,556 | 530,806 | 2,592,638 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 125,639 | 225,420 | 144,141 | 495,200 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 125,639 | 253,598 | 182,178 | 561,415 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 138,289 | 342,465 | 220,215 | 700,969 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 138,289 | 366,308 | 315,307 | 819,904 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 193,580 | 106,208 | 179,508 | 479,296 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 473,712 | 201,578 | 255,583 | 930,873 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 473,712 | 225,420 | 312,638 | 1,011,770 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 405,319 | 269,382 | 345,337 | 1,020,038 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 405,319 | 321,368 | 478,467 | 1,205,154 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 168,007 | 318,623 | 193,189 | 679,819 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 35,930 | 19,508 | 66,932 | 122,370 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 35,930 | 21,675 | 68,834 | 126,439 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 35,930 | 32,513 | 84,049 | 152,492 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 56,839 | 58,523 | 95,093 | 210,455 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,713 | 32,513 | 0 | 34,226 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,855 | 54,188 | 0 | 57,043 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,998 | 97,538 | 0 | 101,536 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,711 | 184,238 | 0 | 189,949 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 45,584 | 227,588 | 95,093 | 368,265 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 65,120 | 249,263 | 95,093 | 409,476 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 78,144 | 260,100 | 95,093 | 433,337 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 64,640 | 2,717,450 | 1,155,782 | 3,937,872 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 64,640 | 4,371,550 | 2,223,662 | 6,659,852 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 51,930 | 1,398,896 | 473,377 | 1,924,203 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 29,895 | 1,110,610 | 400,978 | 1,541,483 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 25,361 | 916,844 | 334,148 | 1,276,353 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 439,288 | 6,427,360 | 751,834 | 7,618,482 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 312,237 | 6,025,650 | 707,281 | 7,045,168 |
| m2 |
| 245,700 |
| 303,450 |
| 11,404 |
| 560,554 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 258,689 | 331,628 | 11,882 | 602,199 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 271,679 | 340,298 | 14,432 | 626,409 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 23,775 | 15,173 | 0 | 38,948 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 537,623 | 5,452,920 | 0 | 5,990,543 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 398,294 | 5,271,156 | 0 | 5,669,450 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 871,933 | 6,357,558 | 0 | 7,229,491 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 288,961 | 4,703,832 | 0 | 4,992,793 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 86,945 | 321,368 | 10,551 | 418,864 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 103,132 | 401,710 | 35,110 | 539,952 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 4,636 | 103,972 | 98,957 | 207,565 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 101,775 | 448,970 | 24,427 | 575,172 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 427,824 | 6,883,980 | 259,463 | 7,571,267 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 621,175 | 5,350,678 | 132,571 | 6,104,424 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 583,375 | 5,172,522 | 110,059 | 5,865,956 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 658,631 | 6,194,715 | 155,083 | 7,008,429 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 447,984 | 4,616,036 | 107,558 | 5,171,578 |
| Ván khuôn hố ga, mương đúc sẵn | 100m2 | 447,984 | 4,998,255 | 154,664 | 5,600,903 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1,088,276 | 973,556 | 530,806 | 2,592,638 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 125,639 | 225,420 | 144,141 | 495,200 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 125,639 | 253,598 | 182,178 | 561,415 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 138,289 | 342,465 | 220,215 | 700,969 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 138,289 | 366,308 | 315,307 | 819,904 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 193,580 | 106,208 | 179,508 | 479,296 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 473,712 | 201,578 | 255,583 | 930,873 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 473,712 | 225,420 | 312,638 | 1,011,770 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 405,319 | 269,382 | 345,337 | 1,020,038 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 405,319 | 321,368 | 478,467 | 1,205,154 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 168,007 | 318,623 | 193,189 | 679,819 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 35,930 | 19,508 | 66,932 | 122,370 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 35,930 | 21,675 | 68,834 | 126,439 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 35,930 | 32,513 | 84,049 | 152,492 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 56,839 | 58,523 | 95,093 | 210,455 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1,713 | 32,513 | 0 | 34,226 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2,855 | 54,188 | 0 | 57,043 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 3,998 | 97,538 | 0 | 101,536 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5,711 | 184,238 | 0 | 189,949 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 45,584 | 227,588 | 95,093 | 368,265 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 65,120 | 249,263 | 95,093 | 409,476 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 78,144 | 260,100 | 95,093 | 433,337 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 64,640 | 2,717,450 | 1,155,782 | 3,937,872 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 64,640 | 4,371,550 | 2,223,662 | 6,659,852 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 51,930 | 1,398,896 | 473,377 | 1,924,203 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 29,895 | 1,110,610 | 400,978 | 1,541,483 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 25,361 | 916,844 | 334,148 | 1,276,353 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 439,288 | 6,427,360 | 751,834 | 7,618,482 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=55 m | 1m cầu | 312,237 | 6,025,650 | 707,281 | 7,045,168 |