Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,564,913 | 1,470,649 | 10,922,625 | 21,958,187 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,193,476 | 823,650 | 2,715,883 | 5,733,009 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,924,635 | 910,350 | 3,514,936 | 7,349,921 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,564,913 | 1,470,649 | 10,922,625 | 21,958,187 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,193,476 | 823,650 | 2,715,883 | 5,733,009 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,924,635 | 910,350 | 3,514,936 | 7,349,921 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm |
| 100m2 |
| 4,386,953 |
| 1,062,075 |
| 5,113,041 |
| 10,562,069 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,849,270 | 1,235,475 | 6,720,547 | 13,805,292 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,042,746 | 1,470,649 | 9,127,106 | 18,640,501 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,608,825 | 823,650 | 3,559,952 | 6,992,427 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,478,627 | 910,350 | 4,641,752 | 9,030,729 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,217,067 | 1,062,075 | 6,810,580 | 13,089,722 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,956,089 | 1,235,475 | 8,975,240 | 17,166,804 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,564,913 | 1,470,649 | 12,224,809 | 23,260,371 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,912,051 | 1,008,538 | 1,900,043 | 4,820,632 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,549,401 | 1,114,745 | 2,533,391 | 6,197,537 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3,823,518 | 1,300,500 | 3,795,920 | 8,919,938 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,098,801 | 1,512,915 | 5,066,783 | 11,678,499 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7,010,852 | 1,800,759 | 6,962,659 | 15,774,270 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn xi măng | 1,272,119 | 327,887 | 504,498 | 2,104,504 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái Taluy đường | m3 | 2,914,829 | 7,146,248 | 2,183,677 | 12,244,754 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 8,218,799 | 18,416,100 | 35,966,348 | 62,601,247 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 10,437,321 | 18,416,100 | 56,313,965 | 85,167,386 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 479,018 | 34,371 | 513,389 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 699,452 | 325,188 | 1,024,640 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 522,368 | 246,754 | 769,122 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 32,513 | 7,290 | 39,803 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 3,547 | 1,734,000 | 1,080,885 | 2,818,432 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 5,035 | 2,275,875 | 1,389,710 | 3,670,620 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 277,124 | 1,100,963 | 44,165 | 1,422,252 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 315,047 | 1,301,138 | 52,998 | 1,669,183 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 375,517 | 1,441,260 | 78,723 | 1,895,500 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 247,560 | 700,613 | 0 | 948,173 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 27,560 | 192,168 | 0 | 219,728 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 74,065 | 63,974 | 138,039 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 90,079 | 63,974 | 154,053 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 66,058 | 71,082 | 137,140 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 114,100 | 49,757 | 163,857 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 40,035 | 14,216 | 54,251 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 40,035 | 14,216 | 54,251 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 132,116 | 213,246 | 345,362 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 92,081 | 71,082 | 163,163 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 76,067 | 213,246 | 289,313 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 76,067 | 63,974 | 140,041 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 76,067 | 71,082 | 147,149 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 60,053 | 35,541 | 95,594 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 118,103 | 21,325 | 139,428 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 140,123 | 99,515 | 239,638 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 500,438 | 142,164 | 642,602 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 30,026 | 113,731 | 143,757 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 24,021 | 21,325 | 45,346 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 98,086 | 92,407 | 190,493 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 73,758 | 82,620 | 0 | 156,378 |
| 100m2 |
| 4,386,953 |
| 1,062,075 |
| 5,113,041 |
| 10,562,069 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,849,270 | 1,235,475 | 6,720,547 | 13,805,292 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 8,042,746 | 1,470,649 | 9,127,106 | 18,640,501 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,608,825 | 823,650 | 3,559,952 | 6,992,427 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,478,627 | 910,350 | 4,641,752 | 9,030,729 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,217,067 | 1,062,075 | 6,810,580 | 13,089,722 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,956,089 | 1,235,475 | 8,975,240 | 17,166,804 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,564,913 | 1,470,649 | 12,224,809 | 23,260,371 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1,912,051 | 1,008,538 | 1,900,043 | 4,820,632 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2,549,401 | 1,114,745 | 2,533,391 | 6,197,537 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3,823,518 | 1,300,500 | 3,795,920 | 8,919,938 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5,098,801 | 1,512,915 | 5,066,783 | 11,678,499 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7,010,852 | 1,800,759 | 6,962,659 | 15,774,270 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn xi măng | 1,272,119 | 327,887 | 504,498 | 2,104,504 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái Taluy đường | m3 | 2,914,829 | 7,146,248 | 2,183,677 | 12,244,754 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 8,218,799 | 18,416,100 | 35,966,348 | 62,601,247 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 10,437,321 | 18,416,100 | 56,313,965 | 85,167,386 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 479,018 | 34,371 | 513,389 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 699,452 | 325,188 | 1,024,640 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 522,368 | 246,754 | 769,122 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 32,513 | 7,290 | 39,803 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 3,547 | 1,734,000 | 1,080,885 | 2,818,432 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 5,035 | 2,275,875 | 1,389,710 | 3,670,620 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 277,124 | 1,100,963 | 44,165 | 1,422,252 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 315,047 | 1,301,138 | 52,998 | 1,669,183 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 375,517 | 1,441,260 | 78,723 | 1,895,500 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 247,560 | 700,613 | 0 | 948,173 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 27,560 | 192,168 | 0 | 219,728 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 74,065 | 63,974 | 138,039 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 90,079 | 63,974 | 154,053 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 66,058 | 71,082 | 137,140 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 114,100 | 49,757 | 163,857 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 40,035 | 14,216 | 54,251 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 40,035 | 14,216 | 54,251 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 132,116 | 213,246 | 345,362 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 92,081 | 71,082 | 163,163 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 76,067 | 213,246 | 289,313 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 76,067 | 63,974 | 140,041 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 76,067 | 71,082 | 147,149 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 60,053 | 35,541 | 95,594 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 118,103 | 21,325 | 139,428 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 140,123 | 99,515 | 239,638 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 500,438 | 142,164 | 642,602 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 30,026 | 113,731 | 143,757 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 24,021 | 21,325 | 45,346 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 98,086 | 92,407 | 190,493 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 73,758 | 82,620 | 0 | 156,378 |