Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 300,419 | 300,419 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 305,225 | 305,225 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 195,299 | 195,299 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 300,419 | 300,419 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 305,225 | 305,225 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 195,299 | 195,299 | |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 214,199 |
| 214,199 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 228,374 | 228,374 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 281,924 | 281,924 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 192,137 | 192,137 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 224,764 | 224,764 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 246,515 | 246,515 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 291,831 | 291,831 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 184,252 | 184,252 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 217,988 | 217,988 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 238,749 | 238,749 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 280,270 | 280,270 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 180,734 | 180,734 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 207,510 | 207,510 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 227,592 | 227,592 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 251,020 | 251,020 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,341,637 | 4,594,016 | 8,863,675 | 18,799,328 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,520,819 | 3,513,071 | 5,394,704 | 13,428,594 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,953,416 | 3,062,678 | 4,434,896 | 11,450,990 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,518,669 | 2,522,205 | 2,834,852 | 8,875,726 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,054,488 | 1,324,158 | 4,151,812 | 8,530,458 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,661,614 | 1,219,066 | 3,738,538 | 7,619,218 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,410,530 | 1,113,974 | 2,891,694 | 6,416,198 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,238,497 | 1,071,937 | 1,700,996 | 5,011,430 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,807,095 | 1,261,103 | 4,721,214 | 9,789,412 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,292,834 | 1,161,015 | 4,046,134 | 8,499,983 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,753,676 | 1,060,928 | 2,834,254 | 6,648,858 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,425,572 | 1,020,892 | 2,125,636 | 5,572,100 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,879,361 | 5,104,463 | 9,848,318 | 20,832,142 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,988,075 | 3,903,413 | 5,994,739 | 14,886,227 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,366,236 | 3,402,975 | 4,928,675 | 12,697,886 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,896,752 | 2,802,450 | 3,150,638 | 9,849,840 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,381,399 | 1,588,989 | 4,612,719 | 9,583,107 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,948,804 | 1,462,879 | 4,153,924 | 8,565,607 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,671,581 | 1,336,769 | 3,213,406 | 7,221,756 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,481,787 | 1,225,071 | 1,889,583 | 5,596,441 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,059,944 | 1,513,323 | 4,966,225 | 10,539,492 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,515,129 | 1,393,218 | 4,257,708 | 9,166,055 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,955,979 | 1,273,113 | 2,982,478 | 7,211,570 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,608,091 | 1,225,071 | 2,237,423 | 6,070,585 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,610,701 | 4,849,239 | 9,355,997 | 19,815,937 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,754,447 | 3,708,242 | 5,694,102 | 14,156,791 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,159,623 | 3,232,826 | 4,682,514 | 12,074,963 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,707,711 | 2,662,328 | 2,992,016 | 9,362,055 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,218,204 | 1,456,673 | 4,382,266 | 9,057,143 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,805,412 | 1,340,972 | 3,946,851 | 8,093,235 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,541,347 | 1,225,471 | 3,054,486 | 6,821,304 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,360,173 | 1,179,231 | 1,795,909 | 5,335,313 |
| 0 |
| 0 |
| 214,199 |
| 214,199 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 228,374 | 228,374 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 281,924 | 281,924 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 192,137 | 192,137 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 224,764 | 224,764 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 246,515 | 246,515 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 291,831 | 291,831 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 184,252 | 184,252 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 217,988 | 217,988 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 238,749 | 238,749 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 280,270 | 280,270 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 180,734 | 180,734 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 207,510 | 207,510 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 227,592 | 227,592 |
| Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 251,020 | 251,020 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,341,637 | 4,594,016 | 8,863,675 | 18,799,328 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,520,819 | 3,513,071 | 5,394,704 | 13,428,594 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 3,953,416 | 3,062,678 | 4,434,896 | 11,450,990 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,518,669 | 2,522,205 | 2,834,852 | 8,875,726 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,054,488 | 1,324,158 | 4,151,812 | 8,530,458 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,661,614 | 1,219,066 | 3,738,538 | 7,619,218 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,410,530 | 1,113,974 | 2,891,694 | 6,416,198 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,238,497 | 1,071,937 | 1,700,996 | 5,011,430 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 3,807,095 | 1,261,103 | 4,721,214 | 9,789,412 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,292,834 | 1,161,015 | 4,046,134 | 8,499,983 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,753,676 | 1,060,928 | 2,834,254 | 6,648,858 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,425,572 | 1,020,892 | 2,125,636 | 5,572,100 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,879,361 | 5,104,463 | 9,848,318 | 20,832,142 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,988,075 | 3,903,413 | 5,994,739 | 14,886,227 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,366,236 | 3,402,975 | 4,928,675 | 12,697,886 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,896,752 | 2,802,450 | 3,150,638 | 9,849,840 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,381,399 | 1,588,989 | 4,612,719 | 9,583,107 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,948,804 | 1,462,879 | 4,153,924 | 8,565,607 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,671,581 | 1,336,769 | 3,213,406 | 7,221,756 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,481,787 | 1,225,071 | 1,889,583 | 5,596,441 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,059,944 | 1,513,323 | 4,966,225 | 10,539,492 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,515,129 | 1,393,218 | 4,257,708 | 9,166,055 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,955,979 | 1,273,113 | 2,982,478 | 7,211,570 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,608,091 | 1,225,071 | 2,237,423 | 6,070,585 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 5,610,701 | 4,849,239 | 9,355,997 | 19,815,937 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 4,754,447 | 3,708,242 | 5,694,102 | 14,156,791 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,159,623 | 3,232,826 | 4,682,514 | 12,074,963 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,707,711 | 2,662,328 | 2,992,016 | 9,362,055 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,218,204 | 1,456,673 | 4,382,266 | 9,057,143 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,805,412 | 1,340,972 | 3,946,851 | 8,093,235 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,541,347 | 1,225,471 | 3,054,486 | 6,821,304 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,360,173 | 1,179,231 | 1,795,909 | 5,335,313 |