Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xúc đá sau khi phá bằng tàu đào hoặc đá sau nổ mìn đá lên xà lan, độ sâu <=10 m | 100m3 | 0 | 2,953,750 | 28,582,918 | 31,536,668 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 792,263 | 792,263 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 671,839 | 671,839 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xúc đá sau khi phá bằng tàu đào hoặc đá sau nổ mìn đá lên xà lan, độ sâu <=10 m | 100m3 | 0 | 2,953,750 | 28,582,918 | 31,536,668 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 792,263 | 792,263 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 671,839 | 671,839 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 602,120 |
| 602,120 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 583,105 | 583,105 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 1,084,531 | 1,084,531 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 911,006 | 911,006 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km | 100m3 | 0 | 0 | 824,244 | 824,244 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 780,862 | 780,862 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=2500 CV | 100m3 | 0 | 0 | 322,619 | 322,619 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 469,487 | 469,487 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất >5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 256,505 | 256,505 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào bùn | 100m | 366,760 | 276,242 | 0 | 643,002 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 100m | 375,787 | 334,292 | 0 | 710,079 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 100m | 375,787 | 360,315 | 0 | 736,102 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào bùn | 100m | 378,524 | 420,368 | 0 | 798,892 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 100m | 378,524 | 506,443 | 0 | 884,967 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 100m | 378,524 | 562,492 | 0 | 941,016 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào bùn | 100m | 707,127 | 334,292 | 0 | 1,041,419 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | 100m | 709,418 | 434,380 | 0 | 1,143,798 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp II | 100m | 709,418 | 460,403 | 0 | 1,169,821 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào bùn | 100m | 699,098 | 578,506 | 0 | 1,277,604 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | 100m | 701,626 | 654,572 | 0 | 1,356,198 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II | 100m | 701,626 | 724,634 | 0 | 1,426,260 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,233,184 | 6,305,513 | 0 | 11,538,697 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,233,184 | 7,646,685 | 0 | 12,879,869 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,825,978 | 6,425,618 | 0 | 14,251,596 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,825,978 | 8,047,035 | 0 | 15,873,013 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,204,337 | 7,006,125 | 0 | 12,210,462 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,204,337 | 8,567,490 | 0 | 13,771,827 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,784,483 | 7,286,370 | 0 | 15,070,853 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,784,483 | 9,288,120 | 0 | 17,072,603 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,233,184 | 8,287,245 | 0 | 13,520,429 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,233,184 | 9,288,120 | 0 | 14,521,304 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,825,978 | 8,927,805 | 0 | 16,753,783 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,825,978 | 9,648,435 | 0 | 17,474,413 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,204,337 | 8,727,630 | 0 | 13,931,967 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,204,337 | 9,848,610 | 0 | 15,052,947 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,784,483 | 9,548,348 | 0 | 17,332,831 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,784,483 | 10,028,768 | 0 | 17,813,251 |
| Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | 100m2 | 2,200,480 | 5,100,408 | 0 | 7,300,888 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp I | 100m | 636,300 | 1,100,963 | 12,992,188 | 14,729,451 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp II | 100m | 636,300 | 1,122,982 | 13,689,087 | 15,448,369 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài >10 m, đất cấp I | 100m | 636,300 | 1,573,376 | 19,562,950 | 21,772,626 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài >10 m, đất cấp II | 100m | 636,300 | 1,681,470 | 25,337,256 | 27,655,026 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài <=10 m, đất cấp I | 100m | 639,450 | 1,341,173 | 15,530,892 | 17,511,515 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài <=10 m, đất cấp II | 100m | 639,450 | 1,681,470 | 16,675,797 | 18,996,717 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài >10 m, đất cấp I | 100m | 639,450 | 1,881,645 | 23,395,895 | 25,916,990 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài >10 m, đất cấp II | 100m | 639,450 | 2,049,792 | 25,486,591 | 28,175,833 |
| Đóng cừ gỗ bằng máy, đất cấp I | 100m | 5,109,701 | 1,241,085 | 15,128,760 | 21,479,546 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 602,120 |
| 602,120 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 360 CV, xà lan 400 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 583,105 | 583,105 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km đầu | 100m3 | 0 | 0 | 1,084,531 | 1,084,531 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly <=6 km | 100m3 | 0 | 0 | 911,006 | 911,006 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly từ 6 đến 20 km | 100m3 | 0 | 0 | 824,244 | 824,244 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng tàu kéo 1200 CV, xà lan 800 đến 1000 tấn, vận chuyển 1 km tiếp theo, cự ly >20 km | 100m3 | 0 | 0 | 780,862 | 780,862 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=2500 CV | 100m3 | 0 | 0 | 322,619 | 322,619 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất <=5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 469,487 | 469,487 |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo ngoài phạm vi 6 đến 20km đầu bằng tàu hút bụng tự hành, công suất >5000 CV | 100m3 | 0 | 0 | 256,505 | 256,505 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào bùn | 100m | 366,760 | 276,242 | 0 | 643,002 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | 100m | 375,787 | 334,292 | 0 | 710,079 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | 100m | 375,787 | 360,315 | 0 | 736,102 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào bùn | 100m | 378,524 | 420,368 | 0 | 798,892 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | 100m | 378,524 | 506,443 | 0 | 884,967 |
| Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 100m | 378,524 | 562,492 | 0 | 941,016 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào bùn | 100m | 707,127 | 334,292 | 0 | 1,041,419 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | 100m | 709,418 | 434,380 | 0 | 1,143,798 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp II | 100m | 709,418 | 460,403 | 0 | 1,169,821 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào bùn | 100m | 699,098 | 578,506 | 0 | 1,277,604 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | 100m | 701,626 | 654,572 | 0 | 1,356,198 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp II | 100m | 701,626 | 724,634 | 0 | 1,426,260 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,233,184 | 6,305,513 | 0 | 11,538,697 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,233,184 | 7,646,685 | 0 | 12,879,869 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,825,978 | 6,425,618 | 0 | 14,251,596 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,825,978 | 8,047,035 | 0 | 15,873,013 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,204,337 | 7,006,125 | 0 | 12,210,462 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,204,337 | 8,567,490 | 0 | 13,771,827 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,784,483 | 7,286,370 | 0 | 15,070,853 |
| Đóng cừ gỗ loại 1, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,784,483 | 9,288,120 | 0 | 17,072,603 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,233,184 | 8,287,245 | 0 | 13,520,429 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,233,184 | 9,288,120 | 0 | 14,521,304 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,825,978 | 8,927,805 | 0 | 16,753,783 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài <=4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,825,978 | 9,648,435 | 0 | 17,474,413 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp I | 100m | 5,204,337 | 8,727,630 | 0 | 13,931,967 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày <=8 cm, đất cấp II | 100m | 5,204,337 | 9,848,610 | 0 | 15,052,947 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp I | 100m | 7,784,483 | 9,548,348 | 0 | 17,332,831 |
| Đóng cừ gỗ loại 2, chiều dài >4 m, dày >8 cm, đất cấp II | 100m | 7,784,483 | 10,028,768 | 0 | 17,813,251 |
| Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | 100m2 | 2,200,480 | 5,100,408 | 0 | 7,300,888 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp I | 100m | 636,300 | 1,100,963 | 12,992,188 | 14,729,451 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp II | 100m | 636,300 | 1,122,982 | 13,689,087 | 15,448,369 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài >10 m, đất cấp I | 100m | 636,300 | 1,573,376 | 19,562,950 | 21,772,626 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt đất, cọc dài >10 m, đất cấp II | 100m | 636,300 | 1,681,470 | 25,337,256 | 27,655,026 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài <=10 m, đất cấp I | 100m | 639,450 | 1,341,173 | 15,530,892 | 17,511,515 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài <=10 m, đất cấp II | 100m | 639,450 | 1,681,470 | 16,675,797 | 18,996,717 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài >10 m, đất cấp I | 100m | 639,450 | 1,881,645 | 23,395,895 | 25,916,990 |
| Đóng cọc gỗ bằng máy trên mặt nước, cọc dài >10 m, đất cấp II | 100m | 639,450 | 2,049,792 | 25,486,591 | 28,175,833 |
| Đóng cừ gỗ bằng máy, đất cấp I | 100m | 5,109,701 | 1,241,085 | 15,128,760 | 21,479,546 |