Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,626,639 | 250,219 | 88,313 | 2,965,171 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,584,055 | 260,228 | 121,009 | 2,965,292 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2,696,044 | 260,228 | 121,009 | 3,077,281 | |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,626,639 | 250,219 | 88,313 | 2,965,171 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,584,055 | 260,228 | 121,009 | 2,965,292 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2,696,044 | 260,228 | 121,009 | 3,077,281 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 |
| m3 |
| 2,613,541 |
| 260,228 |
| 121,009 |
| 2,994,778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,616,815 | 260,228 | 121,009 | 2,998,052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,625,965 | 260,228 | 121,009 | 3,007,202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2,681,603 | 260,228 | 121,009 | 3,062,840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,626,639 | 260,228 | 121,009 | 3,007,876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 172,151 | 0 | 3,022,136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 172,151 | 0 | 3,214,116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 172,151 | 0 | 3,072,683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 172,151 | 0 | 3,078,296 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 172,151 | 0 | 3,093,981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 172,151 | 0 | 3,189,360 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 172,151 | 0 | 3,095,137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 178,156 | 14,784 | 3,042,925 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 178,156 | 14,784 | 3,234,905 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 178,156 | 14,784 | 3,093,472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 178,156 | 14,784 | 3,099,085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 178,156 | 14,784 | 3,114,770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 178,156 | 14,784 | 3,210,149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 178,156 | 14,784 | 3,115,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 194,170 | 88,313 | 3,132,468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 194,170 | 88,313 | 3,324,448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 194,170 | 88,313 | 3,183,015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 194,170 | 88,313 | 3,188,628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 194,170 | 88,313 | 3,204,313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 194,170 | 88,313 | 3,299,692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 194,170 | 88,313 | 3,205,469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 202,177 | 121,009 | 3,173,171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 202,177 | 121,009 | 3,365,151 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 202,177 | 121,009 | 3,223,718 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 202,177 | 121,009 | 3,229,331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 202,177 | 121,009 | 3,245,016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 202,177 | 121,009 | 3,340,395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 202,177 | 121,009 | 3,246,172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,533,477 | 200,175 | 0 | 2,733,652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2,629,468 | 200,175 | 0 | 2,829,643 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,558,751 | 200,175 | 0 | 2,758,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,561,557 | 200,175 | 0 | 2,761,732 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,569,400 | 200,175 | 0 | 2,769,575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2,617,090 | 200,175 | 0 | 2,817,265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,569,978 | 200,175 | 0 | 2,770,153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,533,477 | 218,191 | 14,784 | 2,766,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2,629,468 | 218,191 | 14,784 | 2,862,443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,558,751 | 218,191 | 14,784 | 2,791,726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,561,557 | 218,191 | 14,784 | 2,794,532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,569,400 | 218,191 | 14,784 | 2,802,375 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2,617,090 | 218,191 | 14,784 | 2,850,065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,569,978 | 218,191 | 14,784 | 2,802,953 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 |
| m3 |
| 2,613,541 |
| 260,228 |
| 121,009 |
| 2,994,778 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,616,815 | 260,228 | 121,009 | 2,998,052 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,625,965 | 260,228 | 121,009 | 3,007,202 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2,681,603 | 260,228 | 121,009 | 3,062,840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,626,639 | 260,228 | 121,009 | 3,007,876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 172,151 | 0 | 3,022,136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 172,151 | 0 | 3,214,116 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 172,151 | 0 | 3,072,683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 172,151 | 0 | 3,078,296 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 172,151 | 0 | 3,093,981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 172,151 | 0 | 3,189,360 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 172,151 | 0 | 3,095,137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 178,156 | 14,784 | 3,042,925 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 178,156 | 14,784 | 3,234,905 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 178,156 | 14,784 | 3,093,472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 178,156 | 14,784 | 3,099,085 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 178,156 | 14,784 | 3,114,770 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 178,156 | 14,784 | 3,210,149 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 178,156 | 14,784 | 3,115,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 194,170 | 88,313 | 3,132,468 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 194,170 | 88,313 | 3,324,448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 194,170 | 88,313 | 3,183,015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 194,170 | 88,313 | 3,188,628 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 194,170 | 88,313 | 3,204,313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 194,170 | 88,313 | 3,299,692 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 194,170 | 88,313 | 3,205,469 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,849,985 | 202,177 | 121,009 | 3,173,171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 3,041,965 | 202,177 | 121,009 | 3,365,151 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,900,532 | 202,177 | 121,009 | 3,223,718 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,906,145 | 202,177 | 121,009 | 3,229,331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,921,830 | 202,177 | 121,009 | 3,245,016 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 3,017,209 | 202,177 | 121,009 | 3,340,395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,922,986 | 202,177 | 121,009 | 3,246,172 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,533,477 | 200,175 | 0 | 2,733,652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2,629,468 | 200,175 | 0 | 2,829,643 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,558,751 | 200,175 | 0 | 2,758,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,561,557 | 200,175 | 0 | 2,761,732 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,569,400 | 200,175 | 0 | 2,769,575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2,617,090 | 200,175 | 0 | 2,817,265 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,569,978 | 200,175 | 0 | 2,770,153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 2,533,477 | 218,191 | 14,784 | 2,766,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 2,629,468 | 218,191 | 14,784 | 2,862,443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 2,558,751 | 218,191 | 14,784 | 2,791,726 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,561,557 | 218,191 | 14,784 | 2,794,532 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 2,569,400 | 218,191 | 14,784 | 2,802,375 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 2,617,090 | 218,191 | 14,784 | 2,850,065 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 2,569,978 | 218,191 | 14,784 | 2,802,953 |