Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,062,971 | 280,245 | 92,768 | 2,435,984 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,041,776 | 292,256 | 125,464 | 2,459,496 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,052,308 | 292,256 | 125,464 | 2,470,028 | |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,062,971 | 280,245 | 92,768 | 2,435,984 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,041,776 | 292,256 | 125,464 | 2,459,496 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,052,308 | 292,256 | 125,464 | 2,470,028 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 2,062,971 |
| 292,256 |
| 125,464 |
| 2,480,691 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 192,168 | 5,762 | 2,176,717 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 192,168 | 5,762 | 2,191,548 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 192,168 | 5,762 | 2,206,566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 198,173 | 20,576 | 2,197,536 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 198,173 | 20,576 | 2,212,367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 198,173 | 20,576 | 2,227,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 216,189 | 94,104 | 2,289,080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 216,189 | 94,104 | 2,303,911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 216,189 | 94,104 | 2,318,929 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 226,198 | 126,801 | 2,331,786 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 226,198 | 126,801 | 2,346,617 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 226,198 | 126,801 | 2,361,635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 224,196 | 3,768 | 2,297,929 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 224,196 | 3,768 | 2,307,407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 224,196 | 3,768 | 2,317,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 244,214 | 18,571 | 2,332,750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 244,214 | 18,571 | 2,342,228 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 244,214 | 18,571 | 2,351,825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 268,235 | 92,558 | 2,430,758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 268,235 | 92,558 | 2,440,236 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 268,235 | 92,558 | 2,449,833 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 280,245 | 124,796 | 2,475,006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 280,245 | 124,796 | 2,484,484 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 280,245 | 124,796 | 2,494,081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 186,163 | 5,762 | 2,180,192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 186,163 | 5,762 | 2,194,936 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 186,163 | 5,762 | 2,209,865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 220,193 | 20,576 | 2,229,036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 220,193 | 20,576 | 2,243,780 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 220,193 | 20,576 | 2,258,709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 244,214 | 94,104 | 2,326,585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 244,214 | 94,104 | 2,341,329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 244,214 | 94,104 | 2,356,258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 254,222 | 126,801 | 2,369,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 254,222 | 126,801 | 2,384,034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 254,222 | 126,801 | 2,398,963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 216,189 | 3,324 | 2,311,871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,100,958 | 216,189 | 3,324 | 2,320,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,109,666 | 216,189 | 3,324 | 2,329,179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 236,207 | 18,125 | 2,346,690 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,100,958 | 236,207 | 18,125 | 2,355,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,109,666 | 236,207 | 18,125 | 2,363,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 260,228 | 91,654 | 2,444,240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,100,958 | 260,228 | 91,654 | 2,452,840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,109,666 | 260,228 | 91,654 | 2,461,548 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 270,236 | 124,351 | 2,486,945 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 2,062,971 |
| 292,256 |
| 125,464 |
| 2,480,691 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 192,168 | 5,762 | 2,176,717 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 192,168 | 5,762 | 2,191,548 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 192,168 | 5,762 | 2,206,566 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 198,173 | 20,576 | 2,197,536 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 198,173 | 20,576 | 2,212,367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 198,173 | 20,576 | 2,227,385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 216,189 | 94,104 | 2,289,080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 216,189 | 94,104 | 2,303,911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 216,189 | 94,104 | 2,318,929 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,978,787 | 226,198 | 126,801 | 2,331,786 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,993,618 | 226,198 | 126,801 | 2,346,617 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,008,636 | 226,198 | 126,801 | 2,361,635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 224,196 | 3,768 | 2,297,929 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 224,196 | 3,768 | 2,307,407 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 224,196 | 3,768 | 2,317,004 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 244,214 | 18,571 | 2,332,750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 244,214 | 18,571 | 2,342,228 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 244,214 | 18,571 | 2,351,825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 268,235 | 92,558 | 2,430,758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 268,235 | 92,558 | 2,440,236 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 268,235 | 92,558 | 2,449,833 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,069,965 | 280,245 | 124,796 | 2,475,006 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,079,443 | 280,245 | 124,796 | 2,484,484 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,089,040 | 280,245 | 124,796 | 2,494,081 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 186,163 | 5,762 | 2,180,192 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 186,163 | 5,762 | 2,194,936 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 186,163 | 5,762 | 2,209,865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 220,193 | 20,576 | 2,229,036 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 220,193 | 20,576 | 2,243,780 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 220,193 | 20,576 | 2,258,709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 244,214 | 94,104 | 2,326,585 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 244,214 | 94,104 | 2,341,329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 244,214 | 94,104 | 2,356,258 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,988,267 | 254,222 | 126,801 | 2,369,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,003,011 | 254,222 | 126,801 | 2,384,034 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,017,940 | 254,222 | 126,801 | 2,398,963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 216,189 | 3,324 | 2,311,871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,100,958 | 216,189 | 3,324 | 2,320,471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,109,666 | 216,189 | 3,324 | 2,329,179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 236,207 | 18,125 | 2,346,690 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,100,958 | 236,207 | 18,125 | 2,355,290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,109,666 | 236,207 | 18,125 | 2,363,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 260,228 | 91,654 | 2,444,240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 2,100,958 | 260,228 | 91,654 | 2,452,840 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 2,109,666 | 260,228 | 91,654 | 2,461,548 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây thông thường, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (20x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao>50m, vữa XM mác 50 | m3 | 2,092,358 | 270,236 | 124,351 | 2,486,945 |