Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,824 | 298,414 | 81,891 | 1,253,129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 961,184 | 298,414 | 81,891 | 1,341,489 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,047,106 | 298,414 | 81,891 | 1,427,411 | |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 872,824 | 298,414 | 81,891 | 1,253,129 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 961,184 | 298,414 | 81,891 | 1,341,489 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,047,106 | 298,414 | 81,891 | 1,427,411 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1,135,516 |
| 298,414 |
| 81,891 |
| 1,515,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 146,282 | 64,440 | 1,069,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 146,282 | 64,440 | 1,158,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 146,282 | 64,440 | 1,245,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 146,282 | 64,440 | 1,334,732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 555,354 | 81,891 | 1,495,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 555,354 | 81,891 | 1,585,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 555,354 | 81,891 | 1,671,971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 555,354 | 81,891 | 1,761,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 315,280 | 64,440 | 1,238,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 315,280 | 64,440 | 1,327,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 315,280 | 64,440 | 1,414,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 315,280 | 64,440 | 1,503,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 263,823 | 64,440 | 1,178,562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 263,823 | 64,440 | 1,266,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 263,823 | 64,440 | 1,352,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 263,823 | 64,440 | 1,441,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 733,129 | 81,891 | 1,665,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 733,129 | 81,891 | 1,753,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 733,129 | 81,891 | 1,839,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 733,129 | 81,891 | 1,928,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 820,898 | 90,129 | 1,761,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 820,898 | 90,129 | 1,849,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 820,898 | 90,129 | 1,935,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 820,898 | 90,129 | 2,024,018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 340,750 | 81,891 | 1,272,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 340,750 | 81,891 | 1,361,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 340,750 | 81,891 | 1,447,222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 340,750 | 81,891 | 1,535,632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 980,866 | 456,548 | 81,891 | 1,519,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,069,225 | 456,548 | 81,891 | 1,607,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,155,148 | 456,548 | 81,891 | 1,693,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,243,557 | 456,548 | 81,891 | 1,781,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 448,721 | 81,891 | 1,389,330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 448,721 | 81,891 | 1,478,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 448,721 | 81,891 | 1,565,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 448,721 | 81,891 | 1,654,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 335,423 | 81,891 | 1,267,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 335,423 | 81,891 | 1,355,973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 335,423 | 81,891 | 1,441,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 335,423 | 81,891 | 1,530,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 928,464 | 547,857 | 81,891 | 1,558,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,016,824 | 547,857 | 81,891 | 1,646,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,102,746 | 547,857 | 81,891 | 1,732,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,191,156 | 547,857 | 81,891 | 1,820,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 928,464 | 450,957 | 81,891 | 1,461,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,016,824 | 450,957 | 81,891 | 1,549,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 1,135,516 |
| 298,414 |
| 81,891 |
| 1,515,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 146,282 | 64,440 | 1,069,440 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 146,282 | 64,440 | 1,158,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 146,282 | 64,440 | 1,245,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 146,282 | 64,440 | 1,334,732 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 555,354 | 81,891 | 1,495,963 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 555,354 | 81,891 | 1,585,197 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 555,354 | 81,891 | 1,671,971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 555,354 | 81,891 | 1,761,255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 315,280 | 64,440 | 1,238,438 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 315,280 | 64,440 | 1,327,672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 315,280 | 64,440 | 1,414,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 315,280 | 64,440 | 1,503,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 263,823 | 64,440 | 1,178,562 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 263,823 | 64,440 | 1,266,922 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 263,823 | 64,440 | 1,352,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 263,823 | 64,440 | 1,441,254 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 733,129 | 81,891 | 1,665,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 733,129 | 81,891 | 1,753,679 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 733,129 | 81,891 | 1,839,601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp, chiều cao <=25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 733,129 | 81,891 | 1,928,011 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 820,898 | 90,129 | 1,761,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 820,898 | 90,129 | 1,849,686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 820,898 | 90,129 | 1,935,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông tháp điều áp , chiều cao >25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 820,898 | 90,129 | 2,024,018 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 340,750 | 81,891 | 1,272,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 340,750 | 81,891 | 1,361,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 340,750 | 81,891 | 1,447,222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 340,750 | 81,891 | 1,535,632 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 980,866 | 456,548 | 81,891 | 1,519,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,069,225 | 456,548 | 81,891 | 1,607,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,155,148 | 456,548 | 81,891 | 1,693,587 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,243,557 | 456,548 | 81,891 | 1,781,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 858,718 | 448,721 | 81,891 | 1,389,330 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 947,952 | 448,721 | 81,891 | 1,478,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,034,726 | 448,721 | 81,891 | 1,565,338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,124,010 | 448,721 | 81,891 | 1,654,622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,299 | 335,423 | 81,891 | 1,267,613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 938,659 | 335,423 | 81,891 | 1,355,973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,024,581 | 335,423 | 81,891 | 1,441,895 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,112,991 | 335,423 | 81,891 | 1,530,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 928,464 | 547,857 | 81,891 | 1,558,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,016,824 | 547,857 | 81,891 | 1,646,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,102,746 | 547,857 | 81,891 | 1,732,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,191,156 | 547,857 | 81,891 | 1,820,904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 150 | m3 | 928,464 | 450,957 | 81,891 | 1,461,312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, bê tông ống hút đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,016,824 | 450,957 | 81,891 | 1,549,672 |