Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,498 | 15,498 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,089 | 14,089 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,242 | 46,242 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,498 | 15,498 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,089 | 14,089 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,242 | 46,242 | |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 21,580 |
| 21,580 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,955 | 16,955 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,873 | 13,873 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,331 | 12,331 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 42,396 | 42,396 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,431 | 19,431 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,898 | 15,898 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,365 | 12,365 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,599 | 10,599 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,772 | 46,772 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,048 | 21,048 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,370 | 16,370 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,032 | 14,032 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,693 | 11,693 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53,954 | 53,954 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,977 | 26,977 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,396 | 21,396 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,605 | 18,605 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,744 | 16,744 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,848 | 57,848 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,334 | 28,334 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,431 | 22,431 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,889 | 18,889 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,709 | 17,709 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53,538 | 53,538 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,360 | 25,360 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,133 | 21,133 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,316 | 18,316 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,907 | 16,907 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50,866 | 50,866 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,662 | 24,662 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,038 | 20,038 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,955 | 16,955 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,414 | 15,414 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45,929 | 45,929 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,964 | 22,964 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,431 | 19,431 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,898 | 15,898 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,132 | 14,132 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 51,450 | 51,450 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,725 | 25,725 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,048 | 21,048 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,709 | 18,709 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,032 | 14,032 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 61,390 | 61,390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,695 | 30,695 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,792 | 24,792 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 21,580 |
| 21,580 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,955 | 16,955 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 13,873 | 13,873 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,331 | 12,331 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 42,396 | 42,396 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,431 | 19,431 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,898 | 15,898 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 12,365 | 12,365 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 10,599 | 10,599 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 46,772 | 46,772 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,048 | 21,048 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,370 | 16,370 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,032 | 14,032 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 11,693 | 11,693 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53,954 | 53,954 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,977 | 26,977 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,396 | 21,396 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,605 | 18,605 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,744 | 16,744 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 57,848 | 57,848 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,334 | 28,334 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,431 | 22,431 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,889 | 18,889 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,709 | 17,709 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 53,538 | 53,538 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,360 | 25,360 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,133 | 21,133 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,316 | 18,316 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,907 | 16,907 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 50,866 | 50,866 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,662 | 24,662 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,038 | 20,038 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,955 | 16,955 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,414 | 15,414 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 45,929 | 45,929 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,964 | 22,964 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,431 | 19,431 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,898 | 15,898 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,132 | 14,132 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 51,450 | 51,450 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,725 | 25,725 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,048 | 21,048 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,709 | 18,709 |
| Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km | 10tấn/km | 0 | 0 | 14,032 | 14,032 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | 10tấn/km | 0 | 0 | 61,390 | 61,390 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,695 | 30,695 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,792 | 24,792 |