Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,443,526 | 877,690 | 2,216,608 | 5,537,824 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,480,776 | 4,388,448 | 10,353,717 | 21,222,941 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,397,044 | 3,355,872 | 6,302,405 | 15,055,321 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
Construction data lookup
7697 results · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,443,526 | 877,690 | 2,216,608 | 5,537,824 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,480,776 | 4,388,448 | 10,353,717 | 21,222,941 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,397,044 | 3,355,872 | 6,302,405 | 15,055,321 | |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III |
| 100m3 |
| 4,396,491 |
| 2,925,632 |
| 5,181,633 |
| 12,503,756 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,785,415 | 2,409,344 | 3,312,349 | 9,507,108 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,689,797 | 1,366,098 | 4,964,929 | 10,020,824 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,116,994 | 1,257,678 | 4,471,024 | 8,845,696 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,841,340 | 1,149,257 | 3,458,737 | 7,449,334 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,651,268 | 1,053,228 | 2,033,822 | 5,738,318 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,377,671 | 1,301,046 | 5,178,738 | 10,857,455 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,672,316 | 1,197,788 | 4,439,879 | 9,309,983 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,042,523 | 1,094,531 | 3,110,051 | 7,247,105 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,619,566 | 1,053,228 | 2,333,179 | 6,005,973 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,283,420 | 4,169,026 | 9,836,131 | 20,288,577 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,223,072 | 3,188,078 | 5,986,288 | 14,397,438 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,237,234 | 2,779,350 | 4,922,839 | 11,939,423 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,634,108 | 2,288,877 | 3,145,536 | 9,068,521 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,534,801 | 1,252,343 | 4,716,879 | 9,504,023 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,981,058 | 1,152,871 | 4,248,173 | 8,382,102 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,716,691 | 1,053,572 | 3,287,664 | 7,057,927 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,533,688 | 1,013,818 | 1,933,028 | 5,480,534 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,226,522 | 1,192,625 | 5,030,486 | 10,449,633 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,539,838 | 1,097,972 | 4,307,469 | 8,945,279 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,921,102 | 1,003,320 | 3,016,959 | 6,941,381 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,509,599 | 965,459 | 2,260,800 | 5,735,858 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 4,420,589 | 2,586,603 | 19,713,711 | 26,720,903 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 3,708,319 | 2,369,590 | 17,604,424 | 23,682,333 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 3,072,352 | 2,152,405 | 14,778,079 | 20,002,836 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,645,248 | 2,019,030 | 13,294,532 | 17,958,810 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 14,351,649 | 1,290,720 | 62,307,339 | 77,949,708 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 10,606,577 | 1,290,720 | 56,082,798 | 67,980,095 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 9,678,294 | 1,290,720 | 50,477,615 | 61,446,629 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 242,655 | 601,063 | 843,718 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 220,283 | 544,497 | 764,780 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 197,910 | 487,929 | 685,839 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 172,096 | 433,431 | 605,527 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,373,260 | 11,191,516 | 12,564,776 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,543,533 | 1,853,306 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,753,137 | 2,062,910 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,964,865 | 2,274,638 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,085,323 | 2,395,096 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,603,807 | 2,913,580 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,884,804 | 1,884,804 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,802,914 | 1,802,914 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,739,389 | 1,739,389 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,785,555 | 1,785,555 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,890,525 | 1,890,525 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,959,964 | 1,959,964 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,028,489 | 2,028,489 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,114,529 | 2,114,529 |
| 100m3 |
| 4,396,491 |
| 2,925,632 |
| 5,181,633 |
| 12,503,756 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,785,415 | 2,409,344 | 3,312,349 | 9,507,108 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,689,797 | 1,366,098 | 4,964,929 | 10,020,824 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 3,116,994 | 1,257,678 | 4,471,024 | 8,845,696 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,841,340 | 1,149,257 | 3,458,737 | 7,449,334 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,651,268 | 1,053,228 | 2,033,822 | 5,738,318 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,377,671 | 1,301,046 | 5,178,738 | 10,857,455 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,672,316 | 1,197,788 | 4,439,879 | 9,309,983 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 3,042,523 | 1,094,531 | 3,110,051 | 7,247,105 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,619,566 | 1,053,228 | 2,333,179 | 6,005,973 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 6,283,420 | 4,169,026 | 9,836,131 | 20,288,577 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 5,223,072 | 3,188,078 | 5,986,288 | 14,397,438 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 4,237,234 | 2,779,350 | 4,922,839 | 11,939,423 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 3,634,108 | 2,288,877 | 3,145,536 | 9,068,521 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 3,534,801 | 1,252,343 | 4,716,879 | 9,504,023 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 2,981,058 | 1,152,871 | 4,248,173 | 8,382,102 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 2,716,691 | 1,053,572 | 3,287,664 | 7,057,927 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,533,688 | 1,013,818 | 1,933,028 | 5,480,534 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 4,226,522 | 1,192,625 | 5,030,486 | 10,449,633 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 3,539,838 | 1,097,972 | 4,307,469 | 8,945,279 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 2,921,102 | 1,003,320 | 3,016,959 | 6,941,381 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,509,599 | 965,459 | 2,260,800 | 5,735,858 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp I | 100m3 | 4,420,589 | 2,586,603 | 19,713,711 | 26,720,903 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp II | 100m3 | 3,708,319 | 2,369,590 | 17,604,424 | 23,682,333 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp III | 100m3 | 3,072,352 | 2,152,405 | 14,778,079 | 20,002,836 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20mm, đá cấp IV | 100m3 | 2,645,248 | 2,019,030 | 13,294,532 | 17,958,810 |
| Phá đá đường viền, đá cấp I | 100m2 | 14,351,649 | 1,290,720 | 62,307,339 | 77,949,708 |
| Phá đá đường viền, đá cấp II | 100m2 | 10,606,577 | 1,290,720 | 56,082,798 | 67,980,095 |
| Phá đá đường viền, đá cấp III | 100m2 | 9,678,294 | 1,290,720 | 50,477,615 | 61,446,629 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp I | m3 | 0 | 242,655 | 601,063 | 843,718 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp II | m3 | 0 | 220,283 | 544,497 | 764,780 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III | m3 | 0 | 197,910 | 487,929 | 685,839 |
| Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp IV | m3 | 0 | 172,096 | 433,431 | 605,527 |
| Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 100m3 | 0 | 1,373,260 | 11,191,516 | 12,564,776 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,543,533 | 1,853,306 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,753,137 | 2,062,910 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 1,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 1,964,865 | 2,274,638 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 2,3m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,085,323 | 2,395,096 |
| Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 3,6m3 lên phương tiện vận chuyển | 100m3 | 0 | 309,773 | 2,603,807 | 2,913,580 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,884,804 | 1,884,804 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,802,914 | 1,802,914 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,739,389 | 1,739,389 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,785,555 | 1,785,555 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,890,525 | 1,890,525 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27T trong phạm vi <= 300m | 100m3 | 0 | 0 | 1,959,964 | 1,959,964 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,028,489 | 2,028,489 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <= 500m | 100m3 | 0 | 0 | 2,114,529 | 2,114,529 |