Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,871 | 12,063 | 5,799 | 37,733 | |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 25,875 | 5,109 | 0 | 30,984 | |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8,326 | 74,525 | 0 | 82,851 | |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,635 |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 19,871 | 12,063 | 5,799 | 37,733 | |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 25,875 | 5,109 | 0 | 30,984 | |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 8,326 | 74,525 | 0 | 82,851 | |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 7,635 |
| 92,061 |
| 0 |
| 99,696 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26,780 | 12,998 | 0 | 39,778 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7,608 | 3,714 | 0 | 11,322 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,000 | 11,141 | 0 | 13,141 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27,573 | 51,991 | 0 | 79,564 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55,145 | 74,273 | 0 | 129,418 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,230 | 87,271 | 0 | 162,501 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 102,803 | 94,698 | 0 | 197,501 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,170 | 92,842 | 0 | 139,012 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 71,855 | 141,119 | 0 | 212,974 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | 1 ống | 147,091 | 85,414 | 0 | 232,505 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | 1 ống | 194,683 | 100,269 | 0 | 294,952 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | 1 ống | 238,519 | 142,976 | 0 | 381,495 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | 1 ống | 284,339 | 189,397 | 0 | 473,736 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 12,687 | 70,560 | 0 | 83,247 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 19,520,310 | 999,708 | 823,234 | 21,343,252 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 37,532,412 | 1,464,649 | 916,820 | 39,913,881 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 35,616,192 | 1,464,649 | 916,820 | 37,997,661 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 34,043,368 | 1,464,649 | 916,820 | 36,424,837 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 33,180,828 | 1,464,649 | 916,820 | 35,562,297 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Miết mạch tường đá loại lồi (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m2 | 3,000 | 18,568 | 0 | 21,568 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,765 | 0 | 36,765 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m2 | 4,173 | 28,410 | 0 | 32,583 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 461,332 | 297,566 | 0 | 758,898 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 371,072 | 281,481 | 0 | 652,553 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 371,072 | 271,428 | 0 | 642,500 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 377,753 | 231,217 | 0 | 608,970 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 7,951 | 85,962 | 25,199 | 119,112 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 9,939 | 135,083 | 35,248 | 180,270 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 27,636,784 | 1,331,809 | 2,012,720 | 30,981,313 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 21,135,578 | 1,331,809 | 2,012,720 | 24,480,107 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 36,583,750 | 1,338,621 | 4,959,342 | 42,881,713 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 28,793,716 | 5,426,013 | 12,237,338 | 46,457,067 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 28,035,799 | 5,426,013 | 12,237,338 | 45,699,150 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 28,210,781 | 5,024,086 | 12,237,338 | 45,472,205 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 23,494,407 | 1,130,845 | 2,877,902 | 27,503,154 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 21,135,578 | 1,130,845 | 2,704,866 | 24,971,289 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 23,494,407 | 1,331,809 | 2,877,902 | 27,704,118 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 21,135,578 | 1,331,809 | 2,704,866 | 25,172,253 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 36,583,750 | 1,340,324 | 9,109,208 | 47,033,282 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 36,583,750 | 1,495,304 | 10,000,346 | 48,079,400 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 28,105,420 | 3,818,305 | 15,990,780 | 47,914,505 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 28,105,420 | 3,818,305 | 17,060,145 | 48,983,870 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 263,847 | 273,990 | 255,996 | 793,833 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 326,369 | 215,904 | 255,996 | 798,269 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 261,813 | 157,818 | 255,996 | 675,627 |
| 92,061 |
| 0 |
| 99,696 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 26,780 | 12,998 | 0 | 39,778 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 7,608 | 3,714 | 0 | 11,322 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 2,000 | 11,141 | 0 | 13,141 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 27,573 | 51,991 | 0 | 79,564 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 55,145 | 74,273 | 0 | 129,418 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 75,230 | 87,271 | 0 | 162,501 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 102,803 | 94,698 | 0 | 197,501 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 46,170 | 92,842 | 0 | 139,012 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 71,855 | 141,119 | 0 | 212,974 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | 1 ống | 147,091 | 85,414 | 0 | 232,505 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | 1 ống | 194,683 | 100,269 | 0 | 294,952 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | 1 ống | 238,519 | 142,976 | 0 | 381,495 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | 1 ống | 284,339 | 189,397 | 0 | 473,736 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 12,687 | 70,560 | 0 | 83,247 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 19,520,310 | 999,708 | 823,234 | 21,343,252 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 37,532,412 | 1,464,649 | 916,820 | 39,913,881 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 35,616,192 | 1,464,649 | 916,820 | 37,997,661 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 34,043,368 | 1,464,649 | 916,820 | 36,424,837 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 100m3 | 33,180,828 | 1,464,649 | 916,820 | 35,562,297 |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 24,139 | 0 | 24,139 |
| Miết mạch tường đá loại lồi (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m2 | 3,000 | 18,568 | 0 | 21,568 |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 36,765 | 0 | 36,765 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m2 | 4,173 | 28,410 | 0 | 32,583 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | m3 | 461,332 | 297,566 | 0 | 758,898 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | m3 | 371,072 | 281,481 | 0 | 652,553 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax>6 | m3 | 371,072 | 271,428 | 0 | 642,500 |
| Làm lớp đá đệm móng, loại đá hộc | m3 | 377,753 | 231,217 | 0 | 608,970 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn mới | m2 | 7,951 | 85,962 | 25,199 | 119,112 |
| Tẩy rỉ kết cấu thép bằng phun cát, loại dầm, dàn đã sơn | m2 | 9,939 | 135,083 | 35,248 | 180,270 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát hạt nhỏ | 100m3 | 27,636,784 | 1,331,809 | 2,012,720 | 30,981,313 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng cát sạn | 100m3 | 21,135,578 | 1,331,809 | 2,012,720 | 24,480,107 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá dăm | 100m3 | 36,583,750 | 1,338,621 | 4,959,342 | 42,881,713 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc | 100m3 | 28,793,716 | 5,426,013 | 12,237,338 | 46,457,067 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm, cát | 100m3 | 28,035,799 | 5,426,013 | 12,237,338 | 45,699,150 |
| Làm móng đường thoát nước, ngập nước <=1,5 m bằng đá hộc chèn đá dăm | 100m3 | 28,210,781 | 5,024,086 | 12,237,338 | 45,472,205 |
| Làm móng cát (các loại), sâu<=1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 23,494,407 | 1,130,845 | 2,877,902 | 27,503,154 |
| Làm móng cát (các loại) sâu<=1,5 m, có tường vây | 100m3 | 21,135,578 | 1,130,845 | 2,704,866 | 24,971,289 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, không có tường vây | 100m3 | 23,494,407 | 1,331,809 | 2,877,902 | 27,704,118 |
| Làm móng cát (các loại) sâu >1,5 m, có tường vây | 100m3 | 21,135,578 | 1,331,809 | 2,704,866 | 25,172,253 |
| Làm móng đá dăm, sâu <=1,5 m | 100m3 | 36,583,750 | 1,340,324 | 9,109,208 | 47,033,282 |
| Làm móng đá dăm, sâu >1,5 m | 100m3 | 36,583,750 | 1,495,304 | 10,000,346 | 48,079,400 |
| Làm móng đá hộc, sâu <=1,5 m | 100m3 | 28,105,420 | 3,818,305 | 15,990,780 | 47,914,505 |
| Làm móng đá hộc, sâu >1,5 m | 100m3 | 28,105,420 | 3,818,305 | 17,060,145 | 48,983,870 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá hộc | m3 | 263,847 | 273,990 | 255,996 | 793,833 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | m3 | 326,369 | 215,904 | 255,996 | 798,269 |
| Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm + cát | m3 | 261,813 | 157,818 | 255,996 | 675,627 |