Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,625,000 | 856,900 | 2,810,642 | 6,292,542 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,500,000 | 947,100 | 3,605,030 | 8,052,130 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,250,000 | 1,104,950 | 5,193,808 | 11,548,758 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,625,000 | 856,900 | 2,810,642 | 6,292,542 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,500,000 | 947,100 | 3,605,030 | 8,052,130 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5,250,000 | 1,104,950 | 5,193,808 | 11,548,758 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm |
| 100m2 |
| 7,000,000 |
| 1,285,350 |
| 6,791,932 |
| 15,077,282 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,625,000 | 1,530,018 | 9,184,444 | 20,339,462 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,358,500 | 856,900 | 3,907,697 | 8,123,097 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,478,250 | 947,100 | 5,069,017 | 10,494,367 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,716,250 | 1,104,950 | 7,397,265 | 15,218,465 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,285,350 | 9,721,336 | 19,961,686 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,313,500 | 1,530,018 | 13,209,472 | 27,052,990 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,461,500 | 1,049,252 | 1,905,299 | 5,416,051 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,159,747 | 2,540,399 | 6,982,146 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,922,250 | 1,353,000 | 3,806,420 | 10,081,670 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,564,000 | 1,573,990 | 5,080,798 | 13,218,788 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,025,500 | 1,873,454 | 6,981,919 | 17,880,873 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn | 1,391,413 | 342,247 | 594,027 | 2,327,687 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái Taluy đường | m3 | 3,375,979 | 6,628,883 | 2,112,044 | 12,116,906 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 1,969,500 | 19,222,664 | 37,824,867 | 59,017,031 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 2,876,500 | 19,222,664 | 57,276,315 | 79,375,479 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 498,355 | 35,045 | 533,400 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 727,689 | 376,603 | 1,104,292 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 543,455 | 285,337 | 828,792 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 33,825 | 7,171 | 40,996 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 10,140 | 1,804,000 | 965,551 | 2,779,691 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 15,860 | 2,367,750 | 1,241,423 | 3,625,033 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 360,121 | 1,021,257 | 43,733 | 1,425,111 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 413,529 | 1,206,940 | 52,480 | 1,672,949 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 501,794 | 1,336,918 | 78,168 | 1,916,880 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 330,804 | 649,891 | 0 | 980,695 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 29,383 | 178,256 | 0 | 207,639 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 68,703 | 63,052 | 131,755 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 83,557 | 63,052 | 146,609 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61,275 | 70,058 | 131,333 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105,839 | 49,040 | 154,879 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,012 | 51,149 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,012 | 51,149 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122,551 | 210,173 | 332,724 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85,414 | 70,058 | 155,472 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70,560 | 210,173 | 280,733 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70,560 | 63,052 | 133,612 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70,560 | 70,058 | 140,618 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55,705 | 35,029 | 90,734 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109,553 | 21,017 | 130,570 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 129,978 | 98,081 | 228,059 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464,208 | 140,115 | 604,323 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27,852 | 112,092 | 139,944 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22,282 | 21,017 | 43,299 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 90,985 | 91,075 | 182,060 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 108,150 | 76,639 | 0 | 184,789 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 216,300 | 95,372 | 0 | 311,672 |
| 100m2 |
| 7,000,000 |
| 1,285,350 |
| 6,791,932 |
| 15,077,282 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,625,000 | 1,530,018 | 9,184,444 | 20,339,462 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,358,500 | 856,900 | 3,907,697 | 8,123,097 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,478,250 | 947,100 | 5,069,017 | 10,494,367 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,716,250 | 1,104,950 | 7,397,265 | 15,218,465 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,285,350 | 9,721,336 | 19,961,686 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,313,500 | 1,530,018 | 13,209,472 | 27,052,990 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2,461,500 | 1,049,252 | 1,905,299 | 5,416,051 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,159,747 | 2,540,399 | 6,982,146 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4,922,250 | 1,353,000 | 3,806,420 | 10,081,670 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6,564,000 | 1,573,990 | 5,080,798 | 13,218,788 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 9,025,500 | 1,873,454 | 6,981,919 | 17,880,873 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | 1 tấn | 1,391,413 | 342,247 | 594,027 | 2,327,687 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép 32mm gia cố mái Taluy đường | m3 | 3,375,979 | 6,628,883 | 2,112,044 | 12,116,906 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 1,969,500 | 19,222,664 | 37,824,867 | 59,017,031 |
| Khoan phun bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 2,876,500 | 19,222,664 | 57,276,315 | 79,375,479 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 498,355 | 35,045 | 533,400 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 727,689 | 376,603 | 1,104,292 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 543,455 | 285,337 | 828,792 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 33,825 | 7,171 | 40,996 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính <=80 | cọc | 10,140 | 1,804,000 | 965,551 | 2,779,691 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính >80 | cọc | 15,860 | 2,367,750 | 1,241,423 | 3,625,033 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 100m2 | 360,121 | 1,021,257 | 43,733 | 1,425,111 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | 100m2 | 413,529 | 1,206,940 | 52,480 | 1,672,949 |
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 501,794 | 1,336,918 | 78,168 | 1,916,880 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 330,804 | 649,891 | 0 | 980,695 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 29,383 | 178,256 | 0 | 207,639 |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 | 0 | 68,703 | 63,052 | 131,755 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 83,557 | 63,052 | 146,609 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61,275 | 70,058 | 131,333 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105,839 | 49,040 | 154,879 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,012 | 51,149 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37,137 | 14,012 | 51,149 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122,551 | 210,173 | 332,724 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85,414 | 70,058 | 155,472 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70,560 | 210,173 | 280,733 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70,560 | 63,052 | 133,612 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70,560 | 70,058 | 140,618 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55,705 | 35,029 | 90,734 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109,553 | 21,017 | 130,570 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 129,978 | 98,081 | 228,059 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464,208 | 140,115 | 604,323 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27,852 | 112,092 | 139,944 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22,282 | 21,017 | 43,299 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 90,985 | 91,075 | 182,060 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 108,150 | 76,639 | 0 | 184,789 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 216,300 | 95,372 | 0 | 311,672 |