Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 373,223 | 0 | 373,223 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 337,943 | 0 | 337,943 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 382,507 | 0 | 382,507 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 373,223 | 0 | 373,223 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 337,943 | 0 | 337,943 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 382,507 | 0 | 382,507 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 661,031 |
| 0 |
| 661,031 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 946,983 | 0 | 946,983 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 872,710 | 0 | 872,710 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,021,257 | 0 | 1,021,257 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,206,940 | 0 | 1,206,940 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,570 | 0 | 5,570 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,284 | 0 | 9,284 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12,998 | 0 | 12,998 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14,855 | 0 | 14,855 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,711 | 0 | 16,711 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 276,668 | 0 | 276,668 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 300,806 | 0 | 300,806 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 354,655 | 0 | 354,655 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 417,787 | 0 | 417,787 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 653,604 | 0 | 653,604 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14,855 | 0 | 14,855 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17,826 | 0 | 17,826 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 345,370 | 0 | 345,370 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 854,142 | 0 | 854,142 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,420,475 | 0 | 1,420,475 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 111,410 | 280,711 | 424,848 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 92,842 | 178,396 | 271,238 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37,137 | 108,930 | 146,067 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 375,080 | 289,727 | 697,534 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 349,084 | 149,083 | 498,167 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 306,377 | 134,589 | 440,966 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26,182 | 144,762 | 507,892 | 678,836 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32,727 | 211,111 | 718,961 | 962,799 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 38,500 | 357,883 | 1,721,058 | 2,117,441 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 51,700 | 418,201 | 1,887,496 | 2,357,397 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 71,500 | 486,560 | 2,084,110 | 2,642,170 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 93,500 | 566,984 | 2,291,239 | 2,951,723 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 126,500 | 659,470 | 2,516,662 | 3,302,632 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23,262 | 23,262 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,104 | 30,104 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 38,315 | 38,315 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,157 | 45,157 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 60,209 | 60,209 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 350,941 | 0 | 350,941 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 555,192 | 0 | 555,192 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,206,940 | 0 | 1,206,940 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,634,010 | 0 | 1,634,010 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,711 | 0 | 16,711 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,570 | 0 | 5,570 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,427 | 0 | 7,427 |
| 661,031 |
| 0 |
| 661,031 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 946,983 | 0 | 946,983 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 872,710 | 0 | 872,710 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,021,257 | 0 | 1,021,257 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,206,940 | 0 | 1,206,940 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5,570 | 0 | 5,570 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9,284 | 0 | 9,284 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 12,998 | 0 | 12,998 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14,855 | 0 | 14,855 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16,711 | 0 | 16,711 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 276,668 | 0 | 276,668 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 300,806 | 0 | 300,806 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 354,655 | 0 | 354,655 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 417,787 | 0 | 417,787 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 653,604 | 0 | 653,604 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14,855 | 0 | 14,855 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17,826 | 0 | 17,826 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 345,370 | 0 | 345,370 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 854,142 | 0 | 854,142 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,420,475 | 0 | 1,420,475 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 111,410 | 280,711 | 424,848 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 92,842 | 178,396 | 271,238 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37,137 | 108,930 | 146,067 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 375,080 | 289,727 | 697,534 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 349,084 | 149,083 | 498,167 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 306,377 | 134,589 | 440,966 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26,182 | 144,762 | 507,892 | 678,836 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32,727 | 211,111 | 718,961 | 962,799 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 38,500 | 357,883 | 1,721,058 | 2,117,441 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 51,700 | 418,201 | 1,887,496 | 2,357,397 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 71,500 | 486,560 | 2,084,110 | 2,642,170 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 93,500 | 566,984 | 2,291,239 | 2,951,723 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 126,500 | 659,470 | 2,516,662 | 3,302,632 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23,262 | 23,262 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30,104 | 30,104 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 38,315 | 38,315 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,157 | 45,157 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 60,209 | 60,209 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 350,941 | 0 | 350,941 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 555,192 | 0 | 555,192 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,206,940 | 0 | 1,206,940 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,634,010 | 0 | 1,634,010 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11,141 | 0 | 11,141 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16,711 | 0 | 16,711 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5,570 | 0 | 5,570 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7,427 | 0 | 7,427 |