Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 1,055,340 | 3,348,747 | 14,504,087 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 1,416,140 | 4,471,591 | 15,987,731 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 1,515,360 | 4,784,887 | 16,400,247 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 1,055,340 | 3,348,747 | 14,504,087 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 1,416,140 | 4,471,591 | 15,987,731 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 1,515,360 | 4,784,887 | 16,400,247 | |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp I |
| 100m |
| 10,100,000 |
| 2,318,140 |
| 18,276,126 |
| 30,694,266 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 2,557,170 | 19,376,789 | 32,033,959 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 3,416,325 | 25,730,616 | 39,246,941 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 3,635,060 | 27,331,580 | 41,066,640 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 563,750 | 2,862,177 | 13,525,927 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 676,500 | 3,005,286 | 13,781,786 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 789,250 | 23,603,259 | 34,492,509 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 902,000 | 25,234,029 | 36,236,029 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 599,830 | 3,509,767 | 4,109,597 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1,285,350 | 7,072,895 | 8,358,245 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1,612,325 | 8,786,171 | 10,398,496 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1,946,065 | 14,466,034 | 16,412,099 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,032,173 | 5,198,820 | 7,908,250 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 1,876,299 | 5,545,408 | 10,349,083 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,142,913 | 5,545,408 | 8,365,578 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,064,347 | 6,078,621 | 11,070,344 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,247,384 | 4,692,269 | 7,616,910 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,250,305 | 4,985,535 | 10,163,216 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,351,855 | 4,985,535 | 8,014,647 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,438,353 | 5,465,427 | 10,831,156 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,456,326 | 4,212,378 | 7,345,961 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,624,312 | 4,478,984 | 10,030,672 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,560,797 | 4,478,984 | 7,717,038 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,812,359 | 5,038,857 | 10,778,592 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,439,974 | 4,426,753 | 5,866,727 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,608,337 | 6,414,816 | 9,023,153 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,071,801 | 7,554,638 | 10,626,439 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,655,539 | 5,089,441 | 6,744,980 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,996,354 | 7,369,086 | 10,365,440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,750,831 | 9,224,611 | 12,975,442 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,336,503 | 4,108,663 | 5,445,166 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,425,106 | 5,964,188 | 8,389,294 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,694,563 | 6,626,876 | 9,321,439 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,569,313 | 4,824,366 | 6,393,679 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,640,671 | 6,494,338 | 9,135,009 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,308,923 | 8,084,788 | 11,393,711 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4,419,083 | 11,079,986 | 15,499,069 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,014,264 | 15,079,591 | 21,093,855 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 7,825,010 | 20,538,511 | 28,363,521 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 5,389,125 | 13,512,179 | 18,901,304 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 7,329,210 | 18,376,563 | 25,705,773 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 9,527,973 | 23,916,556 | 33,444,529 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,880,170 | 9,728,769 | 13,608,939 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,281,343 | 13,241,935 | 18,523,278 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,854,967 | 17,214,516 | 24,069,483 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,763,987 | 11,890,717 | 16,654,704 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 6,488,507 | 16,133,541 | 22,622,048 |
| 100m |
| 10,100,000 |
| 2,318,140 |
| 18,276,126 |
| 30,694,266 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 2,557,170 | 19,376,789 | 32,033,959 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 3,416,325 | 25,730,616 | 39,246,941 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt nước, chiều dài cọc >10 m, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 3,635,060 | 27,331,580 | 41,066,640 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 563,750 | 2,862,177 | 13,525,927 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm trên mặt đất, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 676,500 | 3,005,286 | 13,781,786 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp I | 100m | 10,100,000 | 789,250 | 23,603,259 | 34,492,509 |
| Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao <=100 mm dưới nước, đất cấp II | 100m | 10,100,000 | 902,000 | 25,234,029 | 36,236,029 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác trên cạn | 100m | 0 | 599,830 | 3,509,767 | 4,109,597 |
| Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn đất, làm sàn thao tác dưới nước | 100m | 0 | 1,285,350 | 7,072,895 | 8,358,245 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu trên cạn | 100m | 0 | 1,612,325 | 8,786,171 | 10,398,496 |
| Nhổ cọc ván thép (cọc Larsen 3, Larsen 4) bằng búa rung, cần cẩu dưới nước | 100m | 0 | 1,946,065 | 14,466,034 | 16,412,099 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,032,173 | 5,198,820 | 7,908,250 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 1,876,299 | 5,545,408 | 10,349,083 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,142,913 | 5,545,408 | 8,365,578 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 7m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,064,347 | 6,078,621 | 11,070,344 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,247,384 | 4,692,269 | 7,616,910 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,250,305 | 4,985,535 | 10,163,216 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,351,855 | 4,985,535 | 8,014,647 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc <= 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,438,353 | 5,465,427 | 10,831,156 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,456,326 | 4,212,378 | 7,345,961 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp I - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,624,312 | 4,478,984 | 10,030,672 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 330mm | 100m | 1,677,257 | 1,560,797 | 4,478,984 | 7,717,038 |
| Thi công cọc cát bằng phương pháp ép rung, chiều dài cọc > 12m,đất cấp II - đường kính cọc 430mm | 100m | 2,927,376 | 2,812,359 | 5,038,857 | 10,778,592 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,439,974 | 4,426,753 | 5,866,727 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,608,337 | 6,414,816 | 9,023,153 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,071,801 | 7,554,638 | 10,626,439 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,655,539 | 5,089,441 | 6,744,980 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,996,354 | 7,369,086 | 10,365,440 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,750,831 | 9,224,611 | 12,975,442 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 1,336,503 | 4,108,663 | 5,445,166 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,425,106 | 5,964,188 | 8,389,294 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 2,694,563 | 6,626,876 | 9,321,439 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 15x15 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 1,569,313 | 4,824,366 | 6,393,679 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 2,640,671 | 6,494,338 | 9,135,009 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 3,308,923 | 8,084,788 | 11,393,711 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 4,419,083 | 11,079,986 | 15,499,069 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,014,264 | 15,079,591 | 21,093,855 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 7,825,010 | 20,538,511 | 28,363,521 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 5,389,125 | 13,512,179 | 18,901,304 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 7,329,210 | 18,376,563 | 25,705,773 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 9,527,973 | 23,916,556 | 33,444,529 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 3,880,170 | 9,728,769 | 13,608,939 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 5,281,343 | 13,241,935 | 18,523,278 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 0 | 6,854,967 | 17,214,516 | 24,069,483 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 4,763,987 | 11,890,717 | 16,654,704 |
| ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 0 | 6,488,507 | 16,133,541 | 22,622,048 |