Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,366,747 | 861,569 | 36,159 | 2,264,475 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,243,143 | 946,983 | 94,916 | 2,285,042 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,289,007 | 946,983 | 94,916 | 2,330,906 | |
Construction data lookup
7598 results · 130/QĐ-SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,366,747 | 861,569 | 36,159 | 2,264,475 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,243,143 | 946,983 | 94,916 | 2,285,042 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,289,007 | 946,983 | 94,916 | 2,330,906 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 1,328,215 |
| 946,983 |
| 94,916 |
| 2,370,114 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,366,747 | 946,983 | 94,916 | 2,408,646 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,243,143 | 989,690 | 127,564 | 2,360,397 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,289,007 | 989,690 | 127,564 | 2,406,261 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,328,215 | 989,690 | 127,564 | 2,445,469 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,366,747 | 989,690 | 127,564 | 2,484,001 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,295,931 | 815,148 | 7,512 | 2,118,591 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,334,770 | 815,148 | 7,512 | 2,157,430 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,372,938 | 815,148 | 7,512 | 2,195,598 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,302,102 | 904,276 | 36,159 | 2,242,537 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,341,126 | 904,276 | 36,159 | 2,281,561 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,379,476 | 904,276 | 36,159 | 2,319,911 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,302,102 | 993,404 | 94,916 | 2,390,422 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,341,126 | 993,404 | 94,916 | 2,429,446 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,379,476 | 993,404 | 94,916 | 2,467,796 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,302,102 | 1,039,825 | 127,564 | 2,469,491 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,341,126 | 1,039,825 | 127,564 | 2,508,515 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,379,476 | 1,039,825 | 127,564 | 2,546,865 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,454,225 | 436,355 | 0 | 1,890,580 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,499,339 | 436,355 | 0 | 1,935,694 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,537,907 | 436,355 | 0 | 1,974,262 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,575,809 | 436,355 | 0 | 2,012,164 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,425,545 | 386,221 | 0 | 1,811,766 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,472,506 | 386,221 | 0 | 1,858,727 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,512,653 | 386,221 | 0 | 1,898,874 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,552,107 | 386,221 | 0 | 1,938,328 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,665,246 | 501,344 | 4,173 | 2,170,763 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,693,211 | 501,344 | 4,173 | 2,198,728 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,717,119 | 501,344 | 4,173 | 2,222,636 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,740,614 | 501,344 | 4,173 | 2,246,131 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,673,101 | 557,049 | 36,380 | 2,266,530 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,701,198 | 557,049 | 36,380 | 2,294,627 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,725,219 | 557,049 | 36,380 | 2,318,648 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,748,825 | 557,049 | 36,380 | 2,342,254 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,673,101 | 612,754 | 91,561 | 2,377,416 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,701,198 | 612,754 | 91,561 | 2,405,513 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,725,219 | 612,754 | 91,561 | 2,429,534 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,748,825 | 612,754 | 91,561 | 2,453,140 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,673,101 | 640,606 | 124,208 | 2,437,915 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,701,198 | 640,606 | 124,208 | 2,466,012 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,725,219 | 640,606 | 124,208 | 2,490,033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,748,825 | 640,606 | 124,208 | 2,513,639 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,455,639 | 445,639 | 6,886 | 1,908,164 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,500,655 | 445,639 | 6,886 | 1,953,180 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,539,138 | 445,639 | 6,886 | 1,991,663 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,576,958 | 445,639 | 6,886 | 2,029,483 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,469,503 | 482,776 | 35,530 | 1,987,809 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) |
| m3 |
| 1,328,215 |
| 946,983 |
| 94,916 |
| 2,370,114 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,366,747 | 946,983 | 94,916 | 2,408,646 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,243,143 | 989,690 | 127,564 | 2,360,397 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,289,007 | 989,690 | 127,564 | 2,406,261 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,328,215 | 989,690 | 127,564 | 2,445,469 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,366,747 | 989,690 | 127,564 | 2,484,001 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,295,931 | 815,148 | 7,512 | 2,118,591 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,334,770 | 815,148 | 7,512 | 2,157,430 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,372,938 | 815,148 | 7,512 | 2,195,598 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,302,102 | 904,276 | 36,159 | 2,242,537 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,341,126 | 904,276 | 36,159 | 2,281,561 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,379,476 | 904,276 | 36,159 | 2,319,911 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,302,102 | 993,404 | 94,916 | 2,390,422 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,341,126 | 993,404 | 94,916 | 2,429,446 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,379,476 | 993,404 | 94,916 | 2,467,796 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,302,102 | 1,039,825 | 127,564 | 2,469,491 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,341,126 | 1,039,825 | 127,564 | 2,508,515 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,379,476 | 1,039,825 | 127,564 | 2,546,865 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,454,225 | 436,355 | 0 | 1,890,580 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,499,339 | 436,355 | 0 | 1,935,694 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,537,907 | 436,355 | 0 | 1,974,262 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,575,809 | 436,355 | 0 | 2,012,164 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,425,545 | 386,221 | 0 | 1,811,766 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,472,506 | 386,221 | 0 | 1,858,727 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,512,653 | 386,221 | 0 | 1,898,874 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy >30 cm, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,552,107 | 386,221 | 0 | 1,938,328 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,665,246 | 501,344 | 4,173 | 2,170,763 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,693,211 | 501,344 | 4,173 | 2,198,728 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,717,119 | 501,344 | 4,173 | 2,222,636 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,740,614 | 501,344 | 4,173 | 2,246,131 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,673,101 | 557,049 | 36,380 | 2,266,530 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,701,198 | 557,049 | 36,380 | 2,294,627 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,725,219 | 557,049 | 36,380 | 2,318,648 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,748,825 | 557,049 | 36,380 | 2,342,254 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,673,101 | 612,754 | 91,561 | 2,377,416 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,701,198 | 612,754 | 91,561 | 2,405,513 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,725,219 | 612,754 | 91,561 | 2,429,534 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,748,825 | 612,754 | 91,561 | 2,453,140 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,673,101 | 640,606 | 124,208 | 2,437,915 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,701,198 | 640,606 | 124,208 | 2,466,012 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,725,219 | 640,606 | 124,208 | 2,490,033 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,748,825 | 640,606 | 124,208 | 2,513,639 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,455,639 | 445,639 | 6,886 | 1,908,164 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,500,655 | 445,639 | 6,886 | 1,953,180 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,539,138 | 445,639 | 6,886 | 1,991,663 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,576,958 | 445,639 | 6,886 | 2,029,483 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (ĐG 130/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | m3 | 1,469,503 | 482,776 | 35,530 | 1,987,809 |