Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 880,879 | 417,775 | 2,223,687 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 880,879 | 417,775 | 2,304,002 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 880,879 | 417,775 | 2,387,433 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 841,602 |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 880,879 | 417,775 | 2,223,687 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 880,879 | 417,775 | 2,304,002 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 880,879 | 417,775 | 2,387,433 | |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 150 | m3 | 841,602 |
| 632,744 |
| 397,276 |
| 1,871,622 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 925,033 | 632,744 | 397,276 | 1,955,053 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,005,348 | 632,744 | 397,276 | 2,035,368 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,088,779 | 632,744 | 397,276 | 2,118,799 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 841,602 | 1,129,014 | 478,003 | 2,448,619 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 1,129,014 | 478,003 | 2,532,050 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 1,129,014 | 478,003 | 2,612,365 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 1,129,014 | 478,003 | 2,695,796 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4,943,144 | 8,910,528 | 1,524,127 | 15,377,799 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,782,276 | 8,910,528 | 1,524,127 | 16,216,931 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 1,025,352 | 178,657 | 151,076 | 1,355,085 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1,147,540 | 178,657 | 151,076 | 1,477,273 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1,266,566 | 178,657 | 151,076 | 1,596,299 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,388,405 | 178,657 | 151,076 | 1,718,138 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 1,085,843 | 254,324 | 151,076 | 1,491,243 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1,208,031 | 254,324 | 151,076 | 1,613,431 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1,327,057 | 254,324 | 151,076 | 1,732,457 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1,448,896 | 254,324 | 151,076 | 1,854,296 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 1,035,455 | 130,315 | 150,765 | 1,316,535 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1,158,846 | 130,315 | 150,765 | 1,439,926 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,279,046 | 130,315 | 150,765 | 1,560,126 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,402,085 | 130,315 | 150,765 | 1,683,165 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,025,352 | 344,703 | 151,076 | 1,521,131 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,147,540 | 344,703 | 151,076 | 1,643,319 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,266,566 | 344,703 | 151,076 | 1,762,345 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,388,405 | 344,703 | 151,076 | 1,884,184 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,230,432 | 586,650 | 173,279 | 1,990,361 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,353,830 | 586,650 | 173,279 | 2,113,759 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,474,035 | 586,650 | 173,279 | 2,233,964 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,597,079 | 586,650 | 173,279 | 2,357,008 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,230,432 | 737,895 | 173,279 | 2,141,606 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,353,830 | 737,895 | 173,279 | 2,265,004 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,474,035 | 737,895 | 173,279 | 2,385,209 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,597,079 | 737,895 | 173,279 | 2,508,253 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,114,387 | 522,485 | 173,279 | 1,810,151 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,237,784 | 522,485 | 173,279 | 1,933,548 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,357,989 | 522,485 | 173,279 | 2,053,753 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,481,034 | 522,485 | 173,279 | 2,176,798 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,114,387 | 673,730 | 173,279 | 1,961,396 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,237,784 | 673,730 | 173,279 | 2,084,793 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,357,989 | 673,730 | 173,279 | 2,204,998 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,481,034 | 673,730 | 173,279 | 2,328,043 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,103,461 | 799,768 | 173,279 | 2,076,508 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,225,649 | 799,768 | 173,279 | 2,198,696 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,344,676 | 799,768 | 173,279 | 2,317,723 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,466,514 | 799,768 | 173,279 | 2,439,561 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,103,461 | 873,100 | 173,279 | 2,149,840 |
| 632,744 |
| 397,276 |
| 1,871,622 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 925,033 | 632,744 | 397,276 | 1,955,053 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,005,348 | 632,744 | 397,276 | 2,035,368 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,088,779 | 632,744 | 397,276 | 2,118,799 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 841,602 | 1,129,014 | 478,003 | 2,448,619 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 925,033 | 1,129,014 | 478,003 | 2,532,050 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,005,348 | 1,129,014 | 478,003 | 2,612,365 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,088,779 | 1,129,014 | 478,003 | 2,695,796 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 4,943,144 | 8,910,528 | 1,524,127 | 15,377,799 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 5,782,276 | 8,910,528 | 1,524,127 | 16,216,931 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 1,025,352 | 178,657 | 151,076 | 1,355,085 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 1,147,540 | 178,657 | 151,076 | 1,477,273 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1,266,566 | 178,657 | 151,076 | 1,596,299 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,388,405 | 178,657 | 151,076 | 1,718,138 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 1,085,843 | 254,324 | 151,076 | 1,491,243 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 1,208,031 | 254,324 | 151,076 | 1,613,431 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1,327,057 | 254,324 | 151,076 | 1,732,457 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1,448,896 | 254,324 | 151,076 | 1,854,296 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 1,035,455 | 130,315 | 150,765 | 1,316,535 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 1,158,846 | 130,315 | 150,765 | 1,439,926 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1,279,046 | 130,315 | 150,765 | 1,560,126 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1,402,085 | 130,315 | 150,765 | 1,683,165 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,025,352 | 344,703 | 151,076 | 1,521,131 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,147,540 | 344,703 | 151,076 | 1,643,319 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,266,566 | 344,703 | 151,076 | 1,762,345 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,388,405 | 344,703 | 151,076 | 1,884,184 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,230,432 | 586,650 | 173,279 | 1,990,361 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,353,830 | 586,650 | 173,279 | 2,113,759 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,474,035 | 586,650 | 173,279 | 2,233,964 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,597,079 | 586,650 | 173,279 | 2,357,008 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,230,432 | 737,895 | 173,279 | 2,141,606 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,353,830 | 737,895 | 173,279 | 2,265,004 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,474,035 | 737,895 | 173,279 | 2,385,209 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,597,079 | 737,895 | 173,279 | 2,508,253 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 1,114,387 | 522,485 | 173,279 | 1,810,151 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1,237,784 | 522,485 | 173,279 | 1,933,548 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,357,989 | 522,485 | 173,279 | 2,053,753 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,481,034 | 522,485 | 173,279 | 2,176,798 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 1,114,387 | 673,730 | 173,279 | 1,961,396 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1,237,784 | 673,730 | 173,279 | 2,084,793 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,357,989 | 673,730 | 173,279 | 2,204,998 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,481,034 | 673,730 | 173,279 | 2,328,043 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,103,461 | 799,768 | 173,279 | 2,076,508 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,225,649 | 799,768 | 173,279 | 2,198,696 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,344,676 | 799,768 | 173,279 | 2,317,723 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,466,514 | 799,768 | 173,279 | 2,439,561 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,103,461 | 873,100 | 173,279 | 2,149,840 |