Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,841,168 | 2,927,824 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 1,999,632 | 3,418,381 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,352,588 | 2,439,244 | |
Construction data lookup
8345 results · 4256/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,841,168 | 2,927,824 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 1,999,632 | 3,418,381 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp I, máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,352,588 | 2,439,244 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 140CV |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,418,749 |
| 1,464,038 |
| 2,882,787 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 2,145,753 | 3,232,409 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 2,321,297 | 3,740,046 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,571,372 | 2,658,028 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 1,694,788 | 3,113,537 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 2,579,043 | 3,665,699 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 2,801,858 | 4,220,607 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,886,064 | 2,972,720 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 2,048,058 | 3,466,807 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 506,491 | 506,491 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 551,848 | 551,848 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 361,669 | 361,669 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 395,425 | 395,425 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 171,659 | 171,659 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 240,696 | 240,696 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 215,073 | 215,073 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 300,101 | 300,101 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 218,754 | 218,754 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 305,656 | 305,656 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 11,687,160 | 21,346,908 | 33,034,068 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 6,542 | 75,778 | 212,584 | 294,904 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 6,542 | 160,650 | 843,399 | 1,010,591 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 771,007 | 771,007 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 964,337 | 964,337 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,157,668 | 1,157,668 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,273,435 | 1,273,435 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 723,257 | 723,257 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 811,258 | 811,258 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,017,510 | 1,017,510 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,113,761 | 1,113,761 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 844,536 | 844,536 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 937,435 | 937,435 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,013,443 | 1,013,443 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,114,788 | 1,114,788 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 808,611 | 808,611 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 903,856 | 903,856 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,049,640 | 1,049,640 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,127,391 | 1,127,391 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 765,202 | 765,202 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 852,967 | 852,967 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 990,100 | 990,100 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,064,152 | 1,064,152 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 650,283 | 650,283 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 734,644 | 734,644 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,152,934 | 1,152,934 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,377,897 | 1,377,897 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 964,337 | 964,337 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=500 m, đất cấp II, máy ủi 140CV |
| 100m3 |
| 0 |
| 1,418,749 |
| 1,464,038 |
| 2,882,787 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 2,145,753 | 3,232,409 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 110CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 2,321,297 | 3,740,046 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,571,372 | 2,658,028 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=700 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 1,694,788 | 3,113,537 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 2,579,043 | 3,665,699 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 9 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 2,801,858 | 4,220,607 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp I, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,086,656 | 1,886,064 | 2,972,720 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy cạp 16 m3, vận chuyển trong phạm vi <=1000 m, đất cấp II, máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 1,418,749 | 2,048,058 | 3,466,807 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 506,491 | 506,491 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 9m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 551,848 | 551,848 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 361,669 | 361,669 |
| Vận chuyển tiếp 500 m bằng máy cạp 16 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 395,425 | 395,425 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 171,659 | 171,659 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | 100m3 | 0 | 0 | 240,696 | 240,696 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 215,073 | 215,073 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 140 CV | 100m3 | 0 | 0 | 300,101 | 300,101 |
| San đất bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 218,754 | 218,754 |
| San đá bãi thải bằng máy ủi 180 CV | 100m3 | 0 | 0 | 305,656 | 305,656 |
| Đào đất trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | 100m3 | 0 | 11,687,160 | 21,346,908 | 33,034,068 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ trên cạn | m3 | 6,542 | 75,778 | 212,584 | 294,904 |
| Xói bùn trong khung vây phòng nước các trụ dưới nước | m3 | 6,542 | 160,650 | 843,399 | 1,010,591 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 771,007 | 771,007 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 964,337 | 964,337 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,157,668 | 1,157,668 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,273,435 | 1,273,435 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 723,257 | 723,257 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 811,258 | 811,258 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,017,510 | 1,017,510 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,113,761 | 1,113,761 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 844,536 | 844,536 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 937,435 | 937,435 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,013,443 | 1,013,443 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,114,788 | 1,114,788 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 808,611 | 808,611 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 903,856 | 903,856 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,049,640 | 1,049,640 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,127,391 | 1,127,391 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 765,202 | 765,202 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 852,967 | 852,967 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 990,100 | 990,100 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,064,152 | 1,064,152 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 650,283 | 650,283 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 734,644 | 734,644 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,152,934 | 1,152,934 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,377,897 | 1,377,897 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 964,337 | 964,337 |