Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,345 | 4,181 | 200 | 14,726 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,010 | 5,743 | 267 | 15,020 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,702 | 5,743 | 267 | 17,712 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,377 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10,345 | 4,181 | 200 | 14,726 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,010 | 5,743 | 267 | 15,020 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,702 | 5,743 | 267 | 17,712 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,377 |
| 5,743 |
| 267 |
| 20,387 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 3,266 | 5,421 | 200 | 8,887 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 4,269 | 5,421 | 200 | 9,890 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 5,269 | 5,421 | 200 | 10,890 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,545 | 6,524 | 200 | 13,269 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 8,477 | 6,524 | 200 | 15,201 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10,398 | 6,524 | 200 | 17,122 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 3,266 | 5,421 | 200 | 8,887 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 4,269 | 5,421 | 200 | 9,890 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 5,269 | 5,421 | 200 | 10,890 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,055 | 6,202 | 200 | 15,457 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,761 | 6,202 | 200 | 18,163 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,449 | 6,202 | 200 | 20,851 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 23,987 | 69,835 | 0 | 93,822 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 36,863 | 127,265 | 0 | 164,128 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 20,725 | 18,378 | 200 | 39,303 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 27,265 | 20,675 | 200 | 48,140 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 29,564 | 7,248 | 0 | 36,812 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 29,872 | 8,527 | 0 | 38,399 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 68,684 | 7,075 | 1,622 | 77,381 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,149 | 6,754 | 1,622 | 83,525 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,116 | 6,662 | 1,622 | 83,400 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 80,214 | 6,570 | 1,622 | 88,406 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96,711 | 5,789 | 1,893 | 104,393 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121,477 | 5,789 | 2,163 | 129,429 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96,588 | 5,789 | 2,163 | 104,540 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121,384 | 5,421 | 2,163 | 128,968 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121,343 | 4,640 | 2,163 | 128,146 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 65,639 | 9,189 | 0 | 74,828 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 73,508 | 10,108 | 0 | 83,616 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 92,352 | 11,486 | 8,112 | 111,950 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 92,352 | 14,702 | 10,816 | 117,870 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 51,295 | 8,527 | 0 | 59,822 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 45,217 | 7,675 | 0 | 52,892 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 39,927 | 7,248 | 0 | 47,175 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 58,447 | 6,892 | 0 | 65,339 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | m2 | 58,447 | 6,892 | 0 | 65,339 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74,381 | 7,351 | 0 | 81,732 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,550 | 5,513 | 0 | 61,063 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 68,862 | 5,973 | 0 | 74,835 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 31,037 | 6,662 | 0 | 37,699 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 34,317 | 6,570 | 0 | 40,887 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 36,155 | 6,386 | 0 | 42,541 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 304,577 | 16,080 | 8,112 | 328,769 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 304,577 | 21,594 | 8,112 | 334,283 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 304,329 | 13,783 | 8,112 | 326,224 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 304,329 | 18,837 | 8,112 | 331,278 |
| 5,743 |
| 267 |
| 20,387 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 3,266 | 5,421 | 200 | 8,887 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 4,269 | 5,421 | 200 | 9,890 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 5,269 | 5,421 | 200 | 10,890 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,545 | 6,524 | 200 | 13,269 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 8,477 | 6,524 | 200 | 15,201 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 10,398 | 6,524 | 200 | 17,122 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 3,266 | 5,421 | 200 | 8,887 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 4,269 | 5,421 | 200 | 9,890 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 5,269 | 5,421 | 200 | 10,890 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,055 | 6,202 | 200 | 15,457 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,761 | 6,202 | 200 | 18,163 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14,449 | 6,202 | 200 | 20,851 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 23,987 | 69,835 | 0 | 93,822 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 36,863 | 127,265 | 0 | 164,128 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 1,5 cm | m2 | 20,725 | 18,378 | 200 | 39,303 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày lớp láng 2,0 cm | m2 | 27,265 | 20,675 | 200 | 48,140 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 29,564 | 7,248 | 0 | 36,812 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 29,872 | 8,527 | 0 | 38,399 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 68,684 | 7,075 | 1,622 | 77,381 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,149 | 6,754 | 1,622 | 83,525 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,116 | 6,662 | 1,622 | 83,400 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 80,214 | 6,570 | 1,622 | 88,406 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96,711 | 5,789 | 1,893 | 104,393 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121,477 | 5,789 | 2,163 | 129,429 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 96,588 | 5,789 | 2,163 | 104,540 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121,384 | 5,421 | 2,163 | 128,968 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121,343 | 4,640 | 2,163 | 128,146 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 65,639 | 9,189 | 0 | 74,828 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 73,508 | 10,108 | 0 | 83,616 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 92,352 | 11,486 | 8,112 | 111,950 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 92,352 | 14,702 | 10,816 | 117,870 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 51,295 | 8,527 | 0 | 59,822 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 45,217 | 7,675 | 0 | 52,892 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 39,927 | 7,248 | 0 | 47,175 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 58,447 | 6,892 | 0 | 65,339 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | m2 | 58,447 | 6,892 | 0 | 65,339 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 74,381 | 7,351 | 0 | 81,732 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 55,550 | 5,513 | 0 | 61,063 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 68,862 | 5,973 | 0 | 74,835 |
| Lát gạch đất nung 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 31,037 | 6,662 | 0 | 37,699 |
| Lát gạch đất nung 350x350 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 34,317 | 6,570 | 0 | 40,887 |
| Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 36,155 | 6,386 | 0 | 42,541 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 304,577 | 16,080 | 8,112 | 328,769 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 304,577 | 21,594 | 8,112 | 334,283 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 304,329 | 13,783 | 8,112 | 326,224 |
| Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 304,329 | 18,837 | 8,112 | 331,278 |