Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 2,558 | 0 | 2,558 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 2,558 | 0 | 2,558 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 1,705 | 0 | 1,705 | |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 4,690 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 2,558 | 0 | 2,558 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 2,558 | 0 | 2,558 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 1,705 | 0 | 1,705 | |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 4,690 |
| 0 |
| 4,690 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 5,543 | 0 | 5,543 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 1,279 | 0 | 1,279 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 1,705 | 0 | 1,705 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 1,705 | 0 | 1,705 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 2,558 | 0 | 2,558 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 4,264 | 0 | 4,264 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 19,187 | 0 | 19,187 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 4,264 | 0 | 4,264 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 5,543 | 0 | 5,543 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 6,396 | 0 | 6,396 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 25,582 | 0 | 25,582 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 8,527 | 0 | 8,527 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 11,340 | 312,956 | 69,733 | 394,029 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 16,538 | 401,641 | 96,298 | 514,477 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 11,340 | 153,920 | 174,628 | 339,888 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 16,538 | 240,473 | 219,498 | 476,509 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 221,508 | 436,468 | 4,511,148 | 5,169,124 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 236,992 | 620,244 | 4,757,324 | 5,614,560 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 36,969 | 0 | 36,969 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 39,329 | 0 | 39,329 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 64,106 | 0 | 64,106 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 56,240 | 0 | 56,240 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 551 | 0 | 551 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 551 | 0 | 551 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 2,596 | 0 | 2,596 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 2,596 | 0 | 2,596 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 17,698 | 0 | 17,698 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 24,384 | 0 | 24,384 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 30,677 | 0 | 30,677 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 22,024 | 0 | 22,024 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 32,250 | 0 | 32,250 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 48,768 | 0 | 48,768 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 75,905 | 0 | 75,905 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 24,384 | 0 | 24,384 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 34,610 | 0 | 34,610 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 51,521 | 0 | 51,521 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 78,658 | 0 | 78,658 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 26,744 | 0 | 26,744 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 37,363 | 0 | 37,363 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 54,274 | 0 | 54,274 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 82,591 | 0 | 82,591 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 29,890 | 0 | 29,890 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 41,295 | 0 | 41,295 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 58,600 | 0 | 58,600 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 87,704 | 0 | 87,704 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 18,091 | 0 | 18,091 |
| 0 |
| 4,690 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 5,543 | 0 | 5,543 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 1,279 | 0 | 1,279 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 1,705 | 0 | 1,705 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 1,705 | 0 | 1,705 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 2,558 | 0 | 2,558 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 4,264 | 0 | 4,264 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 19,187 | 0 | 19,187 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 4,264 | 0 | 4,264 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 5,543 | 0 | 5,543 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 6,396 | 0 | 6,396 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 25,582 | 0 | 25,582 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 8,527 | 0 | 8,527 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 11,340 | 312,956 | 69,733 | 394,029 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 16,538 | 401,641 | 96,298 | 514,477 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 11,340 | 153,920 | 174,628 | 339,888 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 16,538 | 240,473 | 219,498 | 476,509 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 221,508 | 436,468 | 4,511,148 | 5,169,124 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 236,992 | 620,244 | 4,757,324 | 5,614,560 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 36,969 | 0 | 36,969 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 39,329 | 0 | 39,329 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 64,106 | 0 | 64,106 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 56,240 | 0 | 56,240 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 551 | 0 | 551 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 551 | 0 | 551 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 2,596 | 0 | 2,596 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 2,596 | 0 | 2,596 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 17,698 | 0 | 17,698 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 24,384 | 0 | 24,384 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 30,677 | 0 | 30,677 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 22,024 | 0 | 22,024 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 32,250 | 0 | 32,250 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 48,768 | 0 | 48,768 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 75,905 | 0 | 75,905 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 24,384 | 0 | 24,384 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 34,610 | 0 | 34,610 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 51,521 | 0 | 51,521 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 78,658 | 0 | 78,658 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 26,744 | 0 | 26,744 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 37,363 | 0 | 37,363 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 54,274 | 0 | 54,274 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 82,591 | 0 | 82,591 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 29,890 | 0 | 29,890 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 41,295 | 0 | 41,295 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 58,600 | 0 | 58,600 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 87,704 | 0 | 87,704 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 18,091 | 0 | 18,091 |