Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 193,953 | 61,544 | 2,336 | 257,833 | |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 215,117 | 61,544 | 2,336 | 278,997 | |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 237,845 | 61,544 | 2,336 | 301,725 | |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 193,953 | 61,544 | 2,336 | 257,833 | |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 215,117 | 61,544 | 2,336 | 278,997 | |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 237,845 | 61,544 | 2,336 | 301,725 | |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 |
| 204,620 |
| 68,138 |
| 2,570 |
| 275,328 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 226,948 | 68,138 | 2,570 | 297,656 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 250,926 | 68,138 | 2,570 | 321,634 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 190,385 | 60,225 | 2,336 | 252,946 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 210,843 | 60,225 | 2,336 | 273,404 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 232,813 | 60,225 | 2,336 | 295,374 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 198,952 | 63,742 | 2,570 | 265,264 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 220,331 | 63,742 | 2,570 | 286,643 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 243,290 | 63,742 | 2,570 | 309,602 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 348,780 | 71,204 | 0 | 419,984 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 374,984 | 71,204 | 0 | 446,188 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 397,285 | 71,204 | 0 | 468,489 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 344,325 | 63,529 | 0 | 407,854 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 371,434 | 63,529 | 0 | 434,963 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 394,504 | 63,529 | 0 | 458,033 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 95,081 | 2,403 | 513,211 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 95,081 | 2,403 | 535,345 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 95,081 | 2,403 | 554,182 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 103,608 | 7,622 | 526,957 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 103,608 | 7,622 | 549,091 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 103,608 | 7,622 | 567,928 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 113,841 | 49,687 | 579,255 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 113,841 | 49,687 | 601,389 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 113,841 | 49,687 | 620,226 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 118,957 | 73,154 | 607,838 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 118,957 | 73,154 | 629,972 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 118,957 | 73,154 | 648,809 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 366,219 | 81,863 | 2,403 | 450,485 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 393,733 | 81,863 | 2,403 | 477,999 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 417,149 | 81,863 | 2,403 | 501,415 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 369,707 | 83,995 | 7,622 | 461,324 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,483 | 83,995 | 7,622 | 489,100 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,122 | 83,995 | 7,622 | 512,739 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 369,707 | 92,096 | 49,687 | 511,490 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,483 | 92,096 | 49,687 | 539,266 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,122 | 92,096 | 49,687 | 562,905 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 369,707 | 96,360 | 73,154 | 539,221 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,483 | 96,360 | 73,154 | 566,997 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,122 | 96,360 | 73,154 | 590,636 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 359,820 | 70,777 | 2,403 | 433,000 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 388,149 | 70,777 | 2,403 | 461,329 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 412,257 | 70,777 | 2,403 | 485,437 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 363,263 | 76,747 | 7,622 | 447,632 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,863 | 76,747 | 7,622 | 476,232 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 416,202 | 76,747 | 7,622 | 500,571 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 363,263 | 84,421 | 49,687 | 497,371 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,863 | 84,421 | 49,687 | 525,971 |
| 204,620 |
| 68,138 |
| 2,570 |
| 275,328 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 226,948 | 68,138 | 2,570 | 297,656 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 250,926 | 68,138 | 2,570 | 321,634 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 190,385 | 60,225 | 2,336 | 252,946 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 210,843 | 60,225 | 2,336 | 273,404 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 232,813 | 60,225 | 2,336 | 295,374 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 198,952 | 63,742 | 2,570 | 265,264 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 220,331 | 63,742 | 2,570 | 286,643 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 243,290 | 63,742 | 2,570 | 309,602 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 348,780 | 71,204 | 0 | 419,984 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 374,984 | 71,204 | 0 | 446,188 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 397,285 | 71,204 | 0 | 468,489 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 344,325 | 63,529 | 0 | 407,854 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 371,434 | 63,529 | 0 | 434,963 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 394,504 | 63,529 | 0 | 458,033 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 95,081 | 2,403 | 513,211 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 95,081 | 2,403 | 535,345 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 95,081 | 2,403 | 554,182 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 103,608 | 7,622 | 526,957 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 103,608 | 7,622 | 549,091 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 103,608 | 7,622 | 567,928 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 113,841 | 49,687 | 579,255 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 113,841 | 49,687 | 601,389 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 113,841 | 49,687 | 620,226 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 415,727 | 118,957 | 73,154 | 607,838 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 437,861 | 118,957 | 73,154 | 629,972 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 456,698 | 118,957 | 73,154 | 648,809 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 366,219 | 81,863 | 2,403 | 450,485 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 393,733 | 81,863 | 2,403 | 477,999 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 417,149 | 81,863 | 2,403 | 501,415 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 369,707 | 83,995 | 7,622 | 461,324 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,483 | 83,995 | 7,622 | 489,100 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,122 | 83,995 | 7,622 | 512,739 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 369,707 | 92,096 | 49,687 | 511,490 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,483 | 92,096 | 49,687 | 539,266 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,122 | 92,096 | 49,687 | 562,905 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 369,707 | 96,360 | 73,154 | 539,221 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 397,483 | 96,360 | 73,154 | 566,997 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 421,122 | 96,360 | 73,154 | 590,636 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 359,820 | 70,777 | 2,403 | 433,000 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 388,149 | 70,777 | 2,403 | 461,329 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 412,257 | 70,777 | 2,403 | 485,437 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 363,263 | 76,747 | 7,622 | 447,632 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,863 | 76,747 | 7,622 | 476,232 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 416,202 | 76,747 | 7,622 | 500,571 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 363,263 | 84,421 | 49,687 | 497,371 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 391,863 | 84,421 | 49,687 | 525,971 |