Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 470,255 | 191,866 | 15,862 | 677,983 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525,332 | 191,866 | 15,862 | 733,060 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,792 | 191,866 | 15,862 | 764,520 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 |
Construction data lookup
6750 results · 79/QĐ -SXD
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 470,255 | 191,866 | 15,862 | 677,983 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 525,332 | 191,866 | 15,862 | 733,060 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 556,792 | 191,866 | 15,862 | 764,520 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 513,353 |
| 204,451 |
| 23,708 |
| 741,512 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,841 | 204,451 | 23,708 | 795,000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 597,394 | 204,451 | 23,708 | 825,553 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 524,326 | 163,101 | 23,708 | 711,135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,120 | 163,101 | 23,708 | 765,929 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 610,419 | 163,101 | 23,708 | 797,228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 166,727 | 48,701 | 5,150 | 220,578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 168,605 | 48,701 | 5,150 | 222,456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 169,679 | 48,701 | 5,150 | 223,530 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 110,266 | 133,664 | 700,620 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510,178 | 110,266 | 133,664 | 754,108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,731 | 110,266 | 133,664 | 784,661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 113,941 | 133,664 | 704,295 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510,178 | 113,941 | 133,664 | 757,783 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,731 | 113,941 | 133,664 | 788,336 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 128,643 | 23,708 | 609,041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510,178 | 128,643 | 23,708 | 662,529 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,731 | 128,643 | 23,708 | 693,082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 569,514 | 83,618 | 29,325 | 682,457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 623,268 | 83,618 | 29,325 | 736,211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 653,972 | 83,618 | 29,325 | 766,915 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 578,136 | 74,889 | 29,325 | 682,350 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 631,889 | 74,889 | 29,325 | 736,103 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 662,593 | 74,889 | 29,325 | 766,807 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 552,978 | 83,618 | 29,325 | 665,921 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 604,551 | 83,618 | 29,325 | 717,494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 664,836 | 83,618 | 29,325 | 777,779 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 561,599 | 74,889 | 29,325 | 665,813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 613,173 | 74,889 | 29,325 | 717,387 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 673,458 | 74,889 | 29,325 | 777,672 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 224,337 | 46,015 | 0 | 270,352 |
| Bê tông gạch vỡ mác 100 | m3 | 265,095 | 46,015 | 0 | 311,110 |
| Bê tông gạch vỡ mác 150 | m3 | 299,959 | 46,015 | 0 | 345,974 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408,955 | 319,778 | 23,945 | 752,678 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461,211 | 319,778 | 23,945 | 804,934 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515,230 | 319,778 | 23,945 | 858,953 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546,085 | 319,778 | 23,945 | 889,808 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 408,955 | 405,052 | 19,160 | 833,167 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 461,211 | 405,052 | 19,160 | 885,423 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 515,230 | 405,052 | 19,160 | 939,442 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 546,085 | 405,052 | 19,160 | 970,297 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408,955 | 181,634 | 18,318 | 608,907 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461,211 | 181,634 | 18,318 | 661,163 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515,230 | 181,634 | 18,318 | 715,182 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546,085 | 181,634 | 18,318 | 746,037 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404,945 | 118,957 | 18,318 | 542,220 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 118,957 | 18,318 | 593,965 |
| m3 |
| 513,353 |
| 204,451 |
| 23,708 |
| 741,512 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 566,841 | 204,451 | 23,708 | 795,000 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 597,394 | 204,451 | 23,708 | 825,553 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 524,326 | 163,101 | 23,708 | 711,135 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 250 | m3 | 579,120 | 163,101 | 23,708 | 765,929 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, đá 1x2, mác 300 | m3 | 610,419 | 163,101 | 23,708 | 797,228 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 200 | m2 | 166,727 | 48,701 | 5,150 | 220,578 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 250 | m2 | 168,605 | 48,701 | 5,150 | 222,456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 1x2, mác 300 | m2 | 169,679 | 48,701 | 5,150 | 223,530 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 110,266 | 133,664 | 700,620 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510,178 | 110,266 | 133,664 | 754,108 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mối nối bản dầm dọc cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,731 | 110,266 | 133,664 | 784,661 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 113,941 | 133,664 | 704,295 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510,178 | 113,941 | 133,664 | 757,783 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm cầu cảng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,731 | 113,941 | 133,664 | 788,336 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 128,643 | 23,708 | 609,041 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 510,178 | 128,643 | 23,708 | 662,529 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,731 | 128,643 | 23,708 | 693,082 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 569,514 | 83,618 | 29,325 | 682,457 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | m3 | 623,268 | 83,618 | 29,325 | 736,211 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 | m3 | 653,972 | 83,618 | 29,325 | 766,915 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 578,136 | 74,889 | 29,325 | 682,350 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 631,889 | 74,889 | 29,325 | 736,103 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 662,593 | 74,889 | 29,325 | 766,807 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 150 | m3 | 552,978 | 83,618 | 29,325 | 665,921 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | m3 | 604,551 | 83,618 | 29,325 | 717,494 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 300 | m3 | 664,836 | 83,618 | 29,325 | 777,779 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 150 | m3 | 561,599 | 74,889 | 29,325 | 665,813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 200 | m3 | 613,173 | 74,889 | 29,325 | 717,387 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | m3 | 673,458 | 74,889 | 29,325 | 777,672 |
| Bê tông gạch vỡ mác 75 | m3 | 224,337 | 46,015 | 0 | 270,352 |
| Bê tông gạch vỡ mác 100 | m3 | 265,095 | 46,015 | 0 | 311,110 |
| Bê tông gạch vỡ mác 150 | m3 | 299,959 | 46,015 | 0 | 345,974 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408,955 | 319,778 | 23,945 | 752,678 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461,211 | 319,778 | 23,945 | 804,934 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515,230 | 319,778 | 23,945 | 858,953 |
| Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546,085 | 319,778 | 23,945 | 889,808 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 150 | m3 | 408,955 | 405,052 | 19,160 | 833,167 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 200 | m3 | 461,211 | 405,052 | 19,160 | 885,423 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 250 | m3 | 515,230 | 405,052 | 19,160 | 939,442 |
| Bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 2x4, mác 300 | m3 | 546,085 | 405,052 | 19,160 | 970,297 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408,955 | 181,634 | 18,318 | 608,907 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 461,211 | 181,634 | 18,318 | 661,163 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 515,230 | 181,634 | 18,318 | 715,182 |
| Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546,085 | 181,634 | 18,318 | 746,037 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 404,945 | 118,957 | 18,318 | 542,220 |
| Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456,690 | 118,957 | 18,318 | 593,965 |