Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816,229 | 134,190 | 83,375 | 1,033,794 | |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,344 | 134,190 | 83,375 | 1,122,909 | |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892,360 | 134,190 | 83,375 | 1,109,925 | |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816,229 | 134,190 | 83,375 | 1,033,794 | |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,344 | 134,190 | 83,375 | 1,122,909 | |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892,360 | 134,190 | 83,375 | 1,109,925 | |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 973,743 |
| 134,190 |
| 83,375 |
| 1,191,308 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966,280 | 134,190 | 83,375 | 1,183,845 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,040,528 | 134,190 | 83,375 | 1,258,093 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,039,363 | 134,190 | 83,375 | 1,256,928 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,128,020 | 134,190 | 83,375 | 1,345,585 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,144,296 | 134,190 | 83,375 | 1,361,861 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,044 | 134,190 | 83,375 | 1,414,609 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,202,488 | 134,190 | 83,375 | 1,420,053 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,284,044 | 134,190 | 83,375 | 1,501,609 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,318,279 | 134,190 | 83,375 | 1,535,844 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 134,190 | 83,375 | 1,572,248 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 134,190 | 83,375 | 1,735,473 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 852,821 | 173,522 | 83,375 | 1,109,718 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 832,392 | 173,522 | 83,375 | 1,089,289 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 923,271 | 173,522 | 83,375 | 1,180,168 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,030 | 173,522 | 83,375 | 1,166,927 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 993,025 | 173,522 | 83,375 | 1,249,922 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 985,414 | 173,522 | 83,375 | 1,242,311 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,061,132 | 173,522 | 83,375 | 1,318,029 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,059,944 | 173,522 | 83,375 | 1,316,841 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,150,357 | 173,522 | 83,375 | 1,407,254 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,166,955 | 173,522 | 83,375 | 1,423,852 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,220,748 | 173,522 | 83,375 | 1,477,645 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,226,300 | 173,522 | 83,375 | 1,483,197 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,309,471 | 173,522 | 83,375 | 1,566,368 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,344,384 | 173,522 | 83,375 | 1,601,281 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,381,508 | 173,522 | 83,375 | 1,638,405 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,547,966 | 173,522 | 83,375 | 1,804,863 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871,148 | 101,799 | 83,060 | 1,056,007 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 101,799 | 83,060 | 1,036,365 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 101,799 | 83,060 | 1,128,049 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 101,799 | 83,060 | 1,116,719 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 101,799 | 83,060 | 1,201,703 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,925 | 101,799 | 83,060 | 1,193,784 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,274 | 101,799 | 83,060 | 1,273,133 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,352 | 101,799 | 83,060 | 1,271,211 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,180,617 | 101,799 | 83,060 | 1,365,476 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,180,715 | 101,799 | 83,060 | 1,365,574 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,252,164 | 101,799 | 83,060 | 1,437,023 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,258,474 | 101,799 | 83,060 | 1,443,333 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,346,150 | 101,799 | 83,060 | 1,531,009 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,380,868 | 101,799 | 83,060 | 1,565,727 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,429,779 | 101,799 | 83,060 | 1,614,638 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 101,799 | 83,060 | 1,723,100 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836,261 | 101,799 | 83,060 | 1,021,120 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816,229 | 101,799 | 83,060 | 1,001,088 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,344 | 101,799 | 83,060 | 1,090,203 |
| m3 |
| 973,743 |
| 134,190 |
| 83,375 |
| 1,191,308 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966,280 | 134,190 | 83,375 | 1,183,845 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,040,528 | 134,190 | 83,375 | 1,258,093 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,039,363 | 134,190 | 83,375 | 1,256,928 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,128,020 | 134,190 | 83,375 | 1,345,585 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,144,296 | 134,190 | 83,375 | 1,361,861 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,044 | 134,190 | 83,375 | 1,414,609 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,202,488 | 134,190 | 83,375 | 1,420,053 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,284,044 | 134,190 | 83,375 | 1,501,609 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,318,279 | 134,190 | 83,375 | 1,535,844 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 134,190 | 83,375 | 1,572,248 |
| Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 134,190 | 83,375 | 1,735,473 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 852,821 | 173,522 | 83,375 | 1,109,718 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 832,392 | 173,522 | 83,375 | 1,089,289 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 923,271 | 173,522 | 83,375 | 1,180,168 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,030 | 173,522 | 83,375 | 1,166,927 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 993,025 | 173,522 | 83,375 | 1,249,922 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 985,414 | 173,522 | 83,375 | 1,242,311 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,061,132 | 173,522 | 83,375 | 1,318,029 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,059,944 | 173,522 | 83,375 | 1,316,841 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,150,357 | 173,522 | 83,375 | 1,407,254 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,166,955 | 173,522 | 83,375 | 1,423,852 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,220,748 | 173,522 | 83,375 | 1,477,645 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,226,300 | 173,522 | 83,375 | 1,483,197 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,309,471 | 173,522 | 83,375 | 1,566,368 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,344,384 | 173,522 | 83,375 | 1,601,281 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,381,508 | 173,522 | 83,375 | 1,638,405 |
| Bê tông móng, chiều rộng >250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,547,966 | 173,522 | 83,375 | 1,804,863 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871,148 | 101,799 | 83,060 | 1,056,007 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 101,799 | 83,060 | 1,036,365 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 101,799 | 83,060 | 1,128,049 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 101,799 | 83,060 | 1,116,719 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 101,799 | 83,060 | 1,201,703 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,925 | 101,799 | 83,060 | 1,193,784 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,274 | 101,799 | 83,060 | 1,273,133 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,352 | 101,799 | 83,060 | 1,271,211 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,180,617 | 101,799 | 83,060 | 1,365,476 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,180,715 | 101,799 | 83,060 | 1,365,574 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,252,164 | 101,799 | 83,060 | 1,437,023 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,258,474 | 101,799 | 83,060 | 1,443,333 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,346,150 | 101,799 | 83,060 | 1,531,009 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,380,868 | 101,799 | 83,060 | 1,565,727 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,429,779 | 101,799 | 83,060 | 1,614,638 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 101,799 | 83,060 | 1,723,100 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836,261 | 101,799 | 83,060 | 1,021,120 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816,229 | 101,799 | 83,060 | 1,001,088 |
| Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,344 | 101,799 | 83,060 | 1,090,203 |