Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 612,260 | 165,976 | 1,994,022 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 612,260 | 165,976 | 2,067,593 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,295,854 | 612,260 | 165,976 | 2,074,090 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 612,260 | 165,976 | 1,994,022 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 612,260 | 165,976 | 2,067,593 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,295,854 | 612,260 | 165,976 | 2,074,090 | |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,386,135 |
| 612,260 |
| 165,976 |
| 2,164,371 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,421,884 | 612,260 | 165,976 | 2,200,120 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,472,247 | 612,260 | 165,976 | 2,250,483 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,583,931 | 612,260 | 165,976 | 2,362,167 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897,024 | 683,100 | 243,809 | 1,823,933 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 876,798 | 683,100 | 243,809 | 1,803,707 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971,206 | 683,100 | 243,809 | 1,898,115 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 959,539 | 683,100 | 243,809 | 1,886,448 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,047,048 | 683,100 | 243,809 | 1,973,957 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,038,893 | 683,100 | 243,809 | 1,965,802 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,599 | 683,100 | 243,809 | 2,047,508 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,118,620 | 683,100 | 243,809 | 2,045,529 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,215,685 | 683,100 | 243,809 | 2,142,594 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 683,100 | 243,809 | 2,142,695 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 683,100 | 243,809 | 2,216,266 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,295,854 | 683,100 | 243,809 | 2,222,763 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,386,135 | 683,100 | 243,809 | 2,313,044 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,421,884 | 683,100 | 243,809 | 2,348,793 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,472,247 | 683,100 | 243,809 | 2,399,156 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,583,931 | 683,100 | 243,809 | 2,510,840 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897,024 | 574,310 | 170,633 | 1,641,967 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 876,798 | 574,310 | 170,633 | 1,621,741 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971,206 | 574,310 | 170,633 | 1,716,149 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 959,539 | 574,310 | 170,633 | 1,704,482 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,047,048 | 574,310 | 170,633 | 1,791,991 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,038,893 | 574,310 | 170,633 | 1,783,836 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,599 | 574,310 | 170,633 | 1,865,542 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,118,620 | 574,310 | 170,633 | 1,863,563 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,215,685 | 574,310 | 170,633 | 1,960,628 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 574,310 | 170,633 | 1,960,729 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 574,310 | 170,633 | 2,034,300 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,295,854 | 574,310 | 170,633 | 2,040,797 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,386,135 | 574,310 | 170,633 | 2,131,078 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,421,884 | 574,310 | 170,633 | 2,166,827 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,472,247 | 574,310 | 170,633 | 2,217,190 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,583,931 | 574,310 | 170,633 | 2,328,874 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897,024 | 675,510 | 158,204 | 1,730,738 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 876,798 | 675,510 | 158,204 | 1,710,512 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971,206 | 675,510 | 158,204 | 1,804,920 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 959,539 | 675,510 | 158,204 | 1,793,253 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,047,048 | 675,510 | 158,204 | 1,880,762 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,038,893 | 675,510 | 158,204 | 1,872,607 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,599 | 675,510 | 158,204 | 1,954,313 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,118,620 | 675,510 | 158,204 | 1,952,334 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,215,685 | 675,510 | 158,204 | 2,049,399 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 675,510 | 158,204 | 2,049,500 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 675,510 | 158,204 | 2,123,071 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1,386,135 |
| 612,260 |
| 165,976 |
| 2,164,371 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,421,884 | 612,260 | 165,976 | 2,200,120 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,472,247 | 612,260 | 165,976 | 2,250,483 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,583,931 | 612,260 | 165,976 | 2,362,167 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897,024 | 683,100 | 243,809 | 1,823,933 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 876,798 | 683,100 | 243,809 | 1,803,707 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971,206 | 683,100 | 243,809 | 1,898,115 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 959,539 | 683,100 | 243,809 | 1,886,448 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,047,048 | 683,100 | 243,809 | 1,973,957 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,038,893 | 683,100 | 243,809 | 1,965,802 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,599 | 683,100 | 243,809 | 2,047,508 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,118,620 | 683,100 | 243,809 | 2,045,529 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,215,685 | 683,100 | 243,809 | 2,142,594 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 683,100 | 243,809 | 2,142,695 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 683,100 | 243,809 | 2,216,266 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,295,854 | 683,100 | 243,809 | 2,222,763 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,386,135 | 683,100 | 243,809 | 2,313,044 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,421,884 | 683,100 | 243,809 | 2,348,793 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,472,247 | 683,100 | 243,809 | 2,399,156 |
| Bê tông tường - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,583,931 | 683,100 | 243,809 | 2,510,840 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897,024 | 574,310 | 170,633 | 1,641,967 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 876,798 | 574,310 | 170,633 | 1,621,741 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971,206 | 574,310 | 170,633 | 1,716,149 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 959,539 | 574,310 | 170,633 | 1,704,482 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,047,048 | 574,310 | 170,633 | 1,791,991 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,038,893 | 574,310 | 170,633 | 1,783,836 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,599 | 574,310 | 170,633 | 1,865,542 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,118,620 | 574,310 | 170,633 | 1,863,563 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,215,685 | 574,310 | 170,633 | 1,960,628 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 574,310 | 170,633 | 1,960,729 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 574,310 | 170,633 | 2,034,300 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,295,854 | 574,310 | 170,633 | 2,040,797 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,386,135 | 574,310 | 170,633 | 2,131,078 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,421,884 | 574,310 | 170,633 | 2,166,827 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,472,247 | 574,310 | 170,633 | 2,217,190 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,583,931 | 574,310 | 170,633 | 2,328,874 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897,024 | 675,510 | 158,204 | 1,730,738 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 876,798 | 675,510 | 158,204 | 1,710,512 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 971,206 | 675,510 | 158,204 | 1,804,920 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 959,539 | 675,510 | 158,204 | 1,793,253 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,047,048 | 675,510 | 158,204 | 1,880,762 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,038,893 | 675,510 | 158,204 | 1,872,607 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,120,599 | 675,510 | 158,204 | 1,954,313 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,118,620 | 675,510 | 158,204 | 1,952,334 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,215,685 | 675,510 | 158,204 | 2,049,399 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,215,786 | 675,510 | 158,204 | 2,049,500 |
| Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,289,357 | 675,510 | 158,204 | 2,123,071 |