Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892,360 | 399,740 | 113,393 | 1,405,493 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973,743 | 399,740 | 113,393 | 1,486,876 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966,280 | 399,740 | 113,393 | 1,479,413 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892,360 | 399,740 | 113,393 | 1,405,493 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973,743 | 399,740 | 113,393 | 1,486,876 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966,280 | 399,740 | 113,393 | 1,479,413 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1,040,528 |
| 399,740 |
| 113,393 |
| 1,553,661 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,039,363 | 399,740 | 113,393 | 1,552,496 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,128,020 | 399,740 | 113,393 | 1,641,153 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,144,296 | 399,740 | 113,393 | 1,657,429 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,044 | 399,740 | 113,393 | 1,710,177 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,202,488 | 399,740 | 113,393 | 1,715,621 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,284,044 | 399,740 | 113,393 | 1,797,177 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,318,279 | 399,740 | 113,393 | 1,831,412 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 399,740 | 113,393 | 1,867,816 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 399,740 | 113,393 | 2,031,041 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836,261 | 511,060 | 332,141 | 1,679,462 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816,229 | 511,060 | 332,141 | 1,659,430 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,344 | 511,060 | 332,141 | 1,748,545 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892,360 | 511,060 | 332,141 | 1,735,561 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973,743 | 511,060 | 332,141 | 1,816,944 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966,280 | 511,060 | 332,141 | 1,809,481 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,040,528 | 511,060 | 332,141 | 1,883,729 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,039,363 | 511,060 | 332,141 | 1,882,564 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,128,020 | 511,060 | 332,141 | 1,971,221 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,144,296 | 511,060 | 332,141 | 1,987,497 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,044 | 511,060 | 332,141 | 2,040,245 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,202,488 | 511,060 | 332,141 | 2,045,689 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,284,044 | 511,060 | 332,141 | 2,127,245 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,318,279 | 511,060 | 332,141 | 2,161,480 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 511,060 | 332,141 | 2,197,884 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 511,060 | 332,141 | 2,361,109 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871,148 | 607,200 | 131,452 | 1,609,800 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 607,200 | 131,452 | 1,590,158 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 607,200 | 131,452 | 1,681,842 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 607,200 | 131,452 | 1,670,512 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 607,200 | 131,452 | 1,755,496 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,925 | 607,200 | 131,452 | 1,747,577 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,274 | 607,200 | 131,452 | 1,826,926 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,352 | 607,200 | 131,452 | 1,825,004 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,180,617 | 607,200 | 131,452 | 1,919,269 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,180,715 | 607,200 | 131,452 | 1,919,367 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,252,164 | 607,200 | 131,452 | 1,990,816 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,258,474 | 607,200 | 131,452 | 1,997,126 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,346,150 | 607,200 | 131,452 | 2,084,802 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,380,868 | 607,200 | 131,452 | 2,119,520 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,429,779 | 607,200 | 131,452 | 2,168,431 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 607,200 | 131,452 | 2,276,893 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871,148 | 779,240 | 425,654 | 2,076,042 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 779,240 | 425,654 | 2,056,400 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 779,240 | 425,654 | 2,148,084 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 779,240 | 425,654 | 2,136,754 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 779,240 | 425,654 | 2,221,738 |
| m3 |
| 1,040,528 |
| 399,740 |
| 113,393 |
| 1,553,661 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,039,363 | 399,740 | 113,393 | 1,552,496 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,128,020 | 399,740 | 113,393 | 1,641,153 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,144,296 | 399,740 | 113,393 | 1,657,429 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,044 | 399,740 | 113,393 | 1,710,177 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,202,488 | 399,740 | 113,393 | 1,715,621 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,284,044 | 399,740 | 113,393 | 1,797,177 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,318,279 | 399,740 | 113,393 | 1,831,412 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 399,740 | 113,393 | 1,867,816 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 399,740 | 113,393 | 2,031,041 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 836,261 | 511,060 | 332,141 | 1,679,462 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 816,229 | 511,060 | 332,141 | 1,659,430 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 905,344 | 511,060 | 332,141 | 1,748,545 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 892,360 | 511,060 | 332,141 | 1,735,561 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973,743 | 511,060 | 332,141 | 1,816,944 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 966,280 | 511,060 | 332,141 | 1,809,481 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,040,528 | 511,060 | 332,141 | 1,883,729 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,039,363 | 511,060 | 332,141 | 1,882,564 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,128,020 | 511,060 | 332,141 | 1,971,221 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,144,296 | 511,060 | 332,141 | 1,987,497 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,197,044 | 511,060 | 332,141 | 2,040,245 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,202,488 | 511,060 | 332,141 | 2,045,689 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,284,044 | 511,060 | 332,141 | 2,127,245 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,318,279 | 511,060 | 332,141 | 2,161,480 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,354,683 | 511,060 | 332,141 | 2,197,884 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,517,908 | 511,060 | 332,141 | 2,361,109 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871,148 | 607,200 | 131,452 | 1,609,800 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 607,200 | 131,452 | 1,590,158 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 607,200 | 131,452 | 1,681,842 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 607,200 | 131,452 | 1,670,512 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 607,200 | 131,452 | 1,755,496 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,925 | 607,200 | 131,452 | 1,747,577 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,088,274 | 607,200 | 131,452 | 1,826,926 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,086,352 | 607,200 | 131,452 | 1,825,004 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,180,617 | 607,200 | 131,452 | 1,919,269 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,180,715 | 607,200 | 131,452 | 1,919,367 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,252,164 | 607,200 | 131,452 | 1,990,816 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,258,474 | 607,200 | 131,452 | 1,997,126 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,346,150 | 607,200 | 131,452 | 2,084,802 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,380,868 | 607,200 | 131,452 | 2,119,520 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,429,779 | 607,200 | 131,452 | 2,168,431 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,538,241 | 607,200 | 131,452 | 2,276,893 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 871,148 | 779,240 | 425,654 | 2,076,042 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 851,506 | 779,240 | 425,654 | 2,056,400 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 943,190 | 779,240 | 425,654 | 2,148,084 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 931,860 | 779,240 | 425,654 | 2,136,754 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,016,844 | 779,240 | 425,654 | 2,221,738 |